Giới thiệu thiết bị thử nghiệm chỉ số phóng điện bề mặt IEC60112 điều khiển PLC
Thiết bị thử nghiệm chỉ số phóng điện bề mặt (Tracking Index Test Apparatus) được thiết kế và chế tạo tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế IEC 60112, GB/T 4207, IEC62368-1 mục 5.4.3.3, IEC60598-1 mục 13.4, IEC60601-1 mục 8.9.1.7, IEC60335-1 mục 29, IEC61010-1 mục 6.7.1.3, IEC60884-1 mục 28.2 và BS1363-1 mục 8.2 Phụ lục C.
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong thử nghiệm vật liệu cách điện cho các loại đèn chiếu sáng, thiết bị điện gia dụng, thiết bị công nghệ thông tin/nghe nhìn (IT/AV) và phụ kiện điện. Chỉ số kháng phóng điện bề mặt đo bởi thiết bị giúp xác định và đánh giá cấp độ bền phóng điện của nguyên vật liệu cách điện dùng trong các thiết bị điện vận hành ở môi trường có độ ẩm cao.
Hệ thống máy đo chỉ số phóng điện bề mặt được trang bị màn hình cảm ứng màu 7 inch, bộ điều khiển lập trình PLC, bơm chuẩn độ cấp y tế nhập khẩu, bộ ổn áp công suất lớn và các điện cực bằng bạch kim nguyên chất.
Tiêu chuẩn áp dụng
- IEC60112: Phương pháp xác định chỉ số phóng điện chịu thử (PTI) và chỉ số phóng điện tương đối (CTI) của vật liệu cách điện rắn.
- IEC60598-1: Đèn điện – Phần 1: Yêu cầu chung và các thử nghiệm, mục 13.4.
- IEC62368-1: Thiết bị công nghệ âm thanh/hình ảnh, thông tin và truyền thông – Phần 1: Yêu cầu an toàn, mục 5.4.3.3.
- IEC60601-1: Thiết bị điện y tế – Phần 1: Yêu cầu chung về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu, mục 8.9.1.7.
- IEC60335-1: Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị tương tự – An toàn – Phần 1: Yêu cầu chung, mục 29.
- IEC61010-1: Thiết bị điện dùng trong đo lường, điều khiển và phòng thí nghiệm – Phần 1: Yêu cầu an toàn chung, mục 6.7.1.3.
- IEC60884-1: Phích cắm và ổ cắm dùng cho gia đình và các mục đích tương tự – Phần 1: Yêu cầu chung, mục 28.2.
- BS1363-1: Phích cắm 13 A, ổ cắm, bộ chuyển đổi và cụm kết nối – Phần 1: Đặc tính kỹ thuật cho phích cắm gắn cầu chì 13 A có thể đấu dây lại và không thể đấu dây lại, mục 8.2 Phụ lục C.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Hệ thống điều khiển (Control system) | Màn hình cảm ứng màu 7 inch + PLC |
| Chất liệu điện cực (Electrode material) | Bạch kim (Platinum – Pt), độ tinh khiết ≥ 99% |
| Kích thước điện cực (Electrode size) | (2mm±0.1mm) × (5mm±0.1mm) × (40mm±5mm), chiều dài ≥ 12mm, góc vát mép (chisel-edged): 30°±2° |
| Khoảng cách điện cực (Electrode distance) | 4.0mm±0.1mm, góc: 60°±5° |
| Lực nén điện cực (Electrode pressure) | 1.00±0.05N |
| Điện áp thử nghiệm (Electrode voltage) | 100 ~ 600V |
| Chiều cao giọt dung dịch (Height of the drops) | 35mm±5mm (có thể điều chỉnh) |
| Khối lượng giọt dung dịch (Size of drops) | 20 giọt: 0.380g ~ 0.480g; 50 giọt: 0.997g ~ 1.147g |
| Khoảng thời gian nhỏ giọt (Interval of the drops) | 30s±5s; 50 giọt: 24.5min±2min |
| Điện trở suất dung dịch thử (Test solutions resistance) | Dung dịch A: 0.1% NH4Cl, 3.95±0.05Ωm; Dung dịch B: 1.98±0.05Ωm |
| Số lượng giọt (Number of drops) | 0 ~ 9999 (có thể cài đặt trước, ghi nhận và hiển thị) |
| Tốc độ gió thử nghiệm (Test wind speed) | 0.2m/s |
| Độ sụt dòng ngắn mạch (Short circuit current drop) | 1.0A±0.1A, sụt 10% |
| Ngưỡng cảnh báo dòng rò (Leakage indicator) | 0.50A±10%, 2.00s±10% |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | IEC60112, UL746A, ASTM D 3638-92, DIN 53480 |
| Phụ kiện kèm theo (Accessories) | Hệ thống nhỏ giọt, dụng cụ thủy tinh, khối dưỡng căn chuẩn (block gauge), điện cực bạch kim,… |
| Kích thước ngoài (Outer dimension) | 800mm (Rộng) * 500mm (Sâu) * 970mm (Cao) |
| Nguồn điện làm việc (Working Power) | 220V/50Hz, công suất 1KVA |
Giải thích các chỉ số kỹ thuật liên quan
1. Chỉ số PTI là gì?
PTI (Proof Tracking Index – Chỉ số phóng điện chịu thử): Là giá trị điện áp (tính bằng Volt) mà tại đó bề mặt vật liệu cách điện có thể chịu đựng được 50 giọt dung dịch điện giải thử nghiệm mà không hình thành đường phóng điện bề mặt dẫn điện.
2. Chỉ số CTI là gì?
CTI (Comparative Tracking Index – Chỉ số phóng điện tương đối): Là giá trị điện áp cao nhất (tính bằng Volt) mà tại đó bề mặt của vật liệu có thể chịu được 50 giọt dung dịch điện phân liên tiếp mà không bị đánh thủng bởi hiện tượng phóng điện bề mặt.
3. Dung dịch thử nghiệm nào được sử dụng?
Dung dịch A thường được sử dụng phổ biến nhất. Cách pha chế: Hòa tan khoảng 0.1% khối lượng amoni clorua khan (NH4Cl) cấp độ tinh khiết phân tích (độ tinh khiết không nhỏ hơn 99.8%) vào nước khử ion để đạt điện trở suất là (3.95±0.05) Ωm ở nhiệt độ (23±1)°C.

Zalo 











