Thiết bị kiểm tra độ chịu mài mòn dây tròn tráng men IEC60851-3
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị kiểm tra độ chịu mài mòn dây tròn tráng men (IEC60851-3 Enamelled Round Wire Abrasion Resistance Test Apparatus) được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn IEC60851-3 điều 7 hình 1, hình 2 và tiêu chuẩn GB/T4074.3 điều 5.2. Thiết bị chuyên dùng để kiểm tra độ bền chống mài mòn của lớp men cách điện phủ trên dây đồng tròn tráng men có đường kính ruột dẫn danh định lớn hơn 0.250 mm.
Nguyên lý hoạt động:
Một đoạn dây thẳng được thực hiện phép thử cào một chiều bằng đầu kim chịu một tải trọng tăng dần tịnh tiến dọc theo bề mặt dây. Mức tải trọng làm cho kim cào xuyên qua lớp men và tiếp xúc điện với ruột dẫn được xác định là tải trọng phá hủy (load-to-failure).
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Khoảng cách di chuyển của bộ cào (Moveable distance of scraping device) | >100mm |
| Tốc độ cào của bộ cào (Scrape speed of scraping device) | (400±40)mm/min |
| Đường kính kim cào (Scraper diameter) | (0.23±0.01)mm |
| Phương thức quay mẫu (Sample rotation way) | Tự động (Automatically) |
| Điện áp thử nghiệm (Test voltage) | DC (6.5±0.5)V |
| Dòng điện ngắn mạch (Short-circuit current) | (20±0.5)mA |
| Sai số độ bền cào xước (Scratch resistance error) | <±5% |
| Bộ quả cân tải trọng (Weight) | 5N*3, 2N*2, 1N*1, 0.5N*1, 0.2N*2, 0.1N*1 |
| Nguồn điện cấp (Power supply) | AC 220V±10%, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ (Power consumption) | <150W |
| Điều kiện môi trường vận hành (Operating environment) | Nhiệt độ: 0-40℃, độ ẩm tương đối: ≤85% |
| Kích thước và trọng lượng máy (Dimension and weight) | L600*W350*375mm / 35KG |







Zalo 









