Thiết bị kiểm tra lực rút tối đa và tối thiểu tích hợp hệ thống kẹp (IEC60884-1 Plug Socket Tester)
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị kiểm tra lực rút tối đa và tối thiểu (Maximum and Minimum Withdrawal Force Test Apparatus) được thiết kế và chế tạo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật IEC 60884-1 (Hình 18 và Hình 19) và VDE0620. Thiết bị phục vụ kiểm tra an toàn cho phích cắm và ổ cắm điện (Plug and Socket-outlet).
Hệ thống kẹp vận hành dễ dàng và linh hoạt. Tấm đỉnh (top plate) có khả năng xoay từ vị trí nằm ngang sang hướng thẳng đứng, đồng thời bộ phận kẹp có thể xoay trực tiếp trên tấm đỉnh. Đặc tính này cho phép thiết bị dễ dàng thiết lập theo nhiều cấu hình thử nghiệm khác nhau nhằm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu tiêu chuẩn.
Hệ thống đi kèm các phích cắm tiêu chuẩn và quả nặng (weights) để thực hiện thử nghiệm trên các ổ cắm có dòng định mức lên đến 16A. Phích cắm thử nghiệm được chế tạo từ thép tôi cứng (hardened steel) với độ nhám bề mặt không vượt quá 0.8mm.
2. Thông số kỹ thuật và cấu hình tiêu chuẩn
- Khối lượng quả nặng: Bao gồm khối lượng chính (principal mass) và khối lượng bổ sung (supplementary mass).
- Cấu hình tiêu chuẩn:
- 01 dưỡng đơn chốt 10A (10A single pin gauge)
- 01 dưỡng đơn chốt 16A (16A single pin gauge)
- 01 dưỡng hai chốt 10A (10A dipolar pin gauge)
- 01 dưỡng ba chốt 10A (10A tripolar pin gauge)
- 01 dưỡng ba chốt 16A (16A tripolar pin gauge)
- Phụ kiện đi kèm: 01 bộ đồ gá kẹp (clamp device), 01 giá mang (carrier).
Bảng giá trị lực rút tiêu chuẩn (Withdrawal Force)
| Rated value (Dòng định mức) | Polarity (Cực tính) | withdrawal force (N) – Lực rút (N) | ||
|---|---|---|---|---|
| Max for multiplex pin gauge (Tối đa cho dưỡng đa chốt) | Min for single pin gauge (Tối thiểu cho dưỡng đơn chốt) | Max for single pin gauge (Tối đa cho dưỡng đơn chốt) | ||
| ≤10A | 2 | 40 | 1.5 | 17 |
| 3 | 50 | |||
| >10A~16A | 2 | 50 | 2 | 18 |
| 3 | 54 | |||
| >3 | 70 | |||
| >16A~32A | 2 | 80 | 3 | 27 |
| 3 | 80 | |||
| >3 | 100 | |||







Zalo 










