Máy thử nghiệm lực kéo đẩy và mô-men xoắn neo giữ dây nguồn IEC61010-1 Clause 10.2.2
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị kiểm tra an toàn điện, hay còn gọi là Power Cord Push-Pull and Torque tester (máy thử nghiệm lực kéo đẩy và mô-men xoắn dây nguồn), được thiết kế và chế tạo đáp ứng nghiêm ngặt theo các yêu cầu của tiêu chuẩn IEC62368-1 Phụ lục G.7.3.2.1 & Bảng G.8, IEC60335-1 điều 25.15, IEC60974-1 điều 10.5, GB14711 điều 25.8, IEC60884-1 điều 23.1 & Bảng 18, IEC60598-1 điều 5.2 & Bảng 5.2, IEC60601-1 điều 8.11.3.5 & Bảng 18, và IEC61010-1 điều 6.10.2.2.
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các thử nghiệm độ căng (lực kéo) và mô-men xoắn của dây nguồn đối với đèn chiếu sáng, thiết bị gia dụng, thiết bị IT/AV cùng các phụ kiện điện. Máy được trang bị màn hình cảm ứng màu trực quan, bộ quả cân kéo – đẩy (theo cấu hình tiêu chuẩn) và quả cân mô-men xoắn (theo cấu hình tiêu chuẩn).
2. Tiêu chuẩn áp dụng
- IEC62368-1: Audio/video, information and communication technology equipment – Part 1: Safety requirements Annex G.7.3.2.1 and table G.8
- IEC60335-1: Household and similar electrical appliances – Safety – Part 1: General requirements Clause 25.15
- IEC60974-1, GB15579.1: Arc welding equipment – Part 1: Welding power sources Clause 10.5
- GB14711: Clause 25.8
- IEC60884-1: Plugs and socket-outlets for household and similar purposes – Part 1: General requirements Clause 23.1 and 18
- IEC60598-1: Luminaires – Part 1: General requirements and tests Clause 5.2.10.3 and table 5.2
- IEC60601-1: Medical electrical equipment – Part 1: General requirements for basic safety and essential performance Clause 8.11.3.5 and table 18
- IEC61010-1: Medical electrical equipment – Part 1: General requirements for basic safety and essential performance Clause 6.10.2.2 and table 11 (Clause 10.2.2)
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nguồn điện làm việc (Working Power) | AC 220V/50Hz, tối đa 100W (100W max.) |
| Hệ thống điều khiển (Control system) | Màn hình cảm ứng màu 5 inch (5-inch color touch screen) |
| Quả cân lực kéo (Pull force weight) | 20N*2, 30N*2 (có thể kết hợp tạo các mức lực kéo 30N, 60N, 80N và 100N) |
| Quả cân mô-men xoắn (Torque weight) | 5N*1, 125.N*1, 17.5N*1 (có thể thực hiện tạo mô-men xoắn 0.1Nm, 0.25Nm và 0.35Nm) |
| Số lần thử nghiệm (Test times) | 0 ~ 99999 lần (có thể cài đặt trước, mặc định 25 lần) |
| Tốc độ thử nghiệm (Test speed) | Có thể điều chỉnh (Adjustable) |
| Thời gian giữ mô-men xoắn (Torque time) | 0 ~ 99H99M99S (0 đến 99 giờ 99 phút 99 giây) |
| Đồ gá (Fixture) | Nhiều lỗ vít cố định khóa, khóa ép ren vít chắc chắn, bệ kẹp có thể nâng lên và hạ xuống linh hoạt |
| Cấu trúc khung máy (Structure) | Giá đỡ bằng nhôm, kết cấu composite nhôm – nhựa (Aluminum bracket, aluminum-plastic composite structure) |
| Quy cách đóng gói (Package) | Thùng gỗ (Wooden Case) |
| Hình thức vận chuyển (Shipment) | Đường biển, đường hàng không hoặc chuyển phát nhanh (By Sea, Air Or Express) |
| Mục đích sử dụng (Usage) | Dây nguồn (Power Cord) |
4. Bảng quy chuẩn lực kéo và mô-men xoắn theo khối lượng thiết bị
| Khối lượng thiết bị (Mass of appliance – kg) | Lực kéo (Pull force – N) | Mô-men xoắn (Torque – N.m) |
|---|---|---|
| ≤ 1 | 30 | 0.10 |
| > 1 đến ≤ 4 | 60 | 0.25 |
| > 4 | 100 | 0.35 |







Zalo 












