Máy đo điện trở tiếp xúc cho máy biến áp 9 kg, độ phân giải 0.1μΩ
Máy đo điện trở tiếp xúc cho máy biến áp (IEC62271 DC Transformer Testing Equipment) chuyên dụng dùng để đo điện trở tiếp xúc của máy cắt (circuit breaker), các tiếp điểm đóng cắt hoặc các mối nối cáp tải dòng điện cao. Thiết bị được thiết kế và sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế IEC62271.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
- Ứng dụng chuyên sâu: Chuyên dùng đo điện trở tiếp xúc của tiếp điểm máy cắt điện và các tiếp xúc dẫn điện cường độ cao trong hệ thống trạm biến áp và lưới điện.
- In kết quả tại chỗ: Tích hợp sẵn máy in siêu nhỏ (micro-printer), cho phép in phiếu kết quả đo ngay lập tức tại hiện trường.
- Lưu trữ và truyền dữ liệu thông minh: Bộ nhớ lưu trữ được 100 nhóm dữ liệu đo lường. Hỗ trợ cổng kết nối RS232 để truyền dữ liệu lên máy tính PC và dễ dàng chuyển đổi xuất sang tài liệu MS Word phục vụ công tác báo cáo kỹ thuật.
- Thiết kế cơ động, bền bỉ: Trọng lượng 9 kg nhỏ gọn, chế độ làm việc liên tục (Continuous) ổn định và độ chính xác cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết (Parameters)
| Mã sản phẩm (Model No.) | HYHL-100A | HYHL-200A | HYHL-400A | HYHL-600A |
|---|---|---|---|---|
| Dòng điện đo (Measuring Current) | DC 100A | DC 200A | DC 400A | DC 600A |
| Dải đo (Measuring Range) | 0 — 1999.9μΩ, Độ phân giải (Resolution): 0.1μΩ | |||
| Độ chính xác phép đo (Measuring Precision) | 0.5%RGD + 0.05%FS | |||
| Màn hình hiển thị (Display Mode) | Màn hình LCD | |||
| Bộ nhớ (Memory) | Lưu trữ 100 nhóm dữ liệu (Save 100 groups of data) | |||
| Phương thức làm việc (Working Way) | Liên tục (Continuous) | |||
| Nguồn điện cấp (Power Supply / Input Power) | AC 220V ± 10% 50Hz | |||
| Kích thước (Dimension) | 340mm x 280mm x 210mm | |||
| Trọng lượng (Weight) | 9KG | |||
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: 10℃ ~ +40℃, Độ ẩm tương đối: < 80% | |||
| Giao diện máy tính (Computer Interface) | Cổng giao tiếp RS232 | |||
| Bảo hành (Warranty) | 12 Tháng | |||







Zalo 











