Thiết bị thử nghiệm chỉ số phóng điện bề mặt CTI / PTI an toàn điện bằng thép không gỉ (IEC60112)
1. Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Thiết bị thử nghiệm chỉ số phóng điện bề mặt (Tracking Index Test Apparatus) được sử dụng để xác định chỉ số phóng điện bề mặt chứng minh (PTI) và chỉ số phóng điện bề mặt so sánh (CTI) của các vật liệu cách điện rắn trên các mẫu cắt ra từ bộ phận thiết bị hoặc trên các tấm vật liệu mẫu dưới tác động của điện áp xoay chiều. Thiết bị được dùng để đánh giá khả năng chống rò rỉ điện bề mặt của vật liệu cách điện và được thiết kế theo các tiêu chuẩn kỹ thuật: IEC60112 <Method for the determination of the proof and comparative tracking indices of solid insulating materials>, UL746A, GB/T4207, GB4706.1 và TMD 3628-92.
Thiết bị kiểm tra chỉ số phóng điện bề mặt được ứng dụng chủ yếu trong các ngành sản xuất thiết bị chiếu sáng, thiết bị điện hạ thế, thiết bị gia dụng, động cơ điện, thiết bị điện tử, dụng cụ đo lường và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
2. Thông số kỹ thuật (Parameter)
| Vật liệu điện cực (Electrodes material) | Bạch kim độ tinh khiết ≧99% (Pt) |
| Góc nghiêng (Angle) | 60°±5° |
| Điện áp điện cực (Electrode voltage) | 100~600V (48~60Hz) có thể điều chỉnh, điện áp giảm 10% ở dòng ngắn mạch 1.0±0.1A |
| Khoảng cách giữa các điện cực trên mẫu thử (Electrode distance between test specimen) | 4.0mm ± 0.1mm |
| Lực tác dụng của điện cực lên mẫu thử (Electrode pressure exerted on the test specimen) | 1.0N±0.05N |
| Chiều cao rơi giọt dung dịch (Height of the drops) | 30~40mm có thể điều chỉnh |
| Số lần nhỏ giọt (Times of the drops) | 0~9999 lần có thể điều chỉnh |
| Khoảng thời gian giữa các giọt (Interval of the drops) | 30s±5s |
| Chỉ thị dòng rò (Leakage indicator) | Trong quá trình thử nghiệm, nếu dòng ngắn mạch vượt quá 0.5A và duy trì trong 2 giây, thiết bị sẽ tự động ngắt dòng điện, báo hiệu mẫu thử không đạt (not pass) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC60112, GB/T4207, GB4706.1, UL746A |
| Thể tích khoang làm việc (Working studio) | 0.1CBM (có thể tùy chỉnh 0.5CBM hoặc 0.75CBM theo các tiêu chuẩn khác nhau) |
| Vật liệu thân máy (Material) | Thép không gỉ (Stainless Steel) |
| Kích thước bên ngoài (Outer dimension) | 630mm (Rộng/W) * 390mm (Sâu/D) * 750mm (Cao/H) |

Zalo 












