Thiết bị thử nghiệm phóng điện bề mặt và xói mòn IEC60587 10KV 60mA
1. Giới thiệu sản phẩm
Thiết bị thử nghiệm phóng điện bề mặt và xói mòn điện áp cao (High Voltage Tracking Test Apparatus) được ứng dụng để kiểm tra khả năng chống phóng điện bề mặt và ăn mòn xói mòn cho các vật liệu cách điện trong sản phẩm điện tử và thiết bị gia dụng theo tiêu chuẩn IEC60587. Thử nghiệm sử dụng chất gây nhiễm dạng lỏng và mẫu thử đặt nghiêng nhằm đánh giá độ bền chống phóng điện và ăn mòn của vật liệu cách điện trong điều kiện môi trường khắc nghiệt ở tần số công nghiệp (48Hz – 62Hz).
Dưới tác động của môi trường độ ẩm cao và nhiều tạp chất, các thiết bị điện có thể xảy ra hiện tượng rò rỉ cách điện giữa các phần mang điện khác cực tính hoặc giữa phần mang điện với kim loại nối đất. Tia hồ quang sinh ra có thể làm đánh thủng, chập mạch thiết bị, hoặc làm xói mòn vật liệu do phóng điện, thậm chí bốc cháy gây hỏa hoạn. Thiết bị này mô phỏng các điều kiện thực tế nêu trên để tiến hành thử nghiệm phá hủy vật liệu cách điện, từ đó đo lường và đánh giá khả năng chống phóng điện bề mặt tương đối của vật liệu cách điện dưới tác động đồng thời của điện trường và dung dịch dẫn điện nhiễm bẩn.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Điện áp thử nghiệm (Test voltage) | 1). 500V ~ 10KV (có thể điều chỉnh) 2). Rơ-le trễ quá dòng sẽ tác động khi dòng điện đạt từ 60mA ± 6mA trở lên và duy trì trong mạch cao áp liên tục 2 giây để ngắt nguồn điện, đồng thời cảnh báo mẫu thử không đạt chuẩn. |
| Dòng điện thử nghiệm (Test current) | 5 ~ 60mA |
| Kích thước giấy lọc (Filter-paper size) | Gia công chuẩn theo IEC60587 Hình 9 (Figure 9), độ dày từ 0.15mm đến 0.17mm |
| Hệ thống nhỏ giọt (Dropping device) | 1). Chiều cao của cơ cấu nhỏ giọt có thể điều chỉnh linh hoạt 2). Tốc độ dòng chảy (lưu lượng): 0.075ml/min ~ 0.9ml/min (có thể điều chỉnh) 3). Thời gian thử nghiệm có thể cài đặt trước |
| Dung dịch nhiễm bẩn (Contaminant) | 1). 0.1% ± 0.002% khối lượng NH4Cl cấp phân tích tinh khiết và 0.02% ± 0.002% khối lượng isooctylphenoxypolyethoxyethanol (chất làm ướt không ion hóa) pha trong nước cất hoặc nước khử ion 2). Dung dịch nhiễm bẩn có điện trở suất đạt 3.95Ωm ± 0.05Ωm ở nhiệt độ 23℃ ± 1℃ |
| Điện cực (Electrode) | Điện cực trên và điện cực dưới được làm bằng thép không gỉ với độ dày 0.5mm, kích thước thiết kế hoàn toàn theo tiêu chuẩn IEC60587 Hình 4 và Hình 5; khoảng cách giữa điện cực trên và điện cực dưới là 50 ± 0.5mm |
| Biện pháp bảo vệ an toàn (Protection measures) | Toàn bộ các bộ phận đều được cách điện (ngoại trừ các điện cực và các chi tiết kim loại bắt buộc theo tiêu chuẩn), tích hợp cửa sổ quan sát bằng kính hữu cơ plexiglass an toàn |
| Tiêu chí đánh giá kết quả (Judgment criteria) | Tiêu chí A (Criterion A): Điểm kết thúc thử nghiệm được xác định khi dòng điện cao áp chạy qua mẫu vượt quá 60mA và thiết bị quá dòng ngắt mạch không sớm hơn 2s; hoặc khi trên mẫu thử xuất hiện lỗ thủng do xói mòn sâu; hoặc khi mẫu thử bắt lửa bốc cháy. Tiêu chí B (Criterion B): Điểm kết thúc thử nghiệm được xác định khi vệt phóng điện (track) lan tới vạch đánh dấu trên bề mặt mẫu cách điện cực dưới 25mm; hoặc khi mẫu thử xuất hiện lỗ thủng do xói mòn sâu; hoặc khi mẫu thử bắt lửa bốc cháy. |
| Nguồn điện hoạt động (Working Power) | 380V / 50Hz |

Zalo 










