Thiết bị thử nghiệm sợi dây nóng đỏ IEC60695-2-10 kèm cặp nhiệt điện loại K 1mm và dây nóng đỏ Nichrome 4mm
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị thử nghiệm sợi dây nóng đỏ (Glow Wire Tester) được ứng dụng để kiểm tra tính dễ cháy, chỉ số nhiệt độ bắt cháy của dây nóng đỏ (GWIT) và chỉ số bắt cháy của dây nóng đỏ (GWFI) đối với các sản phẩm điện – điện tử, thiết bị điện gia dụng cùng các linh kiện, phụ tùng, vật liệu cách điện rắn cũng như các vật liệu rắn dễ cháy khác.
Thiết bị được thiết kế và chế tạo tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như IEC60695-2-10:2013 (Fire hazard testing – Part 2-13: Glowing / hot-wire based test methods – Glow-wire ignition temperature (GWIT) test method for materials), UL746 và GB/T5169.10. Dây gia nhiệt bằng vật liệu chuyên dụng định hình được nung nóng đến nhiệt độ quy định (550 ℃ ~ 960 ℃) trong 1 phút bằng dòng điện cực đại, sau đó ép tiếp xúc theo phương thẳng đứng vào mẫu thử (EUT) với lực xác định (0.95N) trong thời gian 30 giây. Qua đó, người thử nghiệm có thể quan sát xem mẫu thử và vật liệu lót bên dưới có bốc cháy hay không, đồng thời đo thời gian cháy để đánh giá mức độ nguy hiểm do cháy của mẫu vật liệu phẩm.
2. Đặc điểm nổi bật của thiết bị
- Kết cấu bền vững: Thiết bị sử dụng cấu trúc vỏ và buồng thử nghiệm bằng thép không gỉ cao cấp (Stainless Steel), chống ăn mòn hiệu quả.
- Vận hành ổn định: Thao tác đơn giản, hiệu suất làm việc ổn định với độ chính xác cao.
- Linh kiện cao cấp: Bộ phận điều khiển và kiểm soát nhiệt độ sử dụng các linh kiện nhập khẩu chất lượng cao.
- Hiệu chuẩn tiêu chuẩn: Mỗi thiết bị đều có thể cung cấp kèm chứng nhận hiệu chuẩn từ phòng thử nghiệm độc lập bên thứ ba đạt chuẩn ISO17025.
- Chứng nhận an toàn: Đạt tiêu chuẩn chứng nhận CE.
- Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thử nghiệm: IEC60695-2-10:2013, UL746A, GB/T5169.10-2017, GB4706.1-2005.
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Nhiệt độ sợi dây nóng đỏ (Glow wire temperature) | 500 ~ 1000℃ ± 2℃ |
| Thời gian áp dây nóng đỏ (Glow time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (tự động ghi nhận) |
| Thời gian cháy của mẫu (Burning time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (tự động ghi nhận) |
| Thời gian tắt lửa (Flame Chilling time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (tự động ghi nhận) |
| Đường kính cặp nhiệt điện (Thermocouple diameter) | Φ1.0mm, loại K (K type) |
| Sợi dây nóng đỏ (Glow wire) | Dây hợp kim Niken-Crom (Nichrome wire) Φ4mm |
| Lực tác động lên mẫu thử (Pressure on test specimen) | 0.95N ± 0.1N |
| Độ sâu xâm nhập (Depth) | 7mm ± 0.5mm |
| Tốc độ thử nghiệm (Test speed) | 14mm/s |
| Phông nền buồng thử (Test background) | Màu đen (Black) |
| Thể tích buồng làm việc (Working chamber dimension) | 0.5 m³ (0.5 CBM) |
| Kích thước tổng thể (Dimension) | 1000 * 650 * 1300mm (Rộng * Sâu * Cao) |
| Nguồn điện cung cấp (Power supply) | AC 220V, 50Hz, ≦ 800W |







Zalo 












