Máy kiểm tra dòng rò lập trình cho thiết bị y tế RK7500Y Series
1. Giới thiệu sản phẩm
Máy kiểm tra dòng rò thiết bị y tế dòng RK7500Y là thiết bị đo kiểm có khả năng lập trình và kiểm tra chuỗi tự động chỉ với một nút bấm (one-key serialization). Thiết bị được tích hợp sẵn mạch mô phỏng cơ thể người (simulation human body network) dùng trong y tế, cho phép thực hiện các phép đo kiểm tra dòng rò nối đất (ground leakage current), dòng tiếp xúc (touch current), dòng rò bệnh nhân (patient leakage current), dòng phụ bệnh nhân (patient auxiliary current)… đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn IEC60601-1 và IEC61010-1.
2. Tính năng nổi bật
- Tích hợp sẵn mạng mô phỏng cơ thể người theo tiêu chuẩn y tế.
- Có khả năng hoàn thành đồng bộ quá trình kiểm tra dòng rò tiếp đất, dòng tiếp xúc, dòng rò bệnh nhân (DC và AC) cùng các thông số khác, hoặc có thể thực hiện kiểm tra riêng biệt từng hạng mục.
- Các hạng mục kiểm tra có thể thiết lập theo phân loại; các hạng mục tương đồng có thể tự động kết hợp để kiểm tra, đồng thời hiển thị song song giá trị điện áp đo được, điện áp ngoài, dòng rò bình thường và dòng rò trong trạng thái lỗi đơn (single fault state).
- Dải đo dòng rò rộng: hỗ trợ dải đo giá trị hiệu dụng dòng rò (RMS) lên tới 10mA.
- Trang bị màn hình tinh thể lỏng LCD2004C hiển thị rõ nét, trực quan.
- Tích hợp giao diện PLC cho phép điều khiển từ bên ngoài; cổng kết nối RS232C hỗ trợ truyền và tải dữ liệu kiểm tra thời gian thực.
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | RK7505Y | RK7510Y | RK7520Y | RK7530Y | RK7550Y |
|---|---|---|---|---|---|
| Cơ cấu kiểm tra (Test device) | Chuyển đổi dải đo tự động, đo giá trị hiệu dụng thực (True RMS) | ||||
| Tiêu chuẩn IEC60601 | Dải đo dòng rò (AC):
Dải đo dòng bệnh nhân, dòng phụ bệnh nhân (DC): (3 ~ 999.9) uA, độ phân giải: 1 uA Độ chính xác: ±5% + 3 digits (> 10 uA) Dải đáp ứng tần số: DC ~ 1 MHz Mạch đo trở kháng: Đáp ứng yêu cầu theo Hình 12 của tiêu chuẩn IEC60601 | ||||
| Tiêu chuẩn IEC61010 | Dải đo dòng rò (AC):
Độ chính xác: ±5% + 3 digits (> 50 uA) Mạch đo trở kháng (MD): Đáp ứng yêu cầu theo Hình A.1 của tiêu chuẩn IEC60601 | ||||
| Điện áp đầu ra (Output Voltage) | Dải đo điện áp nguồn ra: 0V – 300V, độ phân giải: 1V, độ chính xác: ±5% + 2 digits | ||||
| Dung lượng điện áp ra (Output capacity) | 500VA | 1000VA | 2000VA | 3000VA | 5000VA |
| Cài đặt giới hạn dòng trên | Dải đo: (3 – 9999) uA, độ phân giải: 1 uA, độ chính xác: ±4% + 3 digits (> 10 uA) | ||||
| Thời gian kiểm tra (Timing device) | Dải thời gian: (3 – 9999) s, độ phân giải: 1s, độ chính xác: ±5% | ||||
| Điều kiện làm việc | Nhiệt độ: 0 – 40°C, Độ ẩm: ≤ 75% RH | ||||
| Nguồn điện hoạt động | 220V ± 10%, 50Hz/60Hz ± 3Hz | ||||
| Giao tiếp kết nối | RS232, PLC | ||||
| Số nhóm bộ nhớ | 5 nhóm | ||||
| Màn hình hiển thị | LCD2004C | ||||
| Kích thước (D × H × W) | 445 × 160 × 352 mm | 445 × 160 × 352 mm | 533 × 210 × 430 mm | 533 × 210 × 430 mm | 610 × 243.5 × 430 mm |
| Trọng lượng | 16 kg | 23.66 kg | 38.7 kg | 49.2 kg | 74.5 kg |
| Công suất tiêu thụ | < 50W | ||||
| Phụ kiện kèm theo | Dây nguồn, cáp RS232, cáp chuyển đổi RS232 sang USB, dây đo kiểm (test wire) | ||||









Zalo 











