Đầu dò thử nghiệm IEC 61032 Probe 31 (Test Cone) chất liệu Nylon
Đầu dò thử nghiệm IEC 61032 Probe 31 được chế tạo từ chất liệu nylon cao cấp, kèm chứng chỉ hiệu chuẩn từ phòng kiểm nghiệm độc lập (Third-Lab Calibration Certificate). Thiết bị được thiết kế và sản xuất đáp ứng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC 61032 Figure 14.
Giới thiệu chi tiết
Thiết bị được thiết kế chuyên dụng để kiểm tra khả năng bảo vệ, ngăn ngừa sự tiếp cận của con người vào các bộ phận cơ khí nguy hiểm bên trong hệ thống nghiền của máy xử lý rác thải thực phẩm (food waste disposal units).
Thông số kỹ thuật
| Đường kính đầu dò (Diameter of probe) | 25mm |
| Chiều dài đầu dò (Length of probe) | 80mm |
| Đường kính vách ngăn trước (Diameter of front baffle) | 60mm |
| Đường kính vách ngăn đáy (Diameter of bottom baffle) | 110mm |
| Tổng chiều dài đầu dò và vách ngăn (Total length of probe and baffle) | 150mm |
| Vật liệu (Material) | Nylon |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC61032 Figure 14 |
Hình ảnh sản phẩm
Bảng tổng hợp các loại đầu dò thử nghiệm (Probe List)
| Đầu dò và ứng dụng (Probes and application) | Mã đầu dò (Probe code) | Mô tả chi tiết (Short description) | Lực tác động (Force to be applied – N) |
|---|---|---|---|
| Đầu dò tiếp cận theo IEC60529 / Mã IP (Access probes of IEC60529 – IP code) | Probe A | Hình cầu: Φ50 kèm tay cầm (Sphere: Φ50 with handle) | 50 |
| Probe B | Ngón tay thử nghiệm có khớp (Jointed test finger) | 10 | |
| Probe C | Thanh trụ: Φ2.5 – dài 100 (Rod: Φ2.5-length 100) | 3 | |
| Probe D | Dây kim loại: Φ1.0 – dài 100 (Wire: Φ1.0-length 100) | 1 | |
| Đầu dò vật thể theo IEC60529 / Mã IP (Object probes of IEC60529 – IP code) | Probe 1 | Hình cầu: Φ50 (Sphere: Φ50) | 50 |
| Probe 2 | Hình cầu: Φ12.5 (Sphere: Φ12.5) | 30 | |
| Các đầu dò tiếp cận khác: Ngăn ngừa tiếp cận các bộ phận mang điện nguy hiểm hoặc bộ phận cơ khí nguy hiểm (Other access probes – Persons against access to hazardous live parts or hazardous mechanical parts) | Probe 11 | Ngón tay thử nghiệm không khớp (Unjointed test finger) | 50 |
| Probe 12 | Chốt trụ: Φ4 – dài 50 (Cylindrical pin: Φ4-length 50) | – | |
| Probe 13 | Chốt côn: Φ3 đến 4 – dài 15 (Conical pin: Φ3 to 4-length 15) | – | |
| Probe 14 | Thanh dẹt: 3*1 (Bar: 3*1) | 20 | |
| Probe 15 | Đã hủy bỏ (Deleted) | – | |
| Probe 16 | Đã hủy bỏ (Deleted) | – | |
| Probe 17 | Dây: Φ0.5 (Wire: Φ0.5) | – | |
| Probe 18 | Đầu dò ngón tay nhỏ: Φ8.6 – dài 57.9 (Small finger probe: Φ8.6-length 57.9) | 10 | |
| Probe 19 | Đầu dò ngón tay nhỏ: Φ5.6 – dài 44 (Small finger probe: Φ5.6-length 44) | 10 | |
| Các đầu dò tiếp cận khác: Ngăn ngừa tiếp cận các bộ phận cơ khí nguy hiểm (Other access probes – Persons against access to hazardous mechanical parts) | Probe 31 | Hình nón: Φ110/60 (Cone: Φ110/60) | 50 |
| Probe 32 | Thanh tròn: Φ 25 (Rod: Φ 25) | 30 | |
| Probe 33 | Đã hủy bỏ (Deleted) | – | |
| Các đầu dò tiếp cận khác: Ngăn ngừa tiếp cận các bộ phận nóng hoặc phát sáng (Other access probes – Persons against access to hot or glowing parts) | Probe 41 | Đầu dò: Φ 30 (Probe: Φ 30) | – |
| Probe 42 | Đã hủy bỏ (Deleted) | – | |
| Probe 43 | Thanh: 50*5 (Bar: 50*5) | – |







Zalo 












