Máy kiểm tra chỉ số phóng điện bề mặt IEC60112 điều khiển PLC đo CTI và PTI
1. Giới thiệu sản phẩm
Thiết bị kiểm tra chỉ số phóng điện bề mặt (Tracking Index Test Apparatus) được điều khiển thông qua màn hình cảm ứng màu 7 inch kết hợp hệ thống PLC hiện đại. Thiết bị được tích hợp sẵn quạt hút khí thải bên trong, mặt trước sử dụng cửa quan sát trong suốt giúp người vận hành dễ dàng theo dõi toàn bộ quá trình thử nghiệm.
Thiết bị được thiết kế và chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế: IEC60112, UL746A, GB.T4207, GB4706.1 và TMD 3628-92 (ASTM D 3638-92, DIN 53480). Nguyên lý hoạt động dựa trên việc đặt một điện áp xác định giữa hai điện cực bạch kim (kích thước 2 mm × 5 mm) trên bề mặt vật liệu cách điện rắn, sau đó nhỏ dung dịch chất gây ô nhiễm (0.1% NH4Cl) với thể tích giọt quy định ở độ cao cố định (35mm) theo chu kỳ 30 giây một lần. Thử nghiệm này nhằm đánh giá khả năng chống phóng điện bề mặt của vật liệu cách điện rắn dưới tác động kết hợp của điện trường và môi trường nhiễm bẩn, từ đó xác định chính xác chỉ số phóng điện tương đối (Comparative Tracking Index – CTI) và chỉ số phóng điện bảo chứng (Proof Tracking Index – PTI).
Thiết bị thử nghiệm chỉ số phóng điện bề mặt được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất thiết bị chiếu sáng, thiết bị hạ thế, thiết bị gia dụng, động cơ điện, thiết bị điện tử, dụng cụ đo lường và nhiều lĩnh vực khác. Đây là công cụ đo kiểm tiêu chuẩn phục vụ đắc lực cho các phòng nghiên cứu phát triển (R&D), dây chuyền sản xuất và bộ phận kiểm soát chất lượng (QC).
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hệ thống điều khiển (Control system) | Màn hình cảm ứng màu 7-inch + PLC |
| Chất liệu điện cực (Electrode material) | Bạch kim (Platinum – Pt) độ tinh khiết ≥ 99.8% |
| Kích thước điện cực (Electrode size) | (2mm±0.1mm) × (5mm±0.1mm) × (40mm±5mm), chiều dài ≥ 12mm, góc vát đầu đục: 30°±2° |
| Khoảng cách điện cực (Electrode distance) | 4.0mm±0.1mm, góc đặt: 60°±5° |
| Lực ép điện cực (Electrode pressure) | 1.00±0.05N |
| Điện áp điện cực (Electrode voltage) | 100~600V |
| Độ cao giọt rơi (Height of the drops) | 35mm±5mm (có thể điều chỉnh) |
| Khối lượng giọt rơi (Size of drops) | 20 giọt: 0.380g ~ 0.480g; 50 giọt: 0.997g ~ 1.147g |
| Khoảng thời gian nhỏ giọt (Interval of the drops) | 30s±5s, 50 giọt: 24.5min±2min |
| Điện trở suất dung dịch thử (Test solutions resistance) | Dung dịch A: 0.1% NH4Cl, 3.95±0.05Ωm; Dung dịch B: 1.7±0.05Ωm |
| Số lượng giọt (Number of drops) | 0~9999 (có thể cài đặt trước, tự động ghi nhận và hiển thị) |
| Tốc độ gió thử nghiệm (Test wind speed) | 0.2m/s |
| Sụt giảm dòng ngắn mạch (Short circuit current drop) | 1.0A±0.1A giảm 10% |
| Chỉ báo dòng rò (Leakage indicator) | 0.50A±10%, 2.00s±10% |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC60112, UL746A, ASTM D 3638-92 (TMD 3628-92), DIN 53480, GB.T4207, GB4706.1 |
| Khoang thử nghiệm (Working studio) | Thể tích 0.5m3, tích hợp quạt hút khí, đường kính lỗ thoát khí: Φ100mm |
| Phụ kiện đi kèm (Accessories) | Hệ thống nhỏ giọt, dụng cụ thủy tinh (glassware), cữ đo khoảng cách (block gauge), bộ điện cực và các phụ kiện liên quan |
| Kích thước ngoài (Outer dimension) | 800mm (Rộng) * 500mm (Sâu) * 970mm (Cao) |
| Nguồn điện làm việc (Working Power) | 220V/50Hz, 1KVA |
| Thời gian bảo hành (Warranty) | 12 tháng |

Zalo 










