Máy đo điện trở tiếp đất 3 – 30A IEC60601-1 cho thiết bị y tế (Model: RK7305Y)
1. Giới thiệu sản phẩm
Máy kiểm tra điện trở tiếp đất y tế RK7305Y (3-30A Ground Resistance Tester for Testing Medical Equipment as IEC60601-1) được sử dụng để đo điện trở nối đất (tiếp địa) bên trong thiết bị điện. Thiết bị phản ánh chính xác điện trở tiếp xúc giữa các bộ phận dẫn điện để hở của thiết bị điện và cực nối đất chung của thiết bị. Thiết bị đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn thử nghiệm an toàn điện nghiêm ngặt bao gồm IEC60335-1 và IEC60601-1.
2. Ứng dụng thực tế
- Thiết bị gia dụng: Tivi, tủ lạnh, điều hòa không khí, máy giặt, máy hút ẩm, chăn điện, bộ sạc pin và các thiết bị tương tự.
- Máy biến áp và thiết bị nguồn: Máy hiện sóng (oscilloscope), máy phát tín hiệu, bộ nguồn DC, nguồn xung (switching power supply) và các hệ thống máy hoàn chỉnh.
- Thiết bị y tế: Các dòng dụng cụ y tế thế hệ mới và thiết bị hỗ trợ y tế, máy theo dõi tim mạch, thiết bị chẩn đoán hình ảnh, máy phân tích hóa sinh, máy đo huyết áp, nhiệt kế điện tử cùng các thiết bị y tế gia đình.
- Ngành công nghiệp chiếu sáng: Chấn lưu (ballast), đèn đường, đèn sân khấu, đèn chiếu sáng cầm tay và các loại đèn chuyên dụng khác.
- Phương tiện năng lượng mới (xe điện): Cầu nối khối pin xe điện, điện trở kết nối pin bộ pack.
- Linh kiện điện tử: Điốt (diode), bóng bán dẫn (triode), ngăn silicon cao áp, các loại máy biến áp điện tử, đầu nối (connector), khí cụ điện cao thế.
- Dụng cụ điện nhiệt và cơ khí: Máy khoan điện, máy khoan súng lục, máy cắt, máy mài, máy hàn điện, v.v.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | RK7305Y |
| Nguồn điện đầu vào (Input power) | 50/60Hz±5%, 115/230VAC±10% |
| Dòng điện đầu ra (Output current) | 3-30A (AC), nguồn dòng không đổi (constant current source), độ phân giải: 0.1A/bước, độ chính xác: ± (2% giá trị cài đặt + 0.02A) |
| Điện áp đầu ra (Output voltage) | 6V (AC) Max (đo khi hở mạch) |
| Tần số đầu ra (Output frequency) | 50Hz / 60Hz |
| Dải đo điện trở (Resistance range) | 0-120mΩ (>10A) / 1-510mΩ (10A), độ phân giải: 1mΩ/bước Độ chính xác: ± (2% giá trị đọc + 1 chữ số) |
| Hiệu chỉnh điểm 0 (Zero adjustment) | Tối đa 100mΩ, độ phân giải: 1mΩ/bước, độ chính xác: ± (2% giá trị đọc + 1 chữ số) |
| Cài đặt giới hạn trên (Upper limit setting) | Dải: 0-510mΩ, độ phân giải: 1mΩ/bước, độ chính xác: ± (2% giá trị đọc + 1 chữ số) |
| Thời gian kiểm tra (Test time) | Dải cài đặt: 0.5-599.9s (cài đặt 0 = kiểm tra liên tục) |
| Giao diện điều khiển (Control interface) | Đầu vào (Input): TEST, RESET, WITHSTAND PROCESSING Đầu ra (Output): PASS, FAIL, TEST-IN PROCESS |
| Phương thức xuất kết quả kiểm tra | Còi báo (Buzzer), màn hình LCD, đầu ra trạng thái qua giao diện điều khiển |
| Số nhóm bộ nhớ (No. of memory group) | 5 nhóm |
| Màn hình hiển thị (Display) | Màn hình LCD |
| Điều kiện làm việc (Working condition) | Nhiệt độ: 0-40℃, Độ ẩm: ≤75% R.H. |
| Kích thước (Dimension) | D410mm * W290mm * H100mm |
| Phụ kiện đi kèm (Accessories) | Dây nguồn (Power cable), dây đo kiểm (Test wire) |
| Khóa an toàn (Safety lock) | Trang bị chức năng khóa bàn phím |
| Khối lượng (Weight) | 8.7kg |
| Cầu chì (Fuse) | 3.15A |









Zalo 










