Máy thử nghiệm ngọn lửa kim tiêu chuẩn IEC60695-2-2 (ZY-2 Needle Flame Tester)
Thiết bị thử nghiệm ngọn lửa kim (Needle Flame Tester) được thiết kế phục vụ kiểm tra an toàn điện, trang bị đầu đốt chiều dài 35mm và phông nền đen tiêu chuẩn, hỗ trợ đánh giá chính xác mức độ nguy cơ hỏa hoạn và khả năng chống cháy của vật liệu.
1. Tiêu chuẩn áp dụng (Standard)
Thiết bị thử nghiệm ngọn lửa kim mã hiệu ZY-2 được thiết kế và chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia:
- IEC60695-11-5
- IEC60695-2-2
- GB/T51669.5
- GB4706.1
2. Ứng dụng của thiết bị (Application)
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các thử nghiệm nguy cơ bắt cháy, kiểm tra tính dễ cháy trong ngành công nghiệp điện tử và thiết bị điện gia dụng. Thiết bị thực hiện phép thử ngọn lửa kim nhằm mô phỏng tác động của ngọn lửa nhỏ phát sinh từ các điều kiện sự cố, từ đó đánh giá nguy cơ bắt cháy và khả năng chống cháy lan của sản phẩm cũng như vật liệu thông qua kỹ thuật mô phỏng hỏa hoạn.
3. Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Máy thử nghiệm ngọn lửa kim bao gồm một đầu đốt dạng kim đường kính ngoài ≤Φ 0.9mm nghiêng một góc 45 độ so với phương thẳng đứng và sử dụng nhiên liệu khí butan. Nguy cơ hỏa hoạn của mẫu thử được đánh giá bằng cách đo thời gian cháy của mẫu, cũng như khả năng bắt cháy của giấy bản (wrapping tissue) và tấm gỗ thông trắng (white pine board) đặt bên dưới mẫu thử.
4. Cấu tạo và đặc điểm kết cấu (Structure)
Vỏ máy và các bộ phận quan trọng được chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ cao cấp, thiết kế tinh xảo, chống ăn mòn bởi khói và khí thải. Thiết bị sở hữu mức độ tự động hóa cao, linh kiện cốt lõi hoạt động ổn định và tin cậy cùng hệ thống hiển thị số trực quan. Bộ gá kẹp mẫu có thể điều chỉnh linh hoạt. Quá trình kiểm tra được điều khiển hoàn toàn tự động theo chương trình cài đặt sẵn, kết hợp hệ thống thoát khí thải hoạt động độc lập.
5. Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
| Đầu đốt (Burner) | Φ 0.5mm ± 0.1mm, đường kính ngoài: ≤Φ 0.9mm Chiều dài: 35mm, làm bằng thép không gỉ |
| Góc nghiêng đầu đốt (Burner angle) | 450 hoặc 900 |
| Thời gian tác động ngọn lửa (Application time) | 0 – 999.9s ± 0.1s có thể điều chỉnh (thông thường cài đặt 30s) |
| Thời gian duy trì cháy (Burning duration) | 0 – 999.9s ± 0.1s ghi nhận tự động, dừng thủ công |
| Chiều cao ngọn lửa (Flame height) | 12mm ± 1mm (đi kèm cữ đo chiều cao ngọn lửa) |
| Khí đốt (Burn gas) | Khí butan 95% (95% butane gas) |
| Phạm vi nhiệt độ (Temperature range) | 0 – 10000C |
| Yêu cầu ngọn lửa (Flame requirement) | Thời gian tăng nhiệt độ từ 100℃ ± 2℃ lên 700℃ ± 3℃ nằm trong khoảng 23.5s ± 1s |
| Cặp nhiệt điện (Thermocouple) | Cặp nhiệt điện loại K đường kính Φ0.5mm |
| Phông nền thử nghiệm (Experimental background) | Phông nền màu đen (black background) |
| Chu kỳ kiểm tra (Test period) | Điều khiển tự động (auto control) |
| Tiêu chuẩn đáp ứng (Standard) | IEC60695-11-5 (IEC60695-2-2), GB/T51669.5, GB4706.1 |
| Thể tích buồng làm việc (Working dimension) | 0.5CBM (0.5 m³), kết cấu thép không gỉ |
| Kích thước thiết bị (Equipment size) | 1000mm(W) * 650mm(D) * 1300mm(H) |
| Nguồn điện cung cấp (Power supply) | AC220 ± 10%, 50Hz, công suất 0.3KVA |
6. Tóm tắt phương pháp thử nghiệm (Test Method Summary)
Mẫu thử nghiệm được bố trí theo phương thẳng đứng ngay phía trên lớp giấy bản tiêu chuẩn. Ngọn lửa khí propan/butan được tác động vào mép cạnh cũng như bề mặt phẳng của mẫu. Thời gian cháy, khả năng bắt cháy và mức độ nghiêm ngặt (thời gian tiếp xúc ngọn lửa) sẽ được xác định theo quy trình chuẩn. Thử nghiệm này thường được thực hiện trực tiếp trên các bộ phận thành phẩm hoặc các khu vực được lựa chọn cụ thể của linh kiện.









Zalo 












