Thiết bị kiểm tra ổ cắm phích cắm 13A chuẩn BS1363 hiệu chuẩn bằng thép tôi cứng
1. Giới thiệu tổng quan
Chốt thử nghiệm, dưỡng đo (gauges) và thiết bị kiểm tra phích cắm – ổ cắm được thiết kế hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn BS1363. Sản phẩm được chế tạo từ hợp kim độ cứng cao (high-hardness alloy), kết hợp xử lý thấm composite QPQ giúp tăng cường đáng kể khả năng chống gỉ sét và chống mài mòn. Độ cứng Rockwell đạt trên HR58°, đem lại tuổi thọ sử dụng cao hơn từ 3 đến 5 lần so với các loại dưỡng đo thông thường. Toàn bộ chốt thử, dưỡng đo và thiết bị kiểm tra đều có thể vượt qua kiểm định hiệu chuẩn của các tổ chức bên thứ ba và được cấp chứng chỉ hiệu chuẩn hợp lệ.
2. Danh mục thiết bị và dưỡng đo kiểm tra BS1363
| Mã tiêu chuẩn (Standard Number) | Mô tả thiết bị (Description) | Số hiệu hình vẽ (Figure number) | Số lượng (QTY) |
|---|---|---|---|
| BS1363-1 | Test pin (Chốt kiểm tra) | BS1363-1:1995 figure 1 | 1 |
| BS1363-1 | Apparatus for mechanical strength test on resilient covers (Thiết bị thử nghiệm độ bền cơ học trên nắp đàn hồi) | BS1363-1:1995 figure 2a | 1 |
| BS1363-1 | Hardwood block for Figure 2a (Khối gỗ cứng cho Hình 2a) | BS1363-1:1995 figure 2b | 1 |
| BS1363-1 | Gauge for plug pins (Dưỡng đo chân phích cắm) | BS1363-1:1995 figure 5 | 1 |
| BS1363-1 | Apparatus for testing plug cover fixing screws (Thiết bị kiểm tra vít cố định nắp phích cắm) | BS1363-1:1995 figure 6 | 1 |
| BS1363-1 | Mounting plate (Tấm gá lắp) | BS1363-1:1995 figure 7 | 1 |
| BS1363-1 | Plug pin deflection test apparatus for resilient adaptors (Thiết bị thử nghiệm độ lệch chân phích cắm cho bộ chuyển đổi đàn hồi) | BS1363-1:1995 figure 8 | 1 |
| BS1363-1 | Apparatus for abrasion test on insulating sleeves of plug pins (Thiết bị kiểm tra độ mài mòn của ống cách điện chân phích cắm) | BS1363-1:1995 figure 9 | 1 |
| BS1363-1 | Apparatus for pressure test at high temperatures (Thiết bị thử nghiệm áp suất ở nhiệt độ cao) | BS1363-1:1995 figure 10 | 1 |
| BS1363-2 | Go gauge for socket-outlet (Dưỡng đo lọt cho ổ cắm) | BS1363-2:1995 figure 11 | 2 |
| BS1363-2 | Contact test gauge (Dưỡng đo kiểm tra tiếp xúc) | BS1363-2:1995 figure 12 | 1 |
| BS1363-2 | Test apparatus and circuit for use with contact and non-contact test gauges (Thiết bị và mạch kiểm tra dùng cho dưỡng đo tiếp xúc và không tiếp xúc) | BS1363-2:1995 figure 13 | 1 |
| BS1363-2 | Non-contact test gauge (Dưỡng đo kiểm tra không tiếp xúc) | BS1363-2:1995 figure 14 | 1 |
| BS1363-2 | Turning moment gauge (Dưỡng đo mô-men xoay) | BS1363-2:1995 figure 15 | 1 |
| BS1363-2 | Withdrawal pull gauges for effectiveness of contact (Dưỡng đo lực rút kiểm tra hiệu quả tiếp xúc) | BS1363-2:1995 figure 16 | 2 |
| BS1363-2 | Test apparatus for temperature rise test (Thiết bị thử nghiệm độ tăng nhiệt) | BS1363-2:1995 figure 17a | 1 |
