Máy quang phổ ánh sáng LED UV cầm tay đo CRI CCT bước sóng
1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đo màu độ rọi và bức xạ quang phổ UV cầm tay chuyên dụng dùng để đo kiểm tra đèn thủy ngân UV, đèn LED UV trong dải bước sóng từ 230nm đến 850nm. Thiết bị được trang bị cảm biến CCD, màn hình cảm ứng LCD 5 inch, pin sạc Lithium dung lượng 4000mAh và thẻ nhớ SD 8GB. Với kích thước nhỏ gọn chỉ 163mm * 81mm * 25.8mm, máy đáp ứng hoàn hảo nhu cầu đo đạc kiểm tra độ rọi (illuminance) và độ bức xạ (irradiance) trực tiếp tại hiện trường.
2. Các thông số đo lường
Thiết bị hỗ trợ đo lường toàn diện các thông số quang học:
- Năng lượng bức xạ (Irradiant energy)
- Nhiệt độ màu tương quan (CCT – Correlated Color Temperature)
- Chỉ số hoàn màu (CRI – Color Rendering Index)
- Tọa độ màu (Chromaticity coordinates)
- Bước sóng ánh sáng (Wavelength)
- Độ rọi (Illuminance)
- Độ lệch chuẩn phối màu (SDCM)
3. Đặc điểm nổi bật
- Hệ thống quang học tiên tiến: Hệ quang dài với độ phân giải 2nm cùng dải bước sóng rộng, cho phép đo kiểm cả phổ rộng như đèn LED lẫn dải phổ hẹp như đèn huỳnh quang compact (CFL) và đèn phóng điện cường độ cao (HID).
- Công nghệ tự động cân chỉnh về 0 (Auto Zeroing): Đi kèm tính năng bù điểm 0 giúp thời gian tích phân tối đa kéo dài hơn, cho khả năng đo bắt các tín hiệu quang học yếu chính xác.
- Công nghệ màn trập hiện đại: Thời gian tích phân tối thiểu đạt mức 50μs, giúp đo lường hiệu quả các nguồn tín hiệu quang cực mạnh mà không bị quá tải.
- Thiết kế cầm tay tiện lợi: Kiểu dáng nhỏ gọn, độ phân giải cao, màn hình màu sắc nét và giao diện vận hành trực quan, dễ sử dụng.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Phạm vi / Giá trị | Thông số | Phạm vi / Giá trị | |
|---|---|---|---|---|
| Dải phổ (Spectrum) | 230nm ~ 850nm | Độ rọi (Illuminance) | 5 – 200000 lx | |
| Độ rộng phổ (FWHM) | 2nm | Nhiệt độ màu (Color temperature) | 1000 – 100000 K | |
| Độ phân giải phổ | 0.2nm | Độ chính xác tọa độ X, Y | ±0.001 | Ở điều kiện nguồn sáng chuẩn A, 2856K, 10000 LX |
| Cảm biến (Sensor) | CCD | Độ lặp lại tọa độ X, Y | ±0.0005 | |
| Điểm mảng cảm biến | 3648 | Độ chính xác độ rọi | ±4% | |
| Chế độ điểm 0 (Zero mode) | Tự động cân chỉnh (Auto zeroing) | Độ chính xác hoàn màu | ±1.5% | |
| Thời gian tích phân | 50μs – 20000ms | Độ chính xác bước sóng | ±0.5nm | |
| Màn hình LCD | 5 inch, cảm ứng IPS | Khoảng bước sóng | 1nm | |
| Cổng đầu dò quang | Ø 10mm | Năng lượng đo kiểm | 0 – 999999 mJ/cm2 | |
| Độ phân giải màn hình | 480 * 854 | Độ chính xác năng lượng | ±10% | |
| Chế độ đo | Đơn lẻ / Liên tục (Single / Continuous) | Độ phân giải A/D | 16 bits, 250KSPS | |
| Chế độ phơi sáng | Tự động / Thủ công (Auto / Manual) | Ngôn ngữ | Tiếng Trung / Tiếng Anh (Chinese / English) | |
| Hiển thị quang phổ | Tùy chọn hiển thị 6 thông số | Lưu trữ tệp dữ liệu | Thẻ nhớ SD 8GB | |
| Đường cong phổ (Spectrum curve) | Cổng xuất dữ liệu | Thẻ nhớ SD / USB 2.0 | ||
| Hiển thị dữ liệu | Cuộn lên/xuống để xem toàn bộ dữ liệu | Kích thước (Dài * Rộng * Cao) | 163 * 81 * 25.8mm | |
| Hiển thị biểu đồ đồ thị | Biểu đồ sắc độ CIE1931 | Khối lượng | 500g | |
| Biểu đồ sắc độ CIE1960 | Nhiệt độ vận hành | 0 ~ 35°C | ||
| Biểu đồ sắc độ CIE1976 | Nhiệt độ bảo quản | -10 ~ 40°C | ||
| Biểu đồ SDCM | Thời gian làm việc liên tục | >10 giờ | ||
| Biểu đồ tròn CRI | Dung lượng pin | 4000mAh | ||
| Biểu đồ cột CRI | Chất liệu cấu tạo vỏ | Hợp kim nhôm (Aluminum alloy) | ||
5. Hình ảnh sản phẩm
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?
Trả lời: Thời gian bảo hành chính hãng là 12 tháng kể từ ngày quý khách nhận được thiết bị.
2. Phụ kiện đi kèm máy bao gồm những gì?
Trả lời: Bộ sản phẩm bao gồm bộ đổi nguồn (adapter), cáp truyền dữ liệu, thẻ nhớ TF 8GB, dây đeo cổ tay và túi vải bảo vệ chuyên dụng.
3. Thiết bị có hỗ trợ giao diện thao tác bằng tiếng Anh không?
Trả lời: Có, giao diện vận hành của máy được trang bị ngôn ngữ hiển thị tiếng Anh đầy đủ và rõ ràng.









Zalo 












