Thiết bị thử nghiệm đánh lửa bằng dây nóng tiêu chuẩn IEC60695-2-20
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị thử nghiệm đánh lửa bằng dây nóng (Hot Wire Ignition Test Apparatus / Fire Hazard Testing Equipment) được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế như IEC60950, IEC60695-2-20, UL60950, ASTM D3874 và các tiêu chuẩn tương đương khác.
Phương pháp thử nghiệm đánh lửa bằng dây nóng sử dụng một dây gia nhiệt có kích thước xác định (Φ0.5 mm * 250 mm) từ vật liệu đặc thù (Ni80/Cr20). Sau khi được ủ sơ bộ (pre-annealing) với công suất gia nhiệt quy định (0.26W/mm) trong khoảng thời gian xác định (8s ~ 12s), dây nóng được quấn 5 vòng quanh mẫu thử với lực căng quấn tiêu chuẩn (5.4N) và khoảng cách giữa các vòng quấn cố định (6.35mm). Sau đó, mẫu thử cùng với dây nóng đã quấn sẽ được thử nghiệm ở công suất gia nhiệt danh định (0.26W) trong thời gian 120 giây. Nguy cơ cháy được đánh giá dựa trên việc mẫu thử có bị bắt lửa hay không hoặc khoảng thời gian cần thiết để mẫu bốc cháy.
Thiết bị kiểm tra đánh lửa bằng dây nóng được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất thiết bị chiếu sáng, thiết bị hạ thế, thiết bị gia dụng,… đồng thời được sử dụng để kiểm tra vật liệu cách điện và đầu nối điện (electrical connector).
Hệ thống được điều khiển thông qua chip vi điều khiển (single chip) và hệ thống nút bấm cơ học tiện lợi. Thiết bị tích hợp sẵn hệ thống quạt hút xả khí: quạt hút tự động hút khí khi bật nguồn và tự động vận hành thêm 2 phút sau khi tắt nguồn để loại bỏ khí thải dư thừa. Cửa phía trước được làm bằng vật liệu trong suốt, giúp người vận hành dễ dàng quan sát toàn bộ quá trình thử nghiệm bên trong.
2. Thông số kỹ thuật (Parameter)
| Dây nóng (Hot wire) | 1). Kích thước: Đường kính Φ0.5mm, chiều dài 250mm 2). Điện trở nguội: 5.28Ω/m 3). Vật liệu: 80% Niken / 20% Crom (Ni80/Cr20) |
| Khoảng cách giá ủ (Annealed stent spacing) | 250mm |
| Gá kẹp mẫu thử (Test fixture) | Bước kẹp 70mm, chiều cao 60mm |
| Lực căng quấn dây (Winding tension) | 5.4N ± 0.2N |
| Khoảng cách vòng quấn (Winding space) | 6.3 ± 0.2mm |
| Thời gian ủ dây (Annealing time) | 8 – 12s |
| Thời gian thử nghiệm (Test time) | 0 ~ 999.9s (có thể cài đặt trước, hiển thị kỹ thuật số, tiêu chuẩn thường dùng 120s) |
| Công suất thử nghiệm (Test power) | 0.26 ± 0.01W/mm (hiển thị kỹ thuật số) |
| Kích thước mẫu thử (Test specimen) | 125 * 13 * 3mm |
| Buồng thử nghiệm (Test chamber) | 0.5m3 (tùy chọn tùy biến 0.75m3, 1m3 theo các tiêu chuẩn khác nhau), chống gió lùa, nền tối và tích hợp quạt hút xả khí |
| Kích thước thiết bị (Dimension) | 1000mm * 650mm * 1300mm |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC60950, IEC60695-2-20, UL60950, ASTMD3874 |
| Nguồn điện làm việc (Working Power) | 220V/50Hz |
3. Hình ảnh sản phẩm
4. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage)
- PEGO chuyên nghiệp trong thiết bị thử nghiệm phòng lab: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho khách hàng sản phẩm với giá thành tốt hơn, chất lượng vượt trội hơn và dịch vụ hoàn hảo hơn.
- Dịch vụ tùy chỉnh linh hoạt (Customized Service): Chúng tôi hỗ trợ khách hàng thiết kế và phát triển thiết bị mới dựa trên yêu cầu cụ thể. Đơn vị cung ứng linh hoạt và giàu năng lực chuyên môn.
- Chất lượng xuất sắc (Excellent Quality): Chính sách bảo hành 12 tháng (12 Months Warranty), cam kết kiểm tra vận hành 100% trước khi xuất xưởng. Toàn bộ sản phẩm đều có khả năng vượt qua quy trình hiệu chuẩn của bên thứ ba được ủy quyền theo chuẩn ISO17025.
- Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật (After Sales Service & Technical Assistance): Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua email. Đội ngũ chuyên gia luôn sẵn sàng giải đáp và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho khách hàng.
- Giao hàng nhanh chóng (Quick Delivery): Cung cấp dịch vụ giao hàng kịp thời (just-in-time delivery), liên kết cùng các đơn vị vận chuyển uy tín với chi phí hợp lý nhất.
- Phản hồi nhanh chóng (Prompt Response): Cam kết phản hồi và hỗ trợ mọi yêu cầu từ khách hàng trong vòng 24 giờ.









Zalo 










