Đầu dò ngón tay thử nghiệm B IEC 62196 kiểm tra đầu nối EV có đèn báo 42V (EV Connectors Testing Equipment IEC 62196 Test Finger Probe B with 42V Electric Indicator)
1. Giới thiệu về đầu dò ngón tay thử nghiệm B (Test Finger Probe B)
Đầu dò ngón tay thử nghiệm B (Test Finger Probe B) là thiết bị đo kiểm độ chính xác cao dùng để kiểm tra ổ cắm sạc xe điện (EV socket-outlets) và các đầu nối xe điện (vehicle connectors). Thiết bị được thiết kế nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC 61032 Hình 2, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của IEC 62196-1 điều khoản 10.1, UL 507, UL 1278 Hình 8 và IEC 60529 Hình 2 (mã bảo vệ IP2X).
Thiết bị được thiết kế nhằm mục đích xác minh khả năng bảo vệ cơ bản chống chạm/tiếp cận vào các bộ phận mang điện nguy hiểm, đồng thời đánh giá mức độ an toàn chống sự tiếp cận ngẫu nhiên bằng ngón tay của con người.
Cấu tạo của đầu dò ngón tay thử nghiệm B bao gồm:
- Ngón tay khớp nối (Finger): Gia công chính xác bằng thép và vật liệu chuyên dụng.
- Tấm chắn bảo vệ (Baffle): Ngăn tiếp xúc sâu quá giới hạn quy định.
- Tay cầm cách điện (Insulated handle): Đảm bảo an toàn cho người thao tác kiểm tra.
- Tùy chọn kết nối mở rộng: Có thể tùy biến tích hợp kẹp cá sấu (alligator clip) ở chuôi tay cầm để thực hiện kiểm tra chống điện giật với nguồn chỉ báo điện áp 42V; hoặc tích hợp lỗ ren M6 (M6 threaded hole) ở đuôi tay cầm để gắn lực kế kéo đẩy (pull and push dynamometer), hoặc gắn trực tiếp bộ tạo lực đẩy 10N (10N thruster) phục vụ thử nghiệm cấp bảo vệ vỏ ngoài (enclosure protection test).
2. Thông số kỹ thuật của đầu dò ngón tay khớp nối (Specification of Jointed Test Finger)
| Thông số / Model | PG-TPB | PG-TPB(1) | PG-TPB(2) | PG-TPB(3) |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước khớp nối 1 (Jointed size 1) | 30±0.2 mm | 30±0.2 mm | 30±0.2 mm | 30±0.2 mm |
| Kích thước khớp nối 2 (Jointed size 2) | 60±0.2 mm | 60±0.2 mm | 60±0.2 mm | 60±0.2 mm |
| Chiều dài ngón tay (Finger length) | 80±0.2 mm | 80±0.2 mm | 100±0.2 mm | 80±0.2 mm |
| Khoảng cách từ đầu ngón tay đến tấm chắn (Fingertip to baffle size) | 180±0.2 mm | 180±0.2 mm | —- | 180±0.2 mm |
| Bán kính trụ cắt đầu ngón tay (Fingertip cutting cylindrical) | R2±0.05 | R2±0.05 | R2±0.05 | R2±0.05 |
| Bán kính góc lượn đầu ngón tay (Fingertip fillet) | S4±0.05 | S4±0.05 | S4±0.05 | S4±0.05 |
| Góc vát đầu ngón tay (Fingertip cut angle) | 37o 0 -10′ | 37o 0 -10′ | 37o 0 -10′ | 37o 0 -10′ |
| Độ côn đầu ngón tay (Fingertip taper) | 14o 0 -10′ | 14o 0 -10′ | 14o 0 -10′ | 14o 0 -10′ |
| Đường kính ngón tay (Diameter) | Ф12 0 -0.05 mm | Ф12 0 -0.05 mm | Ф12 0 -0.05 mm | Ф12 0 -0.05 mm |
| Đường kính mặt cắt A-A (Diameter of section A-A) | Ф50 mm | Ф50 mm | —- | Ф50 mm |
| Độ rộng mặt cắt A-A (Width of section A-A) | 20±0.2 mm | —- | —- | 20±0.2 mm |
| Đường kính tấm chắn (Diameter of baffle) | Ф75±0.2 mm | Ф75±0.2 mm | Ф125±0.2 mm | Ф75±0.2 mm |
| Độ dày tấm chắn (Thickness of baffle) | 5±0.5 mm | 5±0.5 mm | —- | 5±0.5 mm |
| Lực tác động (Force) | —- | —- | —- | 10-30N |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard comply to) | IEC61032 | IEC60335-1 | IEC60335-2-14 | IEC60529 |
3. Bản vẽ kích thước đầu dò ngón tay thử nghiệm (Figure of Test Finger Probe)
4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Đầu dò ngón tay thử nghiệm B tuân theo những tiêu chuẩn nào?
Trả lời: Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm IEC 61032, IEC 60529 (IP2X), IEC 62196 (IEC 62196-1 clause 10.1), IEC 60335 (IEC 60335-1, IEC 60335-2-14), IEC 61851-1, IEC 60061, UL 507 và UL 1278 Figure 8.
2) Đầu dò ngón tay thử nghiệm B có kèm theo giấy chứng nhận hiệu chuẩn không?
Trả lời: Có, thiết bị có thể cung cấp kèm chứng nhận hiệu chuẩn từ phòng thử nghiệm độc lập bên thứ ba (chi phí hiệu chuẩn tính riêng).
3) Thời gian giao hàng của đầu dò ngón tay thử nghiệm B là bao lâu?
Trả lời: Sản phẩm có sẵn trong kho, có thể tiến hành đóng gói và giao hàng ngay lập tức.
4) Đầu dò có tích hợp bộ tạo lực đẩy (thruster) không?
Trả lời: Hiện có hai tùy chọn cấu hình để lựa chọn: một loại không có bộ tạo lực nhưng có sẵn lỗ ren M6 ở đuôi tay cầm để gắn thiết bị đo lực bên ngoài; loại còn lại được tích hợp sẵn bộ tạo lực đẩy với các mức tùy chọn như 10N, 50N, v.v.









Zalo 











