Áp Kế Kỹ Thuật Số HTI HT-9800
Máy đo áp suất HT-9800 là một thiết bị kỹ thuật số có thể so sánh và đo chênh lệch áp suất từ -55,4 H2O đến +55,4 H2O (2 psi). Máy cho phép lựa chọn tới 11 đơn vị đo áp suất khác nhau phù hợp với từng yêu cầu đo: H2O, pis, bar, mbar, Kpa, inHg, mmHg, ozin2, ftH2O, kgcm …
Thiết bị đo áp suất được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như: Thử nghiệm cho quạt và áp suất quạt gió, máy bơm, kháng lọc, áp suất lò hơi, áp suất hệ thống thủy lực, đường ống nước và ống gas … Ngoài ra áp dụng để kiểm soát tỷ lệ khí trong quá trình đốt nhiên liệu và van tự động.
Các Đặc điểm Nổi bật
Hỗ trợ đa đơn vị đo lường
Tương tự như các dòng cao cấp của HTI, HT-9800 cho phép người dùng linh hoạt chuyển đổi giữa 11 đơn vị đo khác nhau như: bar, mbar, psi, kPa, inH2O, mmH2O, mmHg… Điều này cực kỳ tiện lợi khi làm việc với các hệ thống máy móc nhập khẩu có tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.
Độ chính xác và Độ ổn định
Thiết bị sử dụng cảm biến áp suất bán dẫn hiện đại, có khả năng bù nhiệt tự động để đảm bảo kết quả đo không bị sai lệch do nhiệt độ môi trường thay đổi. Tốc độ lấy mẫu nhanh giúp máy phản hồi ngay lập tức với các biến động áp suất nhỏ nhất.
Màn hình hiển thị thông minh
Màn hình LCD lớn: Hiển thị đồng thời giá trị đo và đơn vị đo rõ ràng.
Đèn nền (Backlight): Giúp kỹ thuật viên dễ dàng làm việc trong các không gian tối như hầm kỹ thuật hoặc bên trong các tủ máy.
Tính năng chính:
Lựa chọn 11 đơn vị đo áp suất khác nhau
Dữ liệu Max / min / trung bình
Màn hình LCD lớn có đèn nền
Có bù đắp và bồi thường dữ liệu
Hiển thị pin yếu và tự động tắt máy
Nút giữ dữ liệu và mã lỗi
Chức năng & khả năng đo
HT-9800 hỗ trợ các phép đo quan trọng trong hệ thống khí:
- Đo áp suất khí (gas pressure)
- Đo áp suất chênh lệch (Differential pressure)
- Đo áp suất âm / dương
- Ghi dữ liệu: MAX / MIN / trung bình
➡️ Thiết bị đặc biệt phù hợp đo áp suất thấp như quạt gió, hệ thống thông gió, lọc khí…
Thông Số Kỹ Thuật:
Hiển thị: LCD
Tính chính xác: ±3% FSO (25C)
Độ lặp lại: ±2% (Max +/-0.5% FSO)
Độ tuyến tính: 0,29% FSO
Áp lực tối đa: +2 PSI
Giải đo -2 PSI đến +2 PSI
Thời gian đáp ứng: 0.5s tiêu biểu
Điều kiện hoạt động 32 °F đến 122 °F (0-50 ° C)
Điều kiện bảo quản: 14oF đến 140oF ( -1 đến 60oC)
Nguồn cung: 1 pin 9V hoặc nguồn mở rộng 9VDC
Phụ kiện: Túi đựng, ống kết nối
Bảng các chỉ số đo áp suất
Chức năng Dải đo Độ phân giải
InH2O ±55.4 0.01
Psi ±2.0 0.001
Mbar ±137.8 0.1
kPa ±13.79 0.01
inHg ±4.072 0.001
mmHg ±103.4 0.1
Ozin2 ±32 0.01
FtH2O ±4.612 0.001
CmH2O ±140.6 0.1
Kgcm2 ±0.14 0.001
Bar ±0.137 0.001
Ứng dụng thực tế
Kiểm tra chênh áp qua bộ lọc, buồng áp âm/phòng sạch, hệ thống HVAC, đường ống thông gió, hệ thống khí nén, thủy lực trong nhà máy, xưởng cơ khí, trạm biến áp.
Dùng trong bảo trì, giám sát lò hơi, hệ thống khí/áp suất, đo kiểm trong ngành năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, sắt thép.
Phù hợp cho kỹ sư cơ điện, nhân viên bảo trì, nhân viên kiểm định kỹ thuật cần thiết bị đo nhỏ gọn, dễ mang theo và đọc kết quả nhanh.










Zalo 











