Thiết bị đo biến dạng cuộn dây máy biến áp thông minh DTL911-2004 (Smart DTL911-2004)
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị đo biến dạng cuộn dây máy biến áp thông minh DTL911-2004 áp dụng phương pháp phân tích đáp ứng tần số (Frequency Response Analysis – FRA) để kiểm tra và phát hiện cuộn dây của máy biến áp điện lực có bị biến dạng hay không, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn DTL911-2004.
2. Chức năng và Ứng dụng
- Kiểm tra đáp ứng tần số của cuộn dây trong các đợt thử nghiệm định kỳ hoặc đại tu máy biến áp điện lực.
- Đo đạc và lưu trữ dữ liệu tần số cuộn dây như một thông tin đặc tính kỹ thuật cơ sở của máy biến áp trước khi xuất xưởng hoặc đưa vào vận hành.
- Đo dữ liệu đáp ứng tần số và so sánh với dữ liệu cơ sở ban đầu để xác định tình trạng biến dạng của cuộn dây sau sự cố ngắn mạch.
- Hỗ trợ xuất báo cáo thử nghiệm trực tiếp dưới định dạng Microsoft Word tiện lợi.
- Tự động đánh giá và phân tích kết quả thử nghiệm theo tiêu chuẩn DLT-911.
3. Đặc điểm nổi bật
- Thiết bị có khả năng hoạt động độc lập để thực hiện kiểm tra biến dạng cuộn dây máy biến áp bằng phân tích đáp ứng tần số.
- Dải tần quét rộng từ 10Hz đến 10MHz, đầu ra tần số ổn định cùng độ chính xác phép đo cao.
- Tích hợp máy in mini bên trong thân máy, cho phép in trực tiếp đường cong đáp ứng tần số và các dữ liệu thử nghiệm tại hiện trường.
- Trang bị màn hình cảm ứng 7 inch với giao diện song ngữ Trung – Anh, trực quan và thao tác vận hành dễ dàng.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Quy cách / Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Phân bố quét tuyến tính (Linear sweep distribution) | Dải tần số quét: 1KHz ~ 2MHz (4000 điểm quét tần số) Độ phân giải: 0.25KHz, 0.5KHz, 1KHz |
| Phân bố quét theo đoạn (Piecewise sweep distribution) | 0.5KHz ~ 10KHz (500 điểm quét tần số) 10KHz ~ 100KHz (500 điểm quét tần số) 100KHz ~ 500KHz (500 điểm quét tần số) 500KHz ~ 1000KHz (500 điểm quét tần số) |
| Chế độ tùy chỉnh người dùng (User-defined) | Dải quét tần số: 10Hz ~ 10MHz (tối đa lên đến 4000 điểm quét tần số) |
| Dải đo biên độ suy hao (Attenuation amplitude) | (-100dB) ~ (+20dB) |
| Độ chính xác đo biên độ suy hao | 0.1dB |
| Độ chính xác quét tần số | 0.01% |
| Trở kháng đầu vào tín hiệu (Signal input impedance) | 1MΩ |
| Trở kháng đầu ra tín hiệu (Signal output impedance) | 50Ω |
| Độ lặp lại phép đo đồng pha (In-Phase test repetition rate) | 99.5% |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng 7 inch |
| Kích thước thiết bị (mm) | 300*340*120 mm |
| Điều kiện làm việc | Nhiệt độ: -10 ~ 50℃, Độ ẩm tương đối: R.H. < 90% |







Zalo 











