Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường có chức năng ghi dữ liệu (0~99.9% R.H. và -40~125℃)
1. Giới thiệu tổng quan
Máy đo và ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm kỹ thuật số là thiết bị cầm tay nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng mang theo và có độ chính xác cao. Thiết bị được trang bị cảm biến độ ẩm màng polymer điện dung hiệu suất cao cùng cảm biến nhiệt độ bán dẫn tiên tiến. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nghiên cứu tiện nghi nhiệt, đánh giá chất lượng không khí trong nhà (IAQ), kiểm tra nghiệm thu vận hành hệ thống HVAC trong các tòa nhà, bảo trì bảo dưỡng hệ thống sưởi và làm lạnh, giám sát quá trình vận hành hệ thống điều hòa không khí phục vụ sản xuất và nhiều ứng dụng đo kiểm môi trường khác.
2. Đặc điểm nổi bật
- Hiển thị trực quan: Hiển thị đầy đủ các thông số đo lường theo thời gian thực trên màn hình LCD ma trận điểm sắc nét với đèn nền màu trắng.
- Độ chính xác và độ ổn định cao: Độ phân giải cao, đảm bảo kết quả đo lường luôn ổn định và đáng tin cậy.
- Chuyển đổi đơn vị linh hoạt: Tự do chuyển đổi giữa 2 đơn vị nhiệt độ ℃ và ℉, tự động lưu lại cài đặt sau khi tắt máy.
- Đo 3 chỉ số nhiệt độ: Hỗ trợ chuyển đổi nhanh giữa nhiệt độ bầu ướt (Wet bulb temperature), nhiệt độ điểm sương (Dew point temperature) và nhiệt độ bầu khô/nhiệt độ môi trường (Dry bulb temperature); tự động lưu trạng thái lựa chọn sau khi tắt máy.
- Tiết kiệm năng lượng: Tích hợp tính năng tự động tắt nguồn khi không thao tác trong vòng 10 phút.
- Cài đặt chu kỳ lấy mẫu linh hoạt: Thời gian lấy mẫu nhanh nhất đạt 2 giây, cho phép người dùng tùy chỉnh khoảng thời gian lấy mẫu theo giây, phút hoặc giờ.
- Khả năng lưu trữ dữ liệu mạnh mẽ:
- Model HW-200: Lưu trữ tự động lên tới 8000 nhóm dữ liệu, tự động tính toán giá trị trung bình (Average), giá trị lớn nhất (Max) và giá trị nhỏ nhất (Min). Hỗ trợ tự động lưu và truy xuất lại dữ liệu.
- Model HW-100: Lưu trữ thủ công 99 nhóm dữ liệu, tính toán thủ công giá trị trung bình, Max và Min. Hỗ trợ lưu và truy xuất dữ liệu thủ công.
- Ghi dữ liệu liên tục: Tích hợp bộ nhớ chuyên dụng cho phép ghi nhận dữ liệu liên tục không gián đoạn.
- Kết nối máy tính tiện lợi: Cổng giao tiếp USB cho phép kết nối trực tiếp với máy tính (PC) để trích xuất dữ liệu, lưu trữ, phân tích đồ thị và in ấn báo cáo.
- Nguồn pin sạc tiện dụng: Sử dụng pin Lithium sạc lại tích hợp bên trong thiết bị.
- Cảm biến chuyên dụng: Thiết kế cấu trúc cảm biến tối ưu giúp kết quả đo đạt độ chính xác cao nhất.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Model HW-200 | Model HW-100 |
|---|---|---|
| Dải đo độ ẩm (Humidity measuring range) | 0~99.9% R.H. | |
| Độ chính xác đo độ ẩm (Humidity accuracy) | ±2.0%RH (10~90%RH) @25℃(77℉); ±3.0%RH (<10, >90%RH) @25℃(77℉) | |
| Dải đo nhiệt độ (Temperature measuring range) | -40~125℃ (-40~257℉) | |
| Độ chính xác đo nhiệt độ (Temperature accuracy) | 10~50℃: ±0.2℃; -40~125℃: ±0.4℃ (50~131℉: ±0.4℉; -40~257℉: ±0.8℉) | |
| Tỷ số phân giải nhiệt độ (Resolution ratio) | 0.1℃ / 0.2℉ | |
| Dải đo nhiệt độ điểm sương (Dew-point temperature measuring range) | -50~60℃ (-58~140℉) | |
| Dải đo nhiệt độ bầu ướt (Wet bulb temperature measuring range) | -20~60℃ (-58~140℉) | |
| Độ phân giải độ ẩm (Resolution) | 0.1%RH | |
| Thời gian đáp ứng (Respond time) | Tối đa 30 giây (max 30S) | |
| Độ trễ cảm biến (Sensor lag) | ±0.3%RH | |
| Độ trôi (Drift) | <0.5%RH / năm | |
| Dung lượng bộ nhớ (Memory) | 8000 nhóm dữ liệu (ghi tự động) | 99 nhóm dữ liệu (ghi thủ công) |
| Nguồn điện (Power) | 1 pin Lithium tích hợp sẵn (1 PC built-in lithium battery) | |
| Thời lượng pin (Battery life) | 400 giờ | |
| Môi trường bảo quản (Storage environment) | Độ ẩm RH < 80%, nhiệt độ -20~60℃ (tháo rời pin khi bảo quản lâu dài) | |
| Nhiệt độ làm việc (Working temperature) | -20~60℃ | |
| Độ ẩm làm việc (Working humidity) | 0~55℃ | |
| Kích thước thiết bị (Size) | 138 x 65 x 25 mm | |
| Trọng lượng (Weight) | 190 g | |









Zalo 











