Máy thử nghiệm cấp bảo vệ IP IEC60529 thép không gỉ 1.5KW – Buồng thử nghiệm bụi và cát IP5X, IP6X
1. Giới thiệu tổng quan
Buồng thử nghiệm khả năng chống bụi và cát được thiết kế hoàn toàn tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia bao gồm IEC60529 (mã IP), GB/T10485-2007, GB2423.37-2006, GB4208-2008, GB7001-1986 và các tiêu chuẩn liên quan khác. Thiết bị chuyên dụng để kiểm tra cấp bảo vệ chống bụi IP5X và IP6X đối với độ kín của vỏ bảo vệ sản phẩm.
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong việc kiểm thử linh kiện điện tử, đèn chiếu sáng ngoài trời, vỏ điện thoại di động, phụ tùng ô tô và các sản phẩm tương tự. Buồng thử nghiệm có kết cấu dạng hộp kín tiện lợi, không bị giới hạn bởi không gian lắp đặt.
2. Đặc điểm nổi bật
- Chuyên dụng cho các thử nghiệm cấp chống bụi IP5X và IP6X.
- Vỏ ngoài thiết bị chế tạo từ thép chất lượng cao, bề mặt được phủ sơn sấy tĩnh điện bền bỉ.
- Khoang làm việc và giá đỡ mẫu được chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ (stainless steel) chống ăn mòn.
- Cửa sổ quan sát trong suốt làm bằng kính cường lực, bên trong khoang làm việc trang bị hệ thống đèn LED chiếu sáng.
- Trang bị cơ cấu thay bụi ở đáy buồng máy, cho phép thay thế 100% lượng bụi đã qua sử dụng một cách dễ dàng.
- Đi kèm máy gồm 2KG bột talcum và một lưới lọc kim loại mắt vuông (đường kính dây danh định 50µm, khoảng cách danh định giữa các dây 75µm); bột talcum có thể tái sử dụng lên đến 20 lần.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | PG-SC-100 | PG-SC-225 | PG-SC-500 | PG-SC-1000 |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước làm việc (mm) | 400*500*500 | 500*600*750 | 800*800*800 | 1000*1000*1000 |
| Nguồn điện làm việc | AC 380V±10%, 50Hz | |||
| Dải nhiệt độ | Nhiệt độ phòng (RT) ~ +70℃ | |||
| Độ đồng đều nhiệt độ | ≤ 2℃ | |||
| Độ dao động nhiệt độ | ≤ ±0.5℃ | |||
| Đường kính dây lưới kim loại mắt vuông | 50µm | |||
| Khoảng cách danh định giữa các dây lưới | 75µm | |||
| Vận tốc luồng khí | ≤ 2.5m/s | |||
| Dải cài đặt thời gian | 1S ~ 999H (có thể điều chỉnh) | |||
| Thời gian rung | 1S ~ 999H (có thể điều chỉnh) | |||
| Nồng độ bụi | 2 ~ 4kg/m3 | |||
| Loại cát và bụi thử nghiệm | Bột khô, xi măng poóc lăng (portland cement paste) | |||
| Ổ cắm nguồn cho mẫu thử (EUT) | IP66, 220V/16A | |||
| Độ chân không | 0 – 10Kpa (có thể điều chỉnh) | |||
| Tốc độ hút chân không | 0 – 4800L/H (có thể điều chỉnh) | |||
| Hệ thống tuần hoàn | Tái tuần hoàn bụi (Dust recycling) | |||
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: 15℃ ~ 35℃, Độ ẩm: ≤ 85% R.H. | |||
| Cấu hình cửa quan sát | Cửa sổ quan sát tích hợp cần gạt bụi và đèn chiếu sáng | |||
| Thông số điện năng | ||||
| Nguồn điện thiết bị | 220V | |||
| Nguồn điện cấp cho mẫu thử | 220V | |||
| Công suất thiết bị | 1.5KW | |||
4. Hình ảnh thiết bị
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1). Thời gian bảo hành của buồng thử nghiệm cát bụi là bao lâu?
Trả lời: Thiết bị được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày quý khách nhận hàng.
2). Nhà sản xuất có cung cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn từ phòng thí nghiệm bên thứ ba không?
Trả lời: Có. Thiết bị có thể được gửi đến phòng thử nghiệm độc lập đạt chứng nhận ISO17025 để hiệu chuẩn và cấp chứng nhận; chi phí hiệu chuẩn sẽ do bên mua chi trả.
3). Buồng thử nghiệm có giao diện vận hành bằng tiếng Anh không?
Trả lời: Có, hệ thống điều khiển màn hình cảm ứng có ngôn ngữ và hướng dẫn vận hành hoàn toàn bằng tiếng Anh.
4). Phích cắm nguồn điện có thể tùy chỉnh theo tiêu chuẩn từng quốc gia không?
Trả lời: Có, chúng tôi nhận thay đổi loại phích cắm điện để phù hợp với chuẩn điện lưới theo yêu cầu. Vui lòng ghi chú yêu cầu này khi đặt hàng.









Zalo 











