Máy thử nghiệm va đập búa con lắc và búa rơi thẳng đứng IEC60068-2-75 (IK01 đến IK10) AC220V
1. Giới thiệu tổng quan thiết bị
Thiết bị thử nghiệm va đập cơ học IK được thiết kế và chế tạo hoàn toàn tuân thủ theo tiêu chuẩn IEC60068-2-75 (Test Eha và Test Ehc), đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia liên quan như IEC62262, IEC60598, EN50102, GB2423.55-2006, GB20138-2006. Thiết bị chuyên dùng để kiểm tra độ bền va đập cơ học cho các sản phẩm tấm kim loại, thiết bị gia dụng, bộ đèn chiếu sáng và vỏ bảo vệ thiết bị điện.
Hệ thống có thể điều chỉnh linh hoạt tịnh tiến trước – sau, trái – phải và tùy chỉnh góc thử nghiệm. Thiết bị tích hợp đồng thời nhiều phương pháp thử nghiệm va đập trên cùng một hệ thống:
- Thử nghiệm va đập bằng con lắc từ IK01 đến IK10 (sử dụng ống lắc – swing pipe).
- Thử nghiệm va đập búa rơi thẳng đứng từ IK07 đến IK10.
- Thử nghiệm va đập bằng bi thép rơi tự do (đường kính Φ50mm và Φ100mm).
Cơ chế thử nghiệm rơi thẳng đứng và thả bi áp dụng nguyên lý nhả điện từ tức thì, đảm bảo búa rơi theo phương thẳng đứng chuẩn xác và bi rơi không bị rung lắc. Thiết bị có thể điều chỉnh cơ cấu nâng hạ chiều cao, di chuyển trái – phải – trước – sau và căn chỉnh góc va đập chính xác.
Nguyên lý hoạt động: Mẫu thử được đặt ở vị trí tiêu chuẩn, căn chỉnh điểm va đập trên bề mặt mẫu, định vị thiết bị thử nghiệm tương ứng, sau đó kích hoạt nhả búa rơi tự do va đập vào mẫu.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Ống con lắc (Swing Pipe) | Ống thép (Chiều dài: 1000mm, đường kính ngoài: 15.9mm, độ dày: 1.5mm), trang bị kèm các đầu búa đạt khối lượng tương đương quy chuẩn. |
|---|---|
| Hành trình nâng hạ | 200 – 1500mm (áp dụng cho thử nghiệm búa con lắc và búa rơi thẳng đứng) 200 – 2300mm (áp dụng cho thử nghiệm thả bi thép) |
| Cơ chế thả rơi | Nút nhấn điều khiển nhả tức thời bằng nam châm điện từ (cho thử nghiệm búa thẳng đứng và thả bi thép) Điều khiển bằng tay thủ công (cho thử nghiệm con lắc) |
| Các đầu búa thử nghiệm | Búa nylon 0.25kg cho thử nghiệm va đập con lắc từ IK01 đến IK06 Các đầu búa thép 0.5kg, 1.7kg, 5kg, 5kg cho thử nghiệm con lắc và búa rơi thẳng đứng từ IK07 đến IK10 |
| Thanh dẫn hướng (Guideway) | 200mm, 300mm, 400mm |
| Bi va đập | Φ50mm và Φ100mm |
| Nguồn điện làm việc | AC 220V / 50Hz |
3. Đặc tính kỹ thuật của các đầu va đập (Striking Elements)
| Đặc tính kỹ thuật của các thành phần va đập | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Năng lượng va đập (J) | ≤1 ±10% | 2 ±5% | 5 ±5% | 10 ±5% | 20 ±5% | 50 ±5% |
| Khối lượng tương đương (kg) (±2%) | 0.25 (0.2) | 0.5 | 1.7 | 5 | 5 | 10 |
| Vật liệu chế tạo | Nylon | Thép (Steel) | ||||
| Bán kính đầu búa R (mm) | 10 | 25 | 25 | 50 | 50 | 50 |
| Đường kính thân D (mm) | 18.5 (20) | 35 | 60 | 80 | 100 | 125 |
| Chiều dài đầu búa f (mm) | 6.2 (10) | 7 | 10 | 20 | 20 | 25 |
| Bán kính mép r (mm) | – | – | 6 | – | 10 | 17 |
| Chiều dài tổng thể l (mm) | Tùy chỉnh theo tiêu chuẩn (Depends) | |||||
4. Bảng tra cứu chiều cao rơi (Fall Height)
| Chiều cao rơi tương ứng với mức năng lượng và khối lượng búa | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năng lượng (J) | 0.14 | 0.2 | (0.3) | 0.35 | (0.4) | 0.5 | 0.7 | 1 | 2 | 5 | 10 | 20 | 50 | ||
| Khối lượng tương đương (kg) | 0.25 | (0.2) | 0.25 | (0.2) | 0.25 | (0.2) | (0.2) | 0.25 | 0.25 | 0.25 | 0.5 | 1.7 | 5 | 5 | 10 |
| Chiều cao rơi (mm) (±1%) | 56 | (100) | 80 | (150) | 140 | (200) | (250) | 200 | 280 | 400 | 400 | 300 | 200 | 400 | 500 |
5. Cấp bảo vệ chống va đập cơ học bên ngoài (Mã IK)
| Cấp độ IK | IK01 | IK02 | IK03 | IK04 | IK05 | IK06 | IK07 | IK08 | IK09 | IK10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mức năng lượng va đập | 0.14J | 0.2J | 0.35J | 0.5J | 0.7J | 1J | 2J | 5J | 10J | 20J |









Zalo 












