Thiết bị thử nghiệm độ chống nước IP IEC60529 cho đèn chiếu sáng và thiết bị điện tử
Hệ thống mã IP (Ingress Protection) là tiêu chuẩn quy định mức độ bảo vệ của vỏ bọc thiết bị chống lại sự xâm nhập của các bộ phận nguy hiểm, dị vật rắn và nước. Theo tiêu chuẩn IEC60529 và IEC60598, chữ số đặc trưng thứ hai biểu thị mức độ bảo vệ chống sự xâm nhập của nước, bao gồm các cấp số từ 0 đến 8.
Bảng phân loại các cấp độ chống nước (IP Code)
| Cấp bảo vệ IP | Mô tả mức độ bảo vệ |
|---|---|
| IPX0 | Không có bảo vệ chống nước (no protection). |
| IPX1 | Bảo vệ chống lại các giọt nước rơi thẳng đứng (protected against vertically falling water drops). |
| IPX2 | Bảo vệ chống lại các giọt nước rơi thẳng đứng khi vỏ bọc nghiêng tối đa 15° (protected against vertically fall water drops when enclosure titled up to 15°). |
| IPX3 | Bảo vệ chống nước phun dạng tia góc (protected against spraying water). |
| IPX4 | Bảo vệ chống nước bắn tung tóe từ mọi hướng (protected against splashing water). |
| IPX5 | Bảo vệ chống lại các tia nước áp lực phun từ vòi (protected against water jet). |
| IPX6 | Bảo vệ chống lại các tia nước áp lực mạnh (protected against powerful water jet). |
| IPX7 | Bảo vệ chống lại ảnh hưởng của việc ngâm tạm thời trong nước (protected against the effects of temporary immersion in water). |
| IPX8 | Bảo vệ chống lại ảnh hưởng của việc ngâm nước liên tục dưới các điều kiện quy định (protected against the effects of continuous immersion in water). |
Thông số kỹ thuật và quy trình thử nghiệm chi tiết
1. Thử nghiệm IPX1: Nước nhỏ giọt (Dripping water)
Giọt nước rơi thẳng đứng không gây ra tác động có hại cho thiết bị.
- Thời gian thử nghiệm: 10 phút.
- Lưu lượng nước tương đương: 1 mm/phút (lượng mưa).
2. Thử nghiệm IPX2: Nước nhỏ giọt khi nghiêng đến 15° (Dripping water when tilted up to 15°)
Nước nhỏ giọt theo phương thẳng đứng không gây tác động có hại khi vỏ bọc được nghiêng ở một góc lên tới 15° so với vị trí thông thường.
- Thời gian thử nghiệm: 10 phút.
- Lưu lượng nước tương đương: 3 mm/phút (lượng mưa).
3. Thử nghiệm IPX3: Phun nước (Spraying water)
Nước phun dưới dạng sương mù ở mọi góc tới 60° so với phương thẳng đứng không gây tác động có hại.
- Thời gian thử nghiệm: 5 phút.
- Lưu lượng nước: 0.7 lít/phút (0.7 litres per minute).
- Áp suất nước: 80 – 100 kPa.
4. Thử nghiệm IPX4: Bắn tóe nước (Splashing of water)
Nước bắn tóe vào vỏ bọc từ mọi hướng không gây tác động có hại.
- Thời gian thử nghiệm: 5 phút.
- Lưu lượng nước: 10 lít/phút (10 litres per minute).
- Áp suất nước: 80 – 100 kPa.
5. Thử nghiệm IPX5: Vòi phun nước áp lực (Water jets)
Nước được phun từ vòi phun qua đầu vòi đường kính 6.3 mm vào vỏ bọc từ mọi hướng không gây tác động có hại.
- Thời gian thử nghiệm: Tối thiểu 15 phút (at least 15 minutes).
- Đường kính vòi phun (nozzle): 6.3 mm.
- Lưu lượng nước: 12.5 lít/phút (12.5 litres per minute).
- Áp suất thử nghiệm: 30 kPa ở khoảng cách 3 m (pressure 30 kPa at distance of 3 m).
6. Thử nghiệm IPX6: Phun nước áp lực mạnh (Powerful water jets)
Nước được phun với các tia áp lực mạnh qua đầu vòi đường kính 12.5 mm vào vỏ bọc từ mọi hướng không gây tác động có hại.
- Thời gian thử nghiệm: Tối thiểu 3 phút (at least 3 minutes).
- Đường kính vòi phun (nozzle): 12.5 mm.
- Lưu lượng nước: 100 lít/phút (100 litres per minute).
- Áp suất thử nghiệm: 100 kPa ở khoảng cách 3 m (pressure 100 kPa at distance of 3 m).
7. Thử nghiệm IPX6-K: Tia nước mạnh với áp suất tăng cao (Powerful water jets with increased pressure)
Nước được phun với tia áp lực mạnh qua đầu vòi 12.5 mm vào vỏ bọc từ mọi hướng dưới áp suất cao nâng cao không gây tác động có hại.
- Thời gian thử nghiệm: Tối thiểu 3 phút (at least 3 minutes).
- Đường kính vòi phun (nozzle): 12.5 mm.
- Lưu lượng nước: 75 lít/phút (75 litres per minute).
- Áp suất thử nghiệm: 1000 kPa ở khoảng cách 3 m (Pressure: 1000 kPa at distance of 3 m).
8. Thử nghiệm IPX7: Ngâm nước tạm thời lên đến 1 m (Immersion up to 1 m)
Sự xâm nhập của nước ở lượng có hại sẽ không xảy ra khi vỏ bọc được ngâm trong nước dưới các điều kiện tiêu chuẩn về áp suất và thời gian.
- Thời gian thử nghiệm: 30 phút.
- Độ sâu ngâm nước: Tối đa 1 m tính từ đáy thiết bị và tối thiểu 15 cm tính từ bề mặt đỉnh của thiết bị (up to 1 m measured at bottom of device, and at least 15 cm measured at top of device).
9. Thử nghiệm IPX8: Ngâm nước liên tục sâu hơn 1 m (Immersion beyond 1 m)
Thiết bị đáp ứng việc ngâm liên tục trong nước theo các điều kiện chi tiết do nhà sản xuất quy định. Thiết bị thường được làm kín hoàn toàn; tuy nhiên, đối với một số chủng loại đặc thù, nước có thể xâm nhập nhưng chỉ ở mức độ hoàn toàn không gây ra bất kỳ tác hại nào.
- Thời gian thử nghiệm: Ngâm nước liên tục (continuous immersion in water).
- Độ sâu thử nghiệm: Do nhà sản xuất quy định, thông thường lên đến 3 m (generally up to 3 m).
Thông số kỹ thuật bổ sung của hệ thống thiết bị
- Tiêu chuẩn áp dụng: IEC60529, IEC60598.
- Vật liệu cấu tạo: Thép không gỉ (Stainless Steel).
- Phạm vi ứng dụng: Thiết bị chiếu sáng ngoài trời (Outdoor Lighting), thiết bị gia dụng (Household Appliance), linh kiện phụ tùng ô tô (Auto Parts).
- Nguồn điện hoạt động: 220V/50Hz.
- Thời hạn bảo hành: 12 tháng.
- Phương thức vận chuyển: Đường biển (By Sea).









Zalo 










