Thiết Bị Kiểm Tra Độ Bền Xoắn Ống Dẫn Điện IEC 60335-2-2 (Current-Carrying Hoses Torsion Test Apparatus)
Thiết bị kiểm tra độ bền xoắn ống dẫn điện được thiết kế chuyên dụng nhằm đáp ứng các yêu cầu kiểm nghiệm nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC60335-2-2 clause 21.104. Thiết bị dùng để đánh giá và xác minh khả năng chịu xoắn, độ bền cơ học và an toàn điện của các loại ống mềm dẫn dòng điện (current-carrying hoses) trong quá trình vận hành thực tế.
Nguyên Lý Hoạt Động Và Phương Pháp Thử Nghiệm
Một đầu của ống mềm được cố định ở vị trí nằm ngang, phần còn lại của ống được thả tự do. Đầu tự do sẽ được truyền động quay theo chu kỳ: mỗi chu kỳ gồm 5 vòng quay theo một hướng và 5 vòng quay theo hướng ngược lại, với tốc độ quay chuẩn là 10 vòng/phút (10 turns per minute). Quá trình thử nghiệm được tiến hành liên tục trong 2000 chu kỳ (cycles). Sau khi hoàn thành kiểm tra xoắn, mẫu ống mềm phải tiếp tục vượt qua bài kiểm tra độ bền điện áp (electric strength test) để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Tiêu chuẩn áp dụng: Đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn quốc tế IEC60335-2-2 clause 21.104.
- Ứng dụng: Kiểm tra độ bền chống xoắn cho ống dẫn dòng điện của thiết bị điện gia dụng (máy hút bụi, thiết bị vệ sinh…).
- Hệ thống điều khiển: Bộ điều khiển PLC kết hợp màn hình cảm ứng (PLC + touch screen) cho phép cài đặt thông số và theo dõi vận hành trực quan, chính xác.
- Hệ thống truyền động: Sử dụng động cơ giảm tốc servo (Servo gear motor) giúp vận hành êm ái, mô-men xoắn ổn định và độ chính xác cao.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn áp dụng (Normative standard) | IEC60335-2-2 clause 21.104 |
| Mục đích kiểm tra (Application) | Xác minh độ bền xoắn của ống dẫn điện (Verifying current-carrying hoses resistance to torsion) |
| Hệ thống điều khiển (Control units / mode) | PLC + màn hình cảm ứng (PLC + touch screen) |
| Phương thức truyền động (Drive mode) | Động cơ giảm tốc servo (Servo gear motor) |
| Tốc độ xoắn (Torque speed) | 10r/min (có thể cài đặt / settable) |
| Chu kỳ kiểm tra tiêu chuẩn (Test cycle) | 2000 chu kỳ |
| Phạm vi chu kỳ cài đặt (Test cycles range) | 0 – 999999 chu kỳ (có thể cài đặt / settable) |
| Nguồn điện làm việc (Working power) | AC 220V / 50Hz (φ1) |







Zalo 