| BS1363-2 | Dummy front plate for temperature-rise test (Tấm mặt giả cho thử nghiệm độ tăng nhiệt) | BS1363-2:1995 figure 17b | 1 |
| BS1363-2 | Apparatus for flexing test (Thiết bị thử nghiệm độ uốn) | BS1363-2:1995 figure 18 | 1 |
| BS1363-2 | Solid link for test on fuse clips (Thanh nối đặc dùng kiểm tra kẹp cầu chì) | BS1363-2:1995 figure 19 | 1 |
| BS1363-2 | Tumbling barrel (Thùng quay thử va đập rơi tự do) | BS1363-2:1995 figure 20 | 1 |
| BS1363-2 | Pendulum impact test (Thiết bị thử va đập con lắc) | BS1363-2:1995 figure 21 | 1 |
| BS1363-2 | Apparatus for pressure test (Thiết bị thử nghiệm áp suất) | BS1363-2:1995 figure 23 | 1 |
| BS1363-2 | Apparatus for ball pressure test (Thiết bị thử nghiệm ép viên bi) | BS1363-2:1995 figure 24 | 1 |
| BS1363-2 | Calibration jig for calibrate link (Đồ gá hiệu chuẩn cho thanh nối hiệu chuẩn) | BS1363-2:1995 figure 29 | 1 |
| BS1363-2 | Test plug for temperature rising (Phích cắm thử nghiệm tăng nhiệt độ) | BS1363-2:1995 figure 30 | 1 |
| BS1363-2 | Apparatus for tests on adaptor pins (Thiết bị kiểm tra chân bộ chuyển đổi) | BS1363-2:1995 figure 32 | 1 |
| BS1363-2 | Apparatus for torsion test on pins (Thiết bị kiểm tra độ xoắn chân cắm) | BS1363-2:1995 figure 33 | 1 |
| BS1363-3 | Solid links for test on fuse clips (Thanh nối đặc dùng kiểm tra kẹp cầu chì) | BS1363-3:1995 figure 38 | 1 |
3. Hình ảnh chi tiết thiết bị
1). BS1363_fig 7_mounting_plate
2). BS1363_fig 29_Calibration_jig_for_calibrate_link
3). BS1363_fig2_Apparatus_for_mechanical_strength_test_on_resilient_covers_with_hardwood_block
4. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage)
- Chuyên môn kỹ thuật cao: PEGO chuyên sâu về thiết bị thử nghiệm phòng thí nghiệm điện, với mục tiêu mang đến cho khách hàng mức giá tốt hơn, chất lượng vượt trội và dịch vụ hoàn hảo.
- Dịch vụ tùy chỉnh linh hoạt: Khả năng hỗ trợ khách hàng thiết kế và phát triển thiết bị mới theo từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Chúng tôi là nhà cung cấp năng động và uy tín.
- Chất lượng xuất sắc: Thời gian bảo hành 12 tháng (12 Months Warranty), đảm bảo thử nghiệm 100% trước khi xuất xưởng. Toàn bộ sản phẩm đều có khả năng vượt qua hiệu chuẩn tại các phòng thí nghiệm bên thứ ba đạt tiêu chuẩn ISO17025.
- Hỗ trợ kỹ thuật và sau bán hàng: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua email. Đội ngũ chuyên gia luôn sẵn sàng tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho khách hàng.
- Giao hàng nhanh chóng: Đảm bảo tiến độ giao hàng đúng hẹn (just-in-time delivery), kết hợp cùng đối tác vận chuyển chuyên nghiệp cung cấp cước phí tối ưu và an toàn.
- Phản hồi nhanh chóng: Cam kết tiếp nhận và phản hồi mọi yêu cầu của khách hàng trong vòng 24 giờ.









Zalo 













