Máy đo phân bố cường độ sáng LED Goniophotometer Type C trục đơn cho đèn đường và spotlight (C-γ LED Luminous Intensity Test Goniophotometer Single Pillar)
1. Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Hệ thống đo quang phổ kế trục đơn (Single Pillar Goniophotometer Test System – Luminous Intensity Distribution Test System) được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn LM-79 và CIE theo giải pháp đo C-γ. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi để kiểm tra các loại đèn LED, HID, CFL và nhiều loại thiết bị chiếu sáng khác như đèn pha (floodlight), đèn âm trần (downlight), đèn panel, đèn đường (streetlight).
Các thông số đo lường bao gồm: đường cong phân bố cường độ không gian (spatial intensity distribution curve), đường cong phân bố cường độ không gian mặt cắt ngang (cross section spatial intensity distribution curve), đường cong phân bố đẳng độ rọi (isolux distribution curve), đường cong giới hạn độ chói (luminance limitation curve), quang thông vùng (area luminous flux), hiệu suất phát quang của bộ đèn (luminaries efficiency), cấp độ chói UGR (UGR glare class), tổng quang thông (total luminous flux), quang thông hiệu dụng (effective luminous flux), hệ số sử dụng (utilization factor),… Toàn bộ dữ liệu đo kiểm có thể lưu dưới dạng tệp IES để nhập trực tiếp vào phần mềm Dialux, hoặc xuất ra định dạng PDF và Excel phục vụ công tác phân tích.
- Đối với thiết bị chiếu sáng trong nhà (Indoor Lighting fixture): Tỷ lệ ánh sáng hướng lên (upward light ratio), tỷ lệ ánh sáng hướng xuống (downward light ratio), khoảng cách tối đa cho phép theo tỷ lệ chiều cao treo đèn (max allowable spacing height ratio), đường cong giới hạn bộ đèn (luminaire limitation curve), hệ số sử dụng (utilization factor), bảng dự toán sơ bộ (budgetary estimate table).
- Đối với đèn pha (Floodlight): Góc nửa cực đại (half peak side angle), dữ liệu phân bố cường độ sáng loại B (type B luminous intensity distribution data), dữ liệu phân bố quang thông theo vùng (zonal luminous flux distribution data), đường cong cường độ sáng không gian (space luminous intensity curve).
- Đối với đèn đường (Streetlight): Khoảng cách tối đa cho phép theo tỷ lệ chiều cao (max allowable spacing height ratio), tỷ lệ ánh sáng hướng lên (upward light ratio), tỷ lệ ánh sáng hướng xuống (downward light ratio), quang thông theo vùng (zonal flux), cường độ sáng (luminous intensity), hệ số sử dụng (utilization factor).
2. Ứng dụng (Application)
Kiểm tra các loại thiết bị chiếu sáng LED bao gồm: đèn downlight, đèn spotlight, đèn đường streetlight.
3. Tiêu chuẩn tham chiếu (Reference Standards)
- CIE Pub. NO.70: “The Measurement of Absolute Luminous Intensity Distributions”
- CIE DIV.Ⅱ-TC10: “Photometry of Luminaires”
- CIE Pub. NO.76: “Photometry – The CIE System of Physical Photometry”
- CIE 121-1996: “The Photometry of Goniophotometer of Luminaries”
- IESNA LM-75: “Goniophotometer Types and Photometric Coordinates”
- IESNA LM-79: “Electrical and Photometric Measurements of Solid-state Lighting Products”
- IESNA-1971(73-96): “IES Practical Guide to Photometry”
- IESNA 61341: “Method of Measurement of Center Beam Intensity and Beam Angle(s) of Reflector Lamp”
4. Cấu hình hệ thống (Configuration)
| Tên sản phẩm (Product name) | Mô tả chi tiết (Description) | Số lượng (Quantity) |
|---|---|---|
