Máy tạo xung đột biến nhanh 3 pha kèm CDN 16A dễ vận hành (EFT-5K Series)
Giới thiệu chung
Dòng máy tạo xung đột biến nhanh điện học (Electrical Fast Transient Generator) EFT-5K series được thiết kế tuân thủ hoàn toàn theo tiêu chuẩn quốc tế IEC61000-4-4 và tiêu chuẩn quốc gia GB/T17626.4. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kiểm tra tương thích điện từ (EMC) cho thiết bị điều khiển công nghiệp, thiết bị gia dụng, thiết bị y tế, linh kiện điện tử, hệ thống điều khiển tự động và nhiều ứng dụng đo kiểm khác.
Đặc điểm nổi bật
- Trang bị màn hình cảm ứng LCD 7 inch trực quan, dễ thao tác vận hành và hỗ trợ nâng cấp phần mềm thuận tiện.
- Bộ nhớ lưu trữ lớn lên đến 1000 nhóm dữ liệu kiểm tra.
- Tích hợp mạng ghép và tách xung (Coupling and Decoupling Network – CDN) 3 pha 5 dây chuyên dụng.
- Sử dụng điện trở không cảm ứng công suất cao nhập khẩu, đảm bảo dạng sóng đầu ra luôn ổn định và không bị biến dạng.
- Mạng ghép xung áp dụng công nghệ mới nhất với mức suy hao thấp và công suất dồi dào.
- Tích hợp cảm biến nhiệt độ – độ ẩm giúp theo dõi điều kiện môi trường thử nghiệm theo thời gian thực.
- Tích hợp tính năng tự chẩn đoán lỗi thông minh nhằm phát hiện kịp thời các bất thường ở điện áp cao và xung đầu ra.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Model: EFT-5K16 | Model: EFT-5K30 | ||
|---|---|---|---|---|
| Điện áp đầu ra mạch hở (Open circuit output voltage) | 0.25-5kV ±5% | |||
| Điện áp đầu ra tải 50Ω (50Ω load output voltage) | 0.125-2.5kV ±5% | |||
| Dạng sóng xung (Wave shape of pulse) | 5/50ns, tải 50Ω/1000Ω | |||
| Thời gian tăng (Rise time) | 5ns ±30%, tải 50Ω | |||
| 5ns ±30%, tải 1000Ω | ||||
| Thời gian kéo dài xung (Duration) | 50ns ±30%, tải 50Ω | |||
| 50ns -15/+100ns, tải 1000Ω | ||||
| Trở kháng đầu ra (Impedance) | 50Ω ±20% | |||
| Cực tính đầu ra (Output polarity) | Dương / Âm (Positive / Negative) | |||
| Tần số lặp lại (Repetition frequency) | 0.1-1200.0kHz ±10% | |||
| Thời gian nhóm xung (Burst duration) | Tiêu chuẩn | [email protected]/5kHz, 750μs@100kHz, 250μs@300kHz | ||
| Điều chỉnh | Số xung có thể cài đặt tùy chỉnh từ 1-255 xung Burst duration = (Số xung – 1) / Tần số lặp lại | |||
| Chu kỳ nhóm xung (Burst period) | 100-999ms | |||
| Chế độ nhóm xung (Burst mode) | Đồng bộ hoặc không đồng bộ (Synchronous / Asynchronous) | |||
| Pha đồng bộ (Synchronous phase) | Cài đặt tự do từ 0-360°, độ phân giải: 1° | |||
| Chức năng kiểm tra (Test function) | Theo chuẩn IEC hoặc tự do cài đặt chế độ kiểm tra (1000 nhóm) | |||
| Mạng ghép và tách tích hợp (CDN 3 pha 5 dây) | AC | 3 pha 380V, 16A, 50/60Hz | 3 pha 380V, 30A, 50/60Hz | |
| DC | 380V, 16A (Max) | 380V, 30A (Max) | ||
| Chế độ ghép (Coupling mode) | L1, L2, L3, N, PE, thiết lập tùy chọn tự do | |||
| Tụ ghép xung (Coupling capacitors) | 33nF ±10% | |||
| Yêu cầu môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 15°C-35°C; Độ ẩm: 10%-75% | |||
| Nguồn điện hoạt động | AC220±10%, 50/60Hz, 300W | |||
| Kích thước (Dimension) | 470mm (Rộng) × 215mm (Cao) × 500mm (Sâu) | |||
| Trọng lượng (Weight) | Khoảng 25kg | |||









Zalo 













