Tổng quan về bộ đầu dò ngón tay thử nghiệm IEC61032 hiệu chuẩn ISO17025
Bộ đầu dò ngón tay thử nghiệm IEC61032 bao gồm Test Probe B, Test Probe 12, Test Probe 13 và Test Probe 41, được thiết kế và chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC61032. Tất cả các đầu dò đều được làm từ vật liệu nylon cao cấp và thép tôi cứng, có khả năng cung cấp kèm theo giấy chứng nhận hiệu chuẩn từ phòng kiểm định độc lập thứ ba đạt chuẩn ISO17025.
1. Giới thiệu về đầu dò thử nghiệm IEC61032 Test Probe B
Ngón tay thử nghiệm có khớp (Jointed test finger – Test Probe B) bao gồm phần ngón tay mô phỏng và tay cầm. Phần ngón tay có hai khớp chuyển động linh hoạt có thể gập 90 độ, chế tạo từ vật liệu cách điện bền bỉ; phần cán cầm có thể tùy chỉnh thêm các đầu nối tiếp điểm hoặc lỗ ren M6 để kết hợp thuận tiện với lực kế đo lực đẩy. Thiết bị dùng để đánh giá và ngăn ngừa ngón tay người dùng tiếp cận các bộ phận nguy hiểm (bộ phận mang điện hoặc bộ phận cơ khí chuyển động) bên trong vỏ bảo vệ, đáp ứng theo các tiêu chuẩn IEC61032 (Hình 2), IEC60529 và IEC60065.
2. Thông số kỹ thuật của IEC61032 Test Probe B
| Thông số | Model PG-TPB | Model PG-TPB-1 | Model PG-TPB-2 |
|---|---|---|---|
| Kích thước điểm khớp nối 1 (Jointed point size 1) | 30±0.2 mm | 30±0.2 mm | 30±0.2 mm |
| Kích thước điểm khớp nối 2 (Jointed point size 2) | 60±0.2 mm | 60±0.2 mm | 60±0.2 mm |
| Chiều dài ngón tay (Length of finger) | 80±0.2 mm | 80±0.2 mm | 100±0.2 mm |
| Khoảng cách từ đầu ngón tay đến tấm chắn (Fingertip to baffle size) | 180±0.2 mm | 180±0.2 mm | – |
| Bán kính góc lượn côn đầu ngón tay (Fingertip taper fillet) | S4±0.05 mm | S4±0.05 mm | S4±0.05 mm |
| Đường kính ngón tay (Diameter of finger) | Ф12 0 -0.05 mm | Ф12 0 -0.05 mm | Ф12 0 -0.05 mm |
| Đường kính tấm chắn (Diameter of baffle) | Ф75±0.2 mm | Ф75±0.2 mm | Ф125±0.2 mm |
| Độ dày tấm chắn (Thickness of baffle) | 5±0.5 mm | 5±0.5 mm | – |
| Đường kính mặt cắt A-A (A-A section diameter) | Ф50 mm | Ф50 mm | – |
| Độ rộng mặt cắt A-A (A-A section width) | Ф20±0.2 mm | – | – |
| Lực đẩy (Thruster) | Tùy chọn 10N (10N optional) | Tùy chọn 10N (10N optional) | Tùy chọn 10N (10N optional) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC61032 | IEC60335-1 | IEC60335-2-14 |
3. Giới thiệu về đầu dò thử nghiệm IEC61032 Test Probe 12
Đầu dò que thử IEC61032 Test Probe 12 được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn IEC61032 Hình 8. Đầu dò này được ứng dụng trên các thiết bị để kiểm tra khả năng không thể tiếp cận các bộ phận mang điện nguy hiểm hoặc các bộ phận cơ học nguy hiểm có nguy cơ bị chạm vào vô tình bởi các dụng cụ như tuốc nơ vít hoặc các vật sắc nhọn tương tự trong điều kiện sử dụng thông thường.
4. Thông số kỹ thuật của IEC61032 Test Probe 12
| Đường kính que thử (Diameter of test pin) | 4 mm |
| Chiều dài que thử (Length of test pin) | 25 mm |
| Đường kính mặt gờ dừng (Diameter of stope face) | 25 mm |
| Độ dày mặt gờ dừng (Thickness of stope face) | 4 mm |
| Vật liệu (Material) | Vật liệu cách điện (tay cầm), kim loại (đầu dò thử) |
5. Giới thiệu về đầu dò thử nghiệm IEC61032 Test Probe 13
Đầu dò kiểm tra IEC61032 Test Probe 13 được thiết kế theo tiêu chuẩn IEC61032 Hình 9. Thiết bị được dùng để kiểm tra việc bảo vệ chống tiếp cận với các bộ phận nguy hiểm có điện trong các thiết bị cấp 0 (Class 0) và thiết bị cấp II (Class II) theo quy định của tiêu chuẩn IEC60536.
