Thông số kỹ thuật Ống nhòm kỹ thuật số HIKMICRO A40EL
| Quang học & Cảm biến | |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 3840 × 2160 |
| Tốc độ khung hình | 50 Hz (4K), 100 Hz (1080P) |
| Ống kính (tiêu cự) | 40 mm, F2.0 |
| Khoảng cách phát hiện ban ngày | 800 m |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 2 m |
| Độ phóng đại | 3.5× đến 20.5× (5.8×); Hỗ trợ zoom liên tục và các bước tùy chọn 0.5×, 1×, 2×, 3×, 4× |
| Trường nhìn | 10.7° × 6.1° / 18.7 m × 10.1 m @100 m |
| Hiển thị hình ảnh | |
| Màn hình | OLED 1920 × 1080, 0.49 inch |
| Chế độ hình ảnh | Ngày, Đêm, Tự động, Xanh lá, Vàng |
| Đường kính đồng tử thoát | 6 mm |
| Khoảng cách mắt | 45 mm |
| Điều chỉnh đi-ốp | -5 D đến 5 D |
| Hệ thống & Tính năng | |
| Ghi hình video | Ghi hình tích hợp trên thiết bị |
| Độ phân giải video | 1920 × 1080 |
| Chụp ảnh | Có |
| Ghi âm | Có |
| Ghi hình kích hoạt theo độ giật | Có |
| Chế độ chờ | Có |
| Bộ nhớ lưu trữ | EMMC tích hợp (32 GB) |
| Chế độ PIP (Picture-in-Picture) | Có |
| Freeze Zeroing | Có |
| Bộ nhớ hiệu chỉnh điểm 0 | 5 cấu hình |
| Độ giật tối đa | 1000 g/0.4 ms |
| Hotspot | Có |
| Tính toán đường đạn | Có |
| Giá trị click | 1 click = 1 cm @ 100 m |
| Đo khoảng cách Laser | |
| Cấp an toàn laser | Class 1 |
| Bước sóng laser | 905 nm |
| Khoảng cách đo tối đa | 1000 m |
| Khoảng cách đo tối thiểu | 3 m |
| Độ chính xác đo | ±1 m |
| Nguồn điện & Thời lượng pin | |
| Loại pin | Một pin lithium sạc lại (pin trong), một pin 18650 rời sạc lại |
| Thời gian hoạt động | 7 giờ liên tục (@25°C, tắt hotspot) |
| Nguồn cấp | 5 VDC / 2 A, cổng USB Type-C (chỉ pin trong hỗ trợ sạc trực tiếp) |
| Thông số chung | |
| Chuẩn lắp đặt | 30 mm |
| Cấp bảo vệ chống nước & bụi | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến 55°C |
| Kích thước | 280.7 mm × 86.1 mm × 66.3 mm (không gồm thị kính) |
| Trọng lượng | 474 g (không gồm pin ngoài) |


Zalo 








