Que thử nghiệm ngón tay PG-TP14 (Test Probe 14) tiêu chuẩn IEC61032 kèm chứng nhận CNAS
Giới thiệu sản phẩm
Que thử nghiệm ngón tay PG-TP14 (Test Probe 14 Test Bar) được thiết kế tuân thủ theo tiêu chuẩn IEC61032 Hình 10 (Figure 10). Thiết bị này được sử dụng chuyên dụng để kiểm tra khả năng bảo vệ chống tiếp cận với các bộ phận nguy hiểm mang điện của ổ cắm điện thông qua nắp che chắn (shutters).
Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kiểm định khắt khe và được cấp kèm chứng nhận hiệu chuẩn CNAS, đảm bảo độ chính xác và độ bền cao trong môi trường thử nghiệm an toàn điện chuyên nghiệp.
Hình ảnh sản phẩm
Bảng tổng hợp danh mục que thử và đầu dò thử nghiệm (Probe List)
Danh sách các đầu dò kiểm tra khả năng tiếp cận và bảo vệ theo tiêu chuẩn IEC60529 (mã IP) và tiêu chuẩn IEC61032:
| Loại đầu dò và ứng dụng (Probes and application) | Mã đầu dò (Probe code) | Mô tả chi tiết (Short description) | Lực tác dụng (Force to be applied – N) |
|---|---|---|---|
| Đầu dò tiếp cận theo IEC60529 (Mã IP) (Access probes of IEC60529) | Probe A | Hình cầu: Φ50 kèm tay cầm (Sphere: Φ50 with handle) | 50 |
| Probe B | Ngón tay thử nghiệm khớp nối (Jointed test finger) | 10 | |
| Probe C | Que thử dạng thanh tròn: Φ2.5 – chiều dài 100 mm (Rod: Φ2.5-length 100) | 3 | |
| Probe D | Que thử dạng dây kim loại: Φ1.0 – chiều dài 100 mm (Wire: Φ1.0-length 100) | 1 | |
| Đầu dò vật thể theo IEC60529 (Mã IP) (Object probes of IEC60529) | Probe 1 | Hình cầu: Φ50 (Sphere: Φ50) | 50 |
| Probe 2 | Hình cầu: Φ12.5 (Sphere: Φ12.5) | 30 | |
| Các đầu dò tiếp cận khác Bảo vệ người tiếp xúc các bộ phận mang điện nguy hiểm hoặc bộ phận cơ khí nguy hiểm (Persons against access to hazardous live parts or hazardous mechanical parts) | Probe 11 | Ngón tay thử nghiệm không khớp nối (Unjointed test finger) | 50 |
| Probe 12 | Chốt hình trụ: Φ4 – chiều dài 50 mm (Cylindrical pin: Φ4-length 50) | – | |
| Probe 13 | Chốt hình nón: Φ3 đến 4 – chiều dài 15 mm (Conical pin: Φ3 to 4-length 15) | – | |
| Probe 14 | Thanh dẹt: 3*1 (Bar: 3*1) | 20 | |
| Probe 15 | Đã hủy (Deleted) | – | |
| Probe 16 | Đã hủy (Deleted) | – | |
| Probe 17 | Dây kim loại: Φ0.5 (Wire: Φ0.5) | – | |
| Probe 18 | Đầu dò ngón tay nhỏ cho trẻ em: Φ8.6 – chiều dài 57.9 mm (Small finger probe: Φ8.6-length 57.9) | 10 | |
| Probe 19 | Đầu dò ngón tay nhỏ cho trẻ sơ sinh: Φ5.6 – chiều dài 44 mm (Small finger probe: Φ5.6-length 44) | 10 | |
| Các đầu dò tiếp cận khác Bảo vệ người tiếp xúc các bộ phận cơ khí nguy hiểm (Persons against access to hazardous mechanical parts) | Probe 31 | Hình nón: Φ110/60 (Cone: Φ110/60) | 50 |
| Probe 32 | Thanh trụ tròn: Φ25 (Rod: Φ25) | 30 | |
| Probe 33 | Đã hủy (Deleted) | – | |
| Các đầu dò tiếp cận khác Bảo vệ người tiếp xúc các bộ phận nóng hoặc phát nhiệt cao (Persons against access to hot or glowing parts) | Probe 41 | Đầu dò: Φ30 (Probe: Φ30) | – |
| Probe 42 | Đã hủy (Deleted) | – | |
| Probe 43 | Thanh dẹt: 50*5 (Bar: 50*5) | – |







Zalo 












