Thiết bị thử nghiệm ngọn lửa kim IEC60695-11-5 kiểm tra an toàn điện chứng nhận CNAS
1. Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Thiết bị thử nghiệm ngọn lửa kim (Needle flame tester) được thiết kế theo tiêu chuẩn IEC60695-11-5 (IEC60695-2-2). Thiết bị được ứng dụng chuyên sâu trong việc kiểm tra nguy cơ bắt cháy, kiểm tra tính dễ cháy trong ngành công nghiệp điện tử và thiết bị điện gia dụng. Thiết bị quy định phép thử nghiệm ngọn lửa kim nhằm mô phỏng tác động của ngọn lửa nhỏ phát sinh từ các điều kiện sự cố, từ đó đánh giá rủi ro bắt cháy và khả năng chống cháy của sản phẩm và vật liệu thông qua kỹ thuật mô phỏng hỏa hoạn.
Thiết bị thử nghiệm ngọn lửa kim bao gồm một đầu đốt dạng kim đường kính dia.0.9mm nghiêng góc 45 độ so với phương thẳng đứng và sử dụng nhiên liệu khí butan. Nguy cơ cháy của mẫu thử được đánh giá bằng cách đo thời gian cháy của mẫu và hiện tượng bắt cháy của giấy bản (wrapping tissue) cùng tấm gỗ thông trắng (white pine board) đặt bên dưới mẫu.
Vỏ ngoài và các bộ phận quan trọng của thiết bị được làm bằng thép không gỉ (stainless steel), thiết kế tinh tế, chịu được sự ăn mòn của khói, độ tự động hóa cao, các linh kiện chính có độ tin cậy vượt trội và hiển thị kỹ thuật số. Đồ gá có thể điều chỉnh linh hoạt. Toàn bộ quy trình thử nghiệm có thể được điều khiển tự động.
2. Thông số kỹ thuật (Specification)
| Đầu đốt (Burner) | Φ 0.5mm ± 0.1mm, đường kính ngoài (outer dia.): ≤Φ 0.9mm Chiều dài: 35mm, làm bằng thép không gỉ (stainless steel). |
| Góc nghiêng đầu đốt (Burner angle) | 450 hoặc 900 |
| Thời gian tác dụng ngọn lửa (Application time) | 0-999.9s±0.1s có thể điều chỉnh (thông thường 30s) |
| Thời gian duy trì cháy (Burning duration) | 0-999.9s±0.1s tự động ghi nhận, tạm dừng thủ công |
| Chiều cao ngọn lửa (Flame height) | 12mm ± 1mm (có thước đo chiều cao) |
| Khí đốt (Burn gas) | 95% khí butan (butane gas) |
| Dải nhiệt độ (Temperature range) | 0-10000C |
| Yêu cầu ngọn lửa (Flame requirement) | Thời gian tăng nhiệt độ từ 100℃±2℃ lên 700℃±3℃ nằm trong khoảng 23.5s±1s |
| Cặp nhiệt điện (Thermocouple) | Cặp nhiệt điện loại K đường kính Φ0.5mm (K type thermocouple) |
| Phông nền thử nghiệm (Experimental background) | Phông nền đen (black background) |
| Chu trình thử nghiệm (Test period) | Điều khiển tự động (auto control) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC60695-11-5 (IEC60695-2-2), GB/T51669.5, GB4706.1 |
| Thể tích buồng làm việc (Working dimension) | 0.5CBM, làm bằng thép không gỉ (stainless steel) |
| Kích thước thiết bị (Equipment size) | 1000mm(W)*650mm(D)*1300mm (H) |
| Nguồn điện (Power supply) | AC220±10%, 50Hz, 0.3KVA (tương thích 220V/60Hz) |
| Bảo hành (Warranty) | 1 năm (1 Year) |









Zalo 












