Thiết bị thử nghiệm va đập con lắc dưới 2J cho công tắc và ổ cắm điện
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị thử nghiệm va đập búa con lắc từ IK01 đến IK06 được thiết kế chuyên dụng để kiểm tra mức năng lượng va đập không vượt quá 1J (dưới 2J). Cấu tạo hệ thống bao gồm: bộ khung thiết bị thử nghiệm, đầu đập (striking element), đồ gá lắp đặt mẫu (mounting fixture), tấm gỗ dán (sheet of plywood) và ống cần lắc bằng thép.
Thiết bị đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn IEC60068-2-78 Phụ lục D và IEC60884-1 điều 24.1 cùng các hình từ Hình 22 đến Hình 26. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi để kiểm tra độ bền cơ học đối với phích cắm, ổ cắm gia dụng và các mục đích tương tự, hộp lắp nổi (surface-type mounting box), đệm ốc ren (screw glands), nắp đậy (covers), công tắc điện (switches) cùng các phụ kiện điện liên quan khác.
Đầu đập được chế tạo từ polyamide (bán kính R 10mm, khối lượng 150g và độ cứng Rockwell HT100) được gắn cố định vào đầu dưới của ống thép có đường kính ngoài 9mm và độ dày thành ống 0.5mm. Trục xoay con lắc nằm ở đầu trên của ống thép, đảm bảo ống cần lắc chỉ dao động trong mặt phẳng thẳng đứng đi qua trục xoay. Trục xoay của con lắc được đặt cách trục tâm của đầu đập một khoảng chính xác là 1000mm.
Các mẫu thử nghiệm được gắn trên một tấm gỗ dán dày 8mm, kích thước vuông 175mm x 175mm; mép trên và mép dưới của tấm gỗ dán được cố định chắc chắn trên một giá đỡ cứng vững thuộc cơ cấu đồ gá. Đối với các mẫu thử thông thường (như ổ cắm điện lắp nổi và hộp đế nổi), mẫu được gắn trực tiếp lên tấm gỗ dán như trong điều kiện vận hành thực tế. Đối với mẫu không thể lắp trực tiếp lên tấm gỗ (chẳng hạn như ổ cắm âm tường), cần trang bị thêm một bộ chuyển đổi gá lắp phù hợp theo quy định.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Cần lắc (Swing rod) | Vật liệu: Ống thép (steel tube) Kích thước: 9mm (đường kính ngoài) * 0.5mm (độ dày thành ống) * 1000mm (chiều dài) |
| Đồ gá lắp đặt (Mounting fixture) | Khối lượng: 10±1KG Kết cấu: Có thể điều chỉnh dọc theo trục X và trục Y, hỗ trợ xoay góc ±90° |
| Tấm gỗ dán gá mẫu (Plywood) | Kích thước: 8mm (độ dày) * 175mm (dài) * 175mm (rộng) |
| Đầu đập (Striking element) | Khối lượng tổ hợp: 200 g (150 g) ± 1 g; khối lượng tương đương: 250g (200g) ± 2% Vật liệu: Polyamide Kích thước chi tiết: |
| Cơ chế giải phóng (Release mode) | Nhả búa thủ công (Manual release) |
3. Bảng tương quan Năng lượng va đập – Khối lượng tương đương – Chiều cao rơi
| Năng lượng va đập (Energy / J) | 0.14 | 0.2 | (0.3) | 0.35 | (0.4) | 0.5 | 0.7 | 1 | ||
| Khối lượng tương đương (Equivalent mass / kg) | 0.25 | (0.2) | 0.25 | (0.2) | 0.25 | (0.2) | (0.2) | 0.25 | 0.25 | 0.25 |
| Chiều cao rơi (Fall height ±1% / mm) | 56 | (100) | 80 | (150) | 140 | (200) | (250) | 200 | 280 | 400 |









Zalo 











