Thiết bị thử nghiệm va đập cơ học con lắc IK IEC60884-1 (IK01 đến IK06)
1. Giới thiệu sản phẩm
Thiết bị thử nghiệm va đập con lắc IK01 đến IK06 được thiết kế và chế tạo hoàn toàn tuân thủ theo các tiêu chuẩn kỹ thuật GB2099.1-2008, IEC60884-1 (hình 22-26), GB2423 và IEC60068-2-75. Thiết bị chuyên dụng dùng để thử nghiệm tác động va đập cơ học trên tấm kim loại và các loại vỏ thiết bị điện.
Giá đỡ gá mẫu thử có thể dịch chuyển linh hoạt từ trái sang phải, đồng thời góc tác động va đập có thể dễ dàng điều chỉnh. Thiết bị phù hợp cho các phép thử va đập mức năng lượng thấp dưới 2J.
2. Thông số kỹ thuật (Specification)
- Ống lắc (Swing pipe): Chiều dài 1000mm (L) * đường kính ngoài 9mm (outer diameter) * độ dày 0.5mm (thickness), khối lượng 100±1g.
- Giá đỡ lắp đặt (Mounting bracket): Khối lượng 10±1kg, có thể điều chỉnh trục X và Y, xoay góc ±90°.
Đặc tính của các phần tử va đập (Characteristics of Striking Elements)
| Năng lượng / Energy (J) | ≤1 ±10% | 2±5% | 5±5% | 10±5% | 20±5% | 50±5% |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng tương đương / Equivalent mass ±2% (kg) | 0.25(0.2) | 0.5 | 1.7 | 5 | 5 | 10 |
| Vật liệu / Material | Nylon | steel | ||||
| R (mm) | 10 | 25 | 25 | 50 | 50 | 50 |
| D (mm) | 18.5(20) | 35 | 60 | 80 | 100 | 125 |
| f (mm) | 6.2(10) | 7 | 10 | 20 | 20 | 25 |
| r (mm) | – | – | 6 | – | 10 | 17 |
| l (mm) | Depends | |||||
Chiều cao rơi (Fall height)
| Năng lượng / Energy (J) | 0.14 | 0.2 | (0.3) | 0.35 | (0.4) | 0.5 | 0.7 | 1 | 2 | 5 | 10 | 20 | 50 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng tương đương / Equivalent mass (kg) | 0.25 | (0.2) | 0.25 | (0.2) | 0.25 | (0.2) | (0.2) | 0.25 | 0.25 | 0.25 | 0.5 | 1.7 | 5 | 5 | 10 |
| Chiều cao rơi / Fall height ±1% (mm) | 56 | (100) | 80 | (150) | 140 | (200) | (250) | 200 | 280 | 400 | 400 | 300 | 200 | 400 | 500 |
Cấp độ bảo vệ chống va đập cơ học bên ngoài (Degrees of protection against external mechanical impacts)
| IK01 | IK02 | IK03 | IK04 | IK05 | IK06 | IK07 | IK08 | IK09 | IK10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.14J | 0.2J | 0.35J | 0.5J | 0.7J | 1J | 2J | 5J | 10J | 20J |
3. Hình ảnh sản phẩm (Picture)









Zalo 












