Tổng Quan Về Đầu Thử Mã IP IEC60529 (Test Probe A, Test Probe B, Test Probe C, Test Probe D, Test Probe 1, Test Probe 2)
Bộ thiết bị thử nghiệm que thử mã IP (IEC60529 IP Code Test Probes) được thiết kế chuyên dụng nhằm kiểm tra cấp độ bảo vệ của vỏ bọc thiết bị điện, bảo đảm an toàn chống tiếp cận các bộ phận nguy hiểm và ngăn chặn sự xâm nhập của vật thể rắn:
- Test Probe A dùng cho thử nghiệm IP1X: Đầu cầu kim loại Φ50mm có tay cầm.
- Test Probe B dùng cho thử nghiệm IP2X: Ngón tay thử nghiệm có khớp (jointed test finger).
- Test Probe C dùng cho thử nghiệm IP3X: Thanh thử nghiệm Φ2.5mm, chiều dài 100mm.
- Test Probe D dùng cho thử nghiệm IP4X: Dây thử nghiệm Φ1.0mm, chiều dài 100mm.
- Test Probe 1: Quả cầu thép trọng lượng 500g.
- Test Probe 2: Quả cầu thép trọng lượng 15g.
Chi Tiết Các Loại Que Thử Tiêu Chuẩn
1. Que thử nghiệm Test Probe A
Giới thiệu: Thiết kế theo tiêu chuẩn IEC61032 hình 1 (fig.1), đáp ứng đầy đủ yêu cầu của tiêu chuẩn IEC60529 đối với thử nghiệm cấp bảo vệ IP1X và tiêu chuẩn IEC60065. Que thử này được sử dụng để xác minh khả năng bảo vệ con người chống chạm tới các bộ phận nguy hiểm, đồng thời đánh giá khả năng bảo vệ chống tiếp cận bằng mu bàn tay.
| Thông số kỹ thuật Test Probe A | |||
|---|---|---|---|
| Đường kính quả cầu thử nghiệm (Diameter of test sphere): | 50mm | Đường kính tấm chắn (Diameter of baffle): | 50mm |
| Độ dày tấm chắn (Thickness of baffle): | 4mm | Đường kính tay cầm (Diameter of handle): | 10mm |
| Chiều dài tay cầm (Length of handle): | 100mm | ||
| Chất liệu (Material): | Vật liệu cách điện đối với tay cầm và tấm chắn (insulating material: handle and baffle); Kim loại đối với quả cầu thử nghiệm (metal: test sphere). | ||
2. Que thử nghiệm Test Probe B (Ngón tay thử nghiệm có khớp)
Giới thiệu: Thiết kế theo tiêu chuẩn IEC61032 hình 2 (figure 2), đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn UL507, UL1278 hình 8 (figure 8) và EN60529 hình 2 (figure 2). Que thử được sử dụng để kiểm tra cấp bảo vệ cơ bản, bảo đảm an toàn ngăn chặn sự tiếp cận tới các bộ phận nguy hiểm bằng ngón tay.
| Thông số kỹ thuật Test Probe B | |||
|---|---|---|---|
| Đường kính ngón tay khớp (Diameter of dactylogryposis): | 12mm | Chiều dài ngón tay khớp (Length of dactylogryposis): | 80mm |
| Đường kính tấm chắn (Diameter of baffle): | 50mm | Chiều dài tấm chắn (Length of baffle): | 100mm |
| Chất liệu (Material): | Vật liệu cách điện đối với tấm chắn và tay cầm (Insulating material: baffle and handle); Kim loại đối với phần khớp ngón tay (metal: dactylogryposis). | ||
3. Que thử nghiệm Test Probe C
Giới thiệu: Thiết kế theo tiêu chuẩn IEC61032 hình 3 (figure 3), đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn IEC60529-IP3, IEC60065, IEC60598 và các tiêu chuẩn liên quan. Thanh thử nghiệm dùng để xác minh khả năng bảo vệ con người tránh tiếp cận các bộ phận nguy hiểm bằng các dụng cụ (dụng cụ cầm tay, thanh kim loại).
| Thông số kỹ thuật Test Probe C | |||
|---|---|---|---|
| Chiều dài thanh thử (Length of test rod): | 100mm | Đường kính thanh thử (Diameter of test rod): | 2.5mm |
| Đường kính quả cầu chặn (Diameter of stop sphere): | 35mm | Đường kính tay cầm (Diameter of handle): | 10mm |
| Chiều dài tay cầm (Length of handle): | 100mm | ||
| Chất liệu (Material): | Vật liệu cách điện đối với tay cầm và quả cầu chặn (Insulating material: handle, sphere); Kim loại đối với thanh thử (metal: test rod). | ||
4. Que thử nghiệm Test Probe D
Giới thiệu: Thiết kế theo tiêu chuẩn IEC61032 hình 4 (figure 4), đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm IEC60529-IP3 (IP4X), IEC60065, IEC60598 và các tiêu chuẩn tương đương. Dây thử dùng để kiểm tra độ an toàn bảo vệ con người trước nguy cơ tiếp cận các bộ phận nguy hiểm khi dùng dây kim loại.
| Thông số kỹ thuật Test Probe D | |||
|---|---|---|---|
| Chiều dài dây thử (Length of test wire): | 100mm | Đường kính dây thử (Diameter of test wire): | 1mm |
| Đường kính quả cầu chặn (Diameter of stop sphere): | 35mm | Đường kính tay cầm (Diameter of handle): | 10mm |
| Chiều dài tay cầm (Length of handle): | 100mm | ||
| Chất liệu (Material): | Vật liệu cách điện đối với tay cầm và quả cầu chặn (Insulation material: handle, stop sphere); Kim loại đối với dây thử (metal: test wire). | ||
5. Quả cầu thử nghiệm Test Probe 1 (500g steel sphere)
Giới thiệu: Thiết kế chuẩn theo IEC61032 hình 5 (figure 5), đáp ứng yêu cầu của IEC60529-IP. Đầu thử dạng hình cầu dùng để xác minh cấp độ bảo vệ của vỏ bọc ngăn chặn sự xâm nhập của các vật thể rắn thể ngoài có đường kính từ 50mm trở lên.
- Đường kính quả cầu (Diameter of sphere): 50mm + 0.05mm
- Khối lượng quả cầu (Weight of the sphere): 500g
- Chất liệu (Material): Thép (Steel)
6. Quả cầu thử nghiệm Test Probe 2
Giới thiệu: Thiết kế chuẩn theo IEC61032 hình 6 (figure 6), đáp ứng yêu cầu thử nghiệm cấp bảo vệ IEC60529-IP2. Thiết bị dùng để đánh giá mức độ bảo vệ của vỏ bọc chống lại sự xâm nhập của các vật thể rắn có đường kính từ 12.5mm trở lên.
- Đường kính quả cầu (Diameter of the sphere): 12.5mm + 0.2mm (tùy chọn kích thước khác: 50.8mm, 63.5mm, 38.1mm)
- Khối lượng quả cầu (Weight of the sphere): 15g
- Chất liệu (Material): Quả cầu thép (Steel sphere)
- Phụ kiện tùy chọn: Tay cầm (Handle for optional)











Zalo 











