Giới thiệu máy đo độ va đập Charpy kỹ thuật số (Digital Charpy Impact Strength Tester)
Máy đo độ va đập Charpy kỹ thuật số chuyên dùng để xác định độ dai va đập của các vật liệu phi kim loại như nhựa cứng, nylon gia cường, nhựa gia cường sợi thủy tinh (FRP), gốm sứ, đá đúc và vật liệu cách điện. Thiết bị là giải pháp thử nghiệm lý tưởng cho ngành công nghiệp hóa chất, viện nghiên cứu khoa học, các trường đại học – cao đẳng và phòng kiểm tra chất lượng (QC/QA).
Thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế và tiêu chuẩn quốc gia: ISO179-2000, GB/T1043-2008, JB/T8762-1998 và GB/T 18743-2002.
Thông số kỹ thuật chi tiết (Specifications)
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình hiển thị (Display) | Màn hình cảm ứng LCD (tích hợp máy in mini bên trong – built-in micro-printer) |
| Đơn vị đo (Units) | J/m, KJ/m², kg-cm/cm, ft-ib/in |
| Độ chính xác góc (Angle accuracy) | 0.01° |
| Độ chính xác năng lượng va đập (Impact energy accuracy) | 0.01J |
| Tốc độ va đập (Impact speed) | 2.9m/s hoặc 3.8m/s |
| Khoảng cách từ búa đến mẫu (Distance between hammer to sample) | 230mm, 395mm |
| Góc nâng búa (Angle) | 150° |
| Khoảng cách gối tựa hàm kẹp (Jaw support spacing) | 40mm, 60mm, 70mm, 95mm |
| Bán kính góc lưỡi gối tựa (Support blade corner radius) | R=1mm |
| Góc lưỡi dao va đập (Impact blade angle) | 30° |
| Bán kính góc lưỡi dao va đập (Impact blade corner radius) | R=2mm±0.5mm |
| Năng lượng va đập (Impact energy) | 1J, 2J, 4J, 5J (tốc độ va đập: 2.9m/s) |
| 7.5J, 15J, 25J, 50J (tốc độ va đập: 3.8m/s) |
Danh mục cấu hình và phụ kiện tiêu chuẩn (Configuration List)
| Phân loại (Type) | Tên linh kiện / Thiết bị (Name) | Số lượng (Number) | Đơn vị (Unit) |
|---|---|---|---|
| Máy chính (Mainframe) | Thiết bị thử nghiệm va đập (Impact test equipment) | 1 | bộ (set) |
| Phụ kiện (Accessories) | Hộp dụng cụ (toolbox) | 1 | bộ (set) |
| Búa con lắc va đập 1J (1J impact pendulum hammer) | 1 | bộ (set) | |
| Tạ tải va đập 2J, 4J, 5J (2J, 4J, 5J impact weights) | 1 | cặp (pair) | |
| Búa con lắc va đập 7.5J (7.5J impact pendulum hammer) | 1 | bộ (set) | |
| Tạ tải va đập 15J (15J impact weights) | 1 | cặp (pair) | |
| Búa con lắc va đập 25J (25J impact pendulum hammer) | 1 | bộ (set) | |
| Tạ tải va đập 50J (50J impact weights) | 1 | cặp (pair) | |
| Ngàm kẹp mẫu (Sample clamp) | 1 | bộ (suit) | |
| Cờ lê lục giác chìm (socket head wrench) | 1 | bộ (suit) | |
| Máy in (Printer – tích hợp sẵn trong máy) | 1 | bộ (set) |







Zalo 











