Giới thiệu về Thiết bị thử nghiệm độ cháy đứng và ngang UL94
Thiết bị thử nghiệm độ cháy đứng và ngang UL94 (Horizontal and Vertical Flame Test Apparatus) được ứng dụng trong các thử nghiệm ngọn lửa thẳng đứng 50W gồm tiêu chuẩn V-0, V-1, V-2; thử nghiệm ngọn lửa nằm ngang HB; và thử nghiệm ngọn lửa thẳng đứng 500W gồm tiêu chuẩn 5VA, 5VB, HF-1, HF-2 cùng HBF.
Thiết bị được sử dụng rộng rãi tại các phòng R&D, bộ phận quản lý chất lượng (QC) và dây chuyền sản xuất thiết bị chiếu sáng, thiết bị điện hạ thế, thiết bị gia dụng, động cơ điện,… Ngoài ra, máy còn được ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp vật liệu cách điện, nhựa, vật liệu phi kim loại, vật liệu xốp có tỷ trọng không nhỏ hơn 250kg/m³ và các vật liệu rắn dễ cháy khác.
Thiết bị được thiết kế để mô phỏng nguy cơ cháy ở giai đoạn đầu xung quanh các thiết bị điện và điện tử, từ đó đánh giá mức độ nguy hiểm do hỏa hoạn. Sản phẩm được sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế UL94, IEC60695-11-4 và IEC60695-11-3. Quá trình kiểm tra tính dễ cháy sử dụng đầu đốt Bunsen kích thước tiêu chuẩn kết hợp nguồn khí quy chuẩn (khí metan hoặc khí tự nhiên) để đốt mẫu thử nghiệm nằm ngang hoặc thẳng đứng nhiều lần ở chiều cao ngọn lửa và góc nghiêng xác định. Mức độ nguy hiểm cháy được đánh giá thông qua tốc độ cháy, thời gian cháy âm ỉ (after glow time), thời gian duy trì ngọn lửa (after flame time) và chiều dài tổn hại của mẫu thử.
Thiết bị thử nghiệm độ cháy đứng và ngang được điều khiển tự động bằng vi điều khiển (single chip) và hệ thống nút bấm. Buồng thử nghiệm tích hợp sẵn quạt hút khí thải, cho phép cài đặt độ trễ hút khí từ 1 – 3 phút sau khi tắt nguồn. Cửa quan sát phía trước được làm từ kính chống nổ cấp quân sự có độ trong suốt cao, thuận tiện theo dõi toàn bộ quá trình thử nghiệm; vỏ ngoài làm bằng thép phủ sơn gia cường chịu lực. Thiết kế mạch điện và đường dẫn khí hoàn toàn độc lập, đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị
| Đầu đốt (Burner) | Đầu đốt Bunsen kích thước Φ9.5mm ± 0.3mm, chiều dài 100mm; nguồn nhiệt: 50W và 500W |
| Góc nghiêng (Dip angle) | 0°, 20°, 45° (điều chỉnh thủ công) |
| Chiều cao ngọn lửa (Flame height) | 20mm ± 2mm đến 180mm ± 10mm (có thể điều chỉnh), đo và ghi nhận bằng thước đo độ cao (height gauge) |
| Thời gian đốt (Flame time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (có thể điều chỉnh) |
| Thời gian duy trì ngọn lửa (After flame time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (tự động ghi nhận, tạm dừng thủ công) |
| Thời gian cháy âm ỉ (After glow time) | 0 – 999.9s ± 0.1s (tự động ghi nhận, tạm dừng thủ công) |
| Số lần đốt (Number of flame) | 0 – 9999 lần (cài đặt trước) |
| Khí đốt (Fuel gas) | Khí metan 98% hoặc khí tự nhiên 37MJ/m³ ± 1MJ/m³ |
| Ghi nhận lưu lượng và áp suất | Lưu lượng kế kép và áp kế (Double flowmeters and manometer) |
| Áp suất khí (Gas Pressure) | 0.1Mpa |
| Lưu lượng khí (Gas Flow) |
|
| Hiệu chuẩn ngọn lửa (Flame calibrations) |
|
| Nền buồng thử nghiệm (Test background) | Màu đen tiêu chuẩn |
| Thể tích buồng thử (Volume of chamber) | 0.75 CBM (0.75 m³), lỗ thoát khí xả: Φ70mm |
| Tấm chắn bức xạ nhiệt (Thermal radiation baffle) | Tự động che chắn (Automatic masking) |
| Giao diện vận hành an toàn | Tự động ngắt nguồn điện khi mở cửa kính quan sát |
| Phụ kiện đi kèm (Accessories) | Khay hứng tàn (Pick-up tray), kẹp mẫu thử (sample clamp), giấy bản bọc tiêu chuẩn 12g/m² ~ 30g/m², lưới thép (steel wire mesh), thước đo chiều cao ngọn lửa (height gauge), bông y tế (Cotton),… |
| Kích thước thiết bị (Dimension) | 1100mm (Rộng) * 700mm (Sâu) * 1300mm (Cao) |
| Nguồn điện hoạt động | AC 220V, 50Hz / 60Hz, 1 pha, công suất tiêu thụ ≤ 500W |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?
Trả lời: Thiết bị được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày quý khách nhận bàn giao thiết bị.
2. Thiết bị có được cung cấp chứng chỉ hiệu chuẩn từ phòng thí nghiệm bên thứ ba không?
Trả lời: Có. Thiết bị có thể gửi đến các phòng thí nghiệm bên thứ ba được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025 để cấp chứng chỉ hiệu chuẩn (chi phí hiệu chuẩn do bên mua chi trả).
3. Nguồn điện làm việc yêu cầu của thiết bị là gì?
Trả lời: Thiết bị sử dụng nguồn điện 1 pha 220V / 50-60Hz.
4. Ngôn ngữ hiển thị trên giao diện vận hành là gì?
Trả lời: Giao diện vận hành sử dụng tiếng Anh (English).









Zalo 











