Búa thử va đập lò xo độ chính xác cao IK08 5J theo tiêu chuẩn IEC60068-2-75
Giới thiệu thiết bị
Xếp hạng IK được định nghĩa dưới dạng IKXX, trong đó XX là chữ số từ 00 đến 10 biểu thị mức độ bảo vệ của vỏ bọc thiết bị trước các tác động cơ học từ bên ngoài. Các mức xếp hạng IK tương ứng với khả năng chống chịu mức năng lượng va đập của vỏ bảo vệ được tính bằng đơn vị Joules (J).
Thiết bị được thiết kế phù hợp theo tiêu chuẩn IEC60068-2-75 Ehb, đồng thời ứng dụng rộng rãi theo các tiêu chuẩn IEC60598, IEC60068-2-75 và các tiêu chuẩn kiểm nghiệm an toàn liên quan khác.
Cấp độ bảo vệ chống tác động cơ học bên ngoài (IK Code)
| Cấp IK | IK01 | IK02 | IK03 | IK04 | IK05 | IK06 | IK07 | IK08 | IK09 | IK10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năng lượng va đập (J) | 0.14J | 0.2J | 0.35J | 0.5J | 0.7J | 1J | 2J | 5J | 10J | 20J |
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | IK01-06 | IK07 | IK08 |
|---|---|---|---|
| Mức năng lượng va đập (Impact Energy) | 0.14J, 0.20J, 0.35J, 0.5J, 0.7J hoặc 1.0J | 2.00±0.05J | 5.00±0.25J |
| Dung sai (Tolerance) | ±10% | ±5% | ±5% |
| Khối lượng tương đương (Equivalent mass) | 250g±5g | 500g±5g | 1.7kg±2% |
| Lực kích hoạt (Trigger force) | <10N | <10N | <10N |
| Tổng khối lượng (Total mass) | 1250g±10g | 1500g±10g | – |









Zalo 