| Single Pillar Goniophotometer with photo-detector | Dải bước sóng từ 380nm đến 780nm, bao gồm bàn quay (rotating console), đầu dò quang (photo-detector), máy đo quang kênh đôi (double channel photometer), thiết bị căn chỉnh laser chùm tia chữ thập (cross-beam laser alignment device), các đồ gá kẹp (clamps) | 1 bộ (set) |
| AC Digital Power Meter | Dải đo: 500V/20A, dùng để đo kiểm các thông số điện | 1 bộ (set) |
| CC&CV DC Power Supply | 30V/10A, công suất tối đa 300W, dòng ra: 0~10A, điện áp ra: 0~30V | 1 bộ (set) |
| AC Power Supply | Công suất đầu ra: 1000W, tần số đầu ra: 45.00~70Hz, điện áp đầu ra: 0~300V | 1 bộ (set) |
| Standard Lamps | Sản xuất bởi OSRAM, liên kết chuẩn chuẩn hóa NIM, 380nm~780nm | 2 chiếc (pieces) |
| Cabinet | Tủ tiêu chuẩn 19 inch, tích hợp bộ tản nhiệt (heat sink) | 1 bộ (set) |
| Software | Phần mềm giao diện tiếng Anh vận hành trên hệ điều hành Windows 7 | 1 bản (piece) |
5. Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Độ rọi (Illuminance) | 0.01 lx ~ 99999 lx |
| Độ chính xác đo quang (Accuracy of photometry) | 1% |
| Độ tuyến tính quang học (Photometry linear) | 0.2% |
| Ánh sáng tạp tán (Stray light) | Dưới 0.1% (< 0.1%) |
| Độ chính xác góc (Angle accuracy) | 0.2° |
| Độ tuyến tính (Linear) | 0.5% |
| Độ phân giải góc (Angle resolution) | Góc γ: 0.1°, Góc C: 0.1° |
| Khoảng cách đo kiểm (Test distance) | 2m ~ 10m |
| Kích thước tối đa của đèn kiểm tra kèm bộ gá (Max lamp size) | φ 1300*400(mm), khối lượng 20KG, 2 dây 300V/10A, AC/DC |
| Giải pháp đo (Test solution) | Cấu trúc trục đơn Single Pillar (hệ tọa độ C-γ và conic) |
6. Hình ảnh thực tế thiết bị (Pictures)
7. Yêu cầu đối với phòng thí nghiệm (Lab Requirements)
- Kích thước phòng tối (Dark room dimension): Chiều cao tối thiểu 3m, chiều rộng 2.5m, chiều dài từ 8m trở lên (3m(H) * 2.5m(W) * 8m(L) above), hoặc được thiết kế linh hoạt dựa trên kích thước mẫu đèn và mặt bằng thực tế. Bàn quay và đầu dò quang được lắp đặt tại phòng tối. Bề mặt phòng tối (gồm tường, trần và sàn) cần được sơn màu đen mờ chống phản xạ hoặc phủ kín bằng thảm đen/vải đen.
- Phòng điều khiển (Control room): Kích thước 2.5m(H) * 3m(W) * 3m(L). Tủ điều khiển, máy tính và máy in được bố trí trong phòng điều khiển.
- Nhiệt độ phòng tối: Cần được duy trì và kiểm soát ổn định bằng máy điều hòa không khí theo đúng yêu cầu của tiêu chuẩn CIE.
- Hỗ trợ thiết kế: PEGO hỗ trợ tư vấn và cung cấp bản vẽ thiết kế phòng thí nghiệm dựa trên điều kiện thực tế của khách hàng ngay sau khi xác nhận đơn hàng.
8. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantages)
- Kinh nghiệm chuyên sâu: PEGO là đơn vị chuyên môn hàng đầu về thiết bị kiểm nghiệm phòng lab điện, cam kết mang đến cho khách hàng mức giá tối ưu, chất lượng vượt trội và dịch vụ hoàn hảo.
- Dịch vụ tùy biến: Khả năng hỗ trợ thiết kế và phát triển thiết bị đo mới theo sát nhu cầu kỹ thuật riêng biệt của từng khách hàng.
- Chất lượng xuất sắc: Chế độ bảo hành 12 tháng, bảo trì trọn đời, kiểm tra chất lượng 100% trước khi xuất xưởng. Toàn bộ thiết bị đều có khả năng vượt qua hiệu chuẩn từ phòng lab thứ ba được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025.
- Dịch vụ sau bán hàng và hỗ trợ kỹ thuật: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua email với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc.
- Giao hàng nhanh chóng: Thực hiện giao hàng đúng tiến độ (just-in-time delivery), liên kết mạng lưới vận chuyển chuyên nghiệp để tối ưu chi phí và phương thức giao nhận.
- Phản hồi tức thì: Cam kết phản hồi và xử lý thông tin yêu cầu của khách hàng trong vòng 24 giờ.









Zalo 









