Tủ thử nghiệm sốc nhiệt nóng lạnh điều khiển PLC AC380V 50HZ (-40℃ đến +150℃)
1. Giới thiệu tổng quan
Thử nghiệm sốc nhiệt (thermal shock test), hay còn gọi là thử nghiệm va đập nhiệt độ cao – thấp, được sử dụng để đánh giá khả năng thích ứng của sản phẩm trước các biến đổi nhiệt độ đột ngột của môi trường xung quanh. Đây là hạng mục kiểm nghiệm không thể thiếu trong giai đoạn định hình thiết kế thiết bị cũng như các quy trình kiểm tra định kỳ trong sản xuất hàng loạt. Ngoài ra, thiết bị còn được ứng dụng rộng rãi trong các thử nghiệm sàng lọc ứng suất môi trường (ESS).
Tủ thử nghiệm sốc nhiệt bao gồm loại 2 buồng (two-box type) và loại 3 buồng (three-box type) với phương pháp thử và kết cấu bên trong khác nhau. Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế và quân sự nghiêm ngặt như: GB/T2423.1-2008 test A, GB/T2423.2-2008 test B, GB-T10592-2008, GJB150.3-198, GJB360A-96 Method 107, MIL STD, GB, JIS, JEDEC, IEC60068-2-3.
Đây là thiết bị thử nghiệm không thể thiếu trong các ngành công nghiệp kim loại, nhựa, cao su, điện tử và vật liệu composite. Tủ hỗ trợ kiểm tra giới hạn chịu đựng của cấu trúc vật liệu trong môi trường chuyển đổi tức thời giữa nhiệt độ cực cao và cực thấp, từ đó nhanh chóng phát hiện các biến đổi hóa học hoặc hư hỏng vật lý do hiện tượng giãn nở và co ngót vì nhiệt.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Parameters)
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Dải nhiệt độ cao (High temperature range) | +80℃ ~ +200℃ |
| Dải nhiệt độ thấp (Low temperature range) | -10℃ ~ -60℃ |
| Dải chu trình sốc nhiệt (Temperature cyclic range) | -40℃ ~ +150℃ |
| Độ dao động nhiệt độ (Temperature fluctuation) | ±1.0℃ |
| Độ đồng đều nhiệt độ (Temperature uniformity) | ±1.0℃ |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±2℃ |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) | 0.01℃ |
| Thời gian tăng nhiệt khoang nóng (Rising time at hot space) | RT ~ 150℃ < 40 phút |
| Thời gian hạ nhiệt khoang lạnh (Rising time at cold space) | RT ~ -40℃ < 50 phút |
| Thời gian phục hồi nhiệt tại buồng thử (Recover time) | (-40℃ ~ +150℃): 3 ~ 5 phút |
| Tải trọng mẫu thử (Weight of EUT) | Từ 5kg trở lên (5kg above) |
| Cấu trúc thiết bị (Construction) | Khoang nhiệt độ cao, khoang nhiệt độ thấp, buồng thử nghiệm (high temperature chamber, low temperature chamber, test chamber) |
| Kích thước buồng trong W*D*H (Interior Size) |
|
3. Đặc điểm nổi bật của thiết bị (Features)
- Vật liệu cách nhiệt cao cấp: Sử dụng bông thủy tinh mật độ cao (High-density glass wool) kết hợp lớp bọt xốp cách nhiệt PU cường độ cao (high strength PU foamed insulation).
- Cơ chế chuyển đổi tự động: Tự động chuyển đổi giữa nhiệt độ cao và nhiệt độ thấp nhanh chóng, chuẩn xác.
- Nguồn điện vận hành: 3 pha 5 dây (AC380V, 50HZ).
- Điều kiện môi trường lắp đặt yêu cầu: 0℃ ~ 35℃, ≤85% R.H.
- Cấu tạo hệ thống đồng bộ: Bao gồm khoang nhiệt độ cao, khoang nhiệt độ thấp, buồng thử nghiệm, hệ thống điều khiển, hệ thống làm lạnh, hệ thống gia nhiệt, hệ thống ống gió tuần hoàn và hệ thống xả thải.
- Hệ thống điều khiển thông minh: Bộ điều khiển lập trình PLC TEMI880N kết hợp màn hình cảm ứng LCD hiển thị trực quan.
4. Nguyên lý hoạt động (Working Principle)
A. Buồng tích trữ nhiệt độ thấp (Low temperature storage room): Trạng thái nhiệt độ bên trong buồng được duy trì bởi hoạt động nhịp nhàng của bộ gia nhiệt, dàn bay hơi và quạt thông gió. Môi chất lạnh sau khi qua van tiết lưu sẽ đi vào dàn bay hơi để hấp thụ nhiệt trong buồng thử và bay hơi, giúp hạ nhanh nhiệt độ buồng. Khí gas sau đó được máy nén hút, nén thành khí áp suất cao – nhiệt độ cao đưa đến dàn ngưng để ngưng tụ thành chất lỏng. Chu trình làm lạnh khép kín lặp lại tuần hoàn giúp nhiệt độ đạt chính xác mức cài đặt.
B. Buồng tích trữ nhiệt độ cao (High-temperature storage room): Bộ điều khiển trung tâm tiếp nhận tín hiệu tức thời từ cảm biến nhiệt độ, so sánh với giá trị cài đặt. Mạch logic PID điều khiển đóng/ngắt rơle bán dẫn (SSR) để điều chỉnh công suất phát của bộ gia nhiệt, đảm bảo kiểm soát nhiệt độ tự động với độ chính xác cao.
C. Buồng thử nghiệm va đập nhiệt độ (Impact temperature test chamber): Van khí nhiệt độ cao và thấp được điều khiển tự động thông qua đồng hồ/bộ điều khiển để chuyển đổi luân phiên giữa buồng tích nhiệt cao và buồng tích nhiệt thấp. Hệ thống tuần hoàn khí kín hình thành tức thì giúp buồng thử nghiệm đạt nhanh nhiệt độ mục tiêu.
Trạng thái nhiệt độ trong buồng thử được tối ưu hóa nhờ hệ thống quạt thổi trục cưỡng bức dạng tán xạ (“scattering” loop wind), giúp cải thiện vượt trội độ đồng đều và giảm thiểu tối đa sự dao động nhiệt độ.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?
Trả lời: Thời hạn bảo hành của thiết bị là 12 tháng kể từ ngày quý khách nhận hàng.
2. Thiết bị có được cấp chứng nhận hiệu chuẩn từ phòng lab bên thứ ba không?
Trả lời: Có. Thiết bị có thể gửi đến các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO17025 để cấp chứng nhận hiệu chuẩn (chi phí hiệu chuẩn do bên mua chi trả).
3. Giao diện điều khiển của máy có hỗ trợ tiếng Anh không?
Trả lời: Có. Giao diện vận hành và hướng dẫn hiển thị hoàn toàn bằng tiếng Anh chuẩn xác, tiện lợi khi thao tác.
4. Phích cắm nguồn điện có thể tùy chỉnh theo tiêu chuẩn của từng quốc gia không?
Trả lời: Có. Nhà sản xuất hỗ trợ thay đổi phích cắm nguồn phù hợp với tiêu chuẩn lưới điện của quý khách, vui lòng ghi chú yêu cầu này khi đặt hàng.









Zalo 