6. Thông số kỹ thuật của IEC61032 Test Probe 13
| Đường kính que thử (Diameter of test pin) | Đầu 3 mm, gốc 4 mm (head 3mm, bottom 4mm) |
| Chiều dài que thử (Length of test pin) | 15 mm |
| Đường kính tấm chắn (Diameter of baffle) | 25 mm |
| Độ dày tấm chắn (Thickness of baffle) | 4 mm |
| Vật liệu (Material) | Vật liệu cách điện, kim loại |
7. Giới thiệu về đầu dò thử nghiệm IEC61032 Test Probe 41
Đầu dò kiểm tra que tròn IEC61032 Test Probe 41 được thiết kế chính xác theo tiêu chuẩn IEC61032 Hình 16 và đáp ứng đầy đủ yêu cầu của tiêu chuẩn IEC60065. Thanh dò này dùng để kiểm tra tính năng bảo vệ tiếp xúc cho các thiết bị sưởi bức xạ phát sáng cố định hoặc di động.
8. Thông số kỹ thuật của IEC61032 Test Probe 41
| Đường kính đầu dò (Diameter of probe) | 30 mm |
| Chiều dài đầu dò (Length of probe) | 80 mm |
| Đường kính tay cầm (Diameter of handle) | 50 mm |
| Chiều dài tay cầm (Length of handle) | 80 mm |
| Vật liệu (Material) | Vật liệu cách điện (tay cầm), kim loại (đầu dò) |
Thông tin về nhà sản xuất Pego
Pego Tester (Jiangxi) được thành lập bởi Tập đoàn PEGO GROUP vào năm 2011, là doanh nghiệp công nghệ cao chuyên nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu phát triển, phân phối và cung ứng dịch vụ thiết bị đo kiểm điện lực và điện tử.
Danh mục sản phẩm của Pego bao gồm:
- Dưỡng kiểm tra đuôi đèn và đui đèn chuẩn IEC60061-3
- Dưỡng kiểm tra phích cắm và ổ cắm theo tiêu chuẩn UL498 / VDE0620 / BS1363-1
- Đầu dò thử nghiệm mã IP chuẩn IEC61032 và các đầu dò tiêu chuẩn UL
- Thiết bị thử nghiệm tính bắt cháy (flame test apparatus), thiết bị thử dây nhiệt (glow-wire test apparatus), máy kiểm tra chỉ số phóng điện bề mặt (tracking index apparatus), thiết bị thử ngọn lửa kim (needle flame test apparatus)
- Máy đo điện trở tiếp địa, máy đo điện trở cách điện, máy kiểm tra cao áp (hipot tester)
- Tủ thử nghiệm nhiệt độ môi trường, thiết bị thử nghiệm chống nước (waterproof test equipment), buồng thử bụi (dust chamber)
- Búa lò xo (spring hammer), búa con lắc (pendulum hammer), máy thử thùng quay va đập (tumbling barrel test equipment), bình thử nghiệm áp suất
- Súng thử phóng tĩnh điện ESD (ESD gun), máy tạo xung đột biến (surge generator), máy quang kế góc (goniophotometer), quả cầu tích hợp (integrating sphere), máy quang phổ kế (spectroradiometer), bộ nguồn công suất và nhiều thiết bị tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật
Hiện nay, Pego sở hữu nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại tại Trung Quốc, nhập khẩu công nghệ và máy móc tiên tiến nhằm đảm bảo độ chính xác cơ khí cao nhất, kết hợp sử dụng các linh kiện từ các thương hiệu nổi tiếng thế giới để thiết bị hoạt động ổn định và tin cậy. Sản phẩm của Pego luôn cam kết thời gian giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ cấp chứng chỉ hiệu chuẩn ISO17025 khi có yêu cầu và hiện đang được tin dùng rộng rãi trên toàn thế giới tại các phòng thí nghiệm, dây chuyền sản xuất, bộ phận QC và phòng R&D.









Zalo 











