Giới thiệu thiết bị kiểm tra hư hại dây dẫn tiêu chuẩn IEC60884-1 Điều 12.2.5 và Hình 13
Thiết bị kiểm tra hư hại dây dẫn (Apparatus for Checking Damage to Conductors) được thiết kế nhằm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu thử nghiệm nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC60884-1:2022 Điều 12.2.5, Hình 13 và tiêu chuẩn IEC60669-1.
Thiết bị chuyên dùng để kiểm tra khả năng chịu ứng suất cơ học trong điều kiện sử dụng bình thường của các đầu nối kiểu bắt vít (screw clamping) hoặc không bắt vít (screwless clamping). Đồng thời, máy hỗ trợ đánh giá xem kết cấu và thiết kế của đầu nối kẹp vít có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo không làm tổn hại hoặc đứt gãy dây dẫn quá mức trong quá trình kẹp giữ hay không.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
- Phù hợp tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế: IEC60884-1 Điều 12.2.5 & Hình 13, IEC60669-1.
- Khả năng vận hành ổn định, chính xác với hệ thống điều khiển điện tử thông minh.
- Tích hợp bộ đếm thời gian thử nghiệm có tính năng cài đặt trước và tự động ngắt khi hoàn tất chu trình.
- Đi kèm đầy đủ các bộ quả cân tải trọng và bạc lót nhiều kích thước tiêu chuẩn, linh hoạt cho nhiều quy cách dây dẫn khác nhau.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Chế độ điều khiển (Control mode) | Điều khiển điện tử (Electric control) |
| Số vị trí làm việc (Working station) | 1 vị trí (1) |
| Tốc độ quay thử nghiệm (Working speed) | 10±2 r/min |
| Đường kính quay của bạc lót (Bushing rotation diameter) | 75mm |
| Thời gian thử nghiệm (Test time) | 0 – 99min59s (Thời gian kiểm tra có thể cài đặt trước, tự động dừng khi hết thời gian) |
| Khối lượng quả cân cấu hình (Configured mass) | 0.3KG, 0.4KG, 0.7KG, 0.9KG, 1.4KG, 2.0KG |
| Chiều cao thử nghiệm (Test height) | 260mm, 280mm, 300mm, 320mm |
| Đường kính lỗ bạc lót (Diameter of bushing hole) | 6.5mm, 9.5mm, 13mm, 14.5mm |
| Chế độ điều chỉnh độ cao (Height adjusting mode) | Điều chỉnh thủ công (Manual adjustable) |
| Kích thước và trọng lượng (Dimension & Weight) | L530mm * D500mm * H800mm / 80kg |
| Nguồn điện làm việc (Working power) | AC220±10%, 50/60Hz (220V/50Hz) |
| Điều kiện môi trường làm việc (Working condition) | Nhiệt độ 5 – 35℃, Độ ẩm 30% – 90% R.H. |







Zalo 











