Giới thiệu về máy ổn áp
Máy ổn áp là thiết bị chuyên dụng dùng để duy trì điện áp đầu ra luôn ổn định. Cấu tạo chính của thiết bị bao gồm mạch điều chỉnh điện áp, mạch điều khiển, động cơ servo và các linh kiện phụ trợ khác. Khi điện áp đầu vào hoặc phụ tải có sự dao động, mạch điều khiển sẽ lấy mẫu, so sánh và khuếch đại tín hiệu điện áp, từ đó điều khiển động cơ servo xoay để điều chỉnh vị trí chổi than trên biến áp tự ngẫu. Thông qua cơ chế tự động thay đổi tỷ số vòng dây cuộn biến áp, thiết bị giúp giữ cho điện áp ngõ ra luôn đạt mức ổn định tuyệt đối.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Model | TND3-2KVA |
| Công suất (Power capacity) | 2KVA |
| Điện áp vào (Input voltage) | 180-300V |
| Điện áp ra (Output voltage) | 220V |
| Độ ổn định điện áp (Stability) | ±3% |
| Dòng điện định mức (Rated current) | 9A |
| Tần số định mức (Frequency) | 50Hz/60Hz |
| Tải áp dụng (Applicable load) | Phù hợp với mọi loại tải (Any load) |
| Méo dạng sóng (Waveform distortion) | Không làm méo thêm dạng sóng (No additional waveform distortion) |
| Kích thước và khối lượng (Dimension and weight) | W275mm*D240mm*H205mm / 7.5kg |
| Thời gian đáp ứng (Response speed) | ≤ 1.5 s (khi dao động điện áp đầu vào không vượt quá 10%) |
| Độ bền điện môi (Electric strength) | Điện áp sin tần số nguồn 1500V trong 1 phút, không đánh thủng hoặc phóng điện bề mặt |
| Cấp bảo vệ vỏ (Protective grade) | IP20 |
| Phương thức làm mát (Cooling method) | Làm mát tự nhiên kết hợp làm mát bằng luồng khí cưỡng bức (Natural cooling & Forced air cooling) |
| Chức năng bảo vệ (Protection function) |
|
| Điều kiện vận hành yêu cầu (Required working condition) |
|







Zalo 











