Tổng quan về thiết bị thử nghiệm chống nước IPX3 tiêu chuẩn IEC60529 IEC60598
Thiết bị thử nghiệm chống nước IPX3 tiêu chuẩn IEC60529 IEC60598 (IEC60529 IPX3 and IPX4 Brass Spray Nozzle Test Equipment) được cấu tạo bao gồm vòi phun bằng đồng thau (brass spray nozzle) và tủ điều khiển tích hợp sẵn bồn chứa nước (built-in water tank). Thiết bị đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn IEC60529 điều 14.2.3, điều 14.2.4 và Hình 5 (figure 5), cũng như tiêu chuẩn IEC60598.
Hệ thống được ứng dụng chuyên biệt để kiểm tra, đánh giá mức độ bảo vệ chống nước phun (cấp bảo vệ IPX3) và chống nước bắn tung tóe từ mọi hướng (cấp bảo vệ IPX4) đối với các mẫu thử có kích thước lớn. Thiết bị mô phỏng chân thực các điều kiện trời mưa thực tế nhằm kiểm tra đặc tính cơ lý, độ bền và khả năng chống thấm của các thiết bị chiếu sáng ngoài trời, đồ gia dụng, linh kiện phụ tùng ô tô và các thiết bị điện – điện tử khác.
Nguyên lý và quy trình thử nghiệm IPX3 và IPX4
- Thử nghiệm IPX3: Tấm chắn đối trọng (counterbalanced shield) được lắp đặt cố định trên vòi phun. Áp lực nước được tinh chỉnh để đạt lưu lượng dòng chảy quy định trong dải từ 50kPa đến 150kPa và phải được duy trì ổn định, liên tục trong suốt quá trình thử nghiệm. Thời gian thử nghiệm tiêu chuẩn là 1 phút/m2 diện tích bề mặt tính toán của vỏ mẫu thử, với tổng thời gian tối thiểu là 5 phút.
- Thử nghiệm IPX4: Tháo rời tấm chắn đối trọng ra khỏi vòi phun để tia nước phun tự do. Thiết bị sẽ tiến hành phun nước vào vỏ mẫu thử từ mọi hướng khả thi có thể tiếp cận. Tốc độ dòng chảy của nước và thời gian phun trên mỗi đơn vị diện tích bề mặt được áp dụng tương tự như ở quy trình thử nghiệm IPX3.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục thông số | Quy cách / Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Kích thước ngoài (Dài * Rộng * Cao) | Tủ điều khiển (Control box): 870mm * 600mm * 950mm Vòi phun (Spray nozzle): 370mm * 115mm * 165mm |
| Đường kính vòi phun (Spray nozzle diameter) | 102mm |
| Số lượng lỗ phun (Number of holes) | 121 lỗ |
| Đường kính mỗi lỗ phun (Hole diameter) | Φ0.5mm |
| Bố trí vị trí các lỗ phun (Holes position) | 1 lỗ định vị tại tâm 1 vòng tròn bên trong gồm 12 lỗ, bước góc 300 4 vòng tròn bên ngoài gồm 24 lỗ, bước góc 150 |
| Đường kính ngoài đầu cấp nước (Outer diameter of water inlet) | Φ16mm |
| Đường kính ngoài ống dẫn nước (Outer diameter of water pipe) | Φ28mm |
| Lưu lượng nước phun (Flow rate) | 10L/min ± 5% |
| Phương pháp điều chỉnh lưu lượng | Điều chỉnh thủ công (Manual adjustment) |
| Dải áp lực nước hoạt động (Water pressure range) | 50 – 150Kpa |
| Hiển thị lưu lượng kế (Flowmeter display) | Lưu lượng kế ống thủy tinh (Glass flow meter) |
| Dung tích bồn chứa nước (Capacity of water tank) | 150L |
| Nguồn điện hoạt động (Working power) | 220V / 50Hz |
| Yêu cầu nguồn cấp nước (Water source) | 1). Khách hàng cần chuẩn bị sẵn nguồn cấp nước tại vị trí lắp đặt thiết bị với áp lực nước tối thiểu không nhỏ hơn 0.2Mpa và lắp đầu vòi nước kích thước 4/8 inch. 2). Khoảng cách từ vòi cấp nước đến thiết bị không vượt quá 2 mét. |
| Yêu cầu về mặt bằng lắp đặt (Requirement for the site) | Mặt sàn bằng phẳng, hệ thống thoát nước thông suốt, sàn nhà và tường xung quanh phải được xử lý chống thấm tốt, có trang bị phễu thoát sàn hoặc rãnh thoát nước chuyên dụng. |







Zalo 












