Thông số kỹ thuật của máy hiện sóng số OWON SDS7072
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Băng thông (Bandwidth) | 70MHz |
| Tốc độ lấy mẫu thời gian thực (Sample rate) | 1GSa/s |
| Thang đo thời gian ngang (Horizontal Scale) | 2ns/div ~ 100s/div, bước nhảy theo 1~2~5 |
| Thời gian tăng (Rise time) | ≤5ns (tại đầu vào, tiêu chuẩn) |
| Số kênh (Channels) | 2 kênh (Dual) |
| Màn hình hiển thị (Display) | Màn hình màu TFT LCD 8 inch, độ phân giải 800 x 600 pixels, 65.535 màu |
| Trở kháng đầu vào (Input impedance) | 1MΩ ± 2% song song với 15pF ± 5pF |
| Độ cách ly kênh (Channels Isolation) | 50Hz: 100 : 1, 10MHz: 40 : 1 |
| Điện áp đầu vào tối đa (Max. input voltage) | 400V (PK-PK) DC + AC PK-PK |
| Độ chính xác độ lợi DC (DC gain accuracy) | ±3% |
| Độ chính xác DC trung bình (DC accuracy) | Average ≥ 16: ±(3% reading + 0.05div) cho ΔV |
| Hệ số suy hao que đo (Probe attenuation factor) | 1X, 10X, 100X, 1000X |
| Đáp ứng tần số thấp (LF respond, AC, -3dB) | ≥5Hz (tại đầu vào, ghép nối AC, -3dB) |
| Độ dài bản ghi (Record length) | Tối đa 10M điểm cho mỗi kênh |
| Độ chính xác tốc độ lấy mẫu / thời gian trễ | ±100ppm |
| Nội suy (Interpolation) | (sin x)/x |
| Độ chính xác khoảng thời gian (ΔT) (toàn dải băng thông) | Đơn (Single): ±(1 interval time + 100ppm × reading + 0.6ns) Trung bình (Average) > 16: ±(1 interval time + 100ppm × reading + 0.4ns) |
| Khớp nối đầu vào (Input coupling) | DC, AC, Ground |
| Độ phân giải trục dọc (A/D) | Độ phân giải 8 bits (đồng thời 2 kênh) |
| Độ nhạy trục dọc (Vertical sensitivity) | 2mV/div ~ 10V/div (tại đầu vào) |
| Loại kích hoạt (Trigger type) | Edge, Pulse, Video, Slope, Alternate |
| Chế độ kích hoạt (Trigger mode) | Auto, Normal, Single |
| Mức kích hoạt (Trigger level) | ±6 ô tính từ tâm màn hình |
| Chế độ thu thập dữ liệu (Acquisition modes) | Sample, Peak Detect, Average |
| Tần số dòng/trường (Video) | Hỗ trợ các hệ thống truyền hình tiêu chuẩn NTSC, PAL và SECAM |
| Đo lường bằng con trỏ (Cursor measurement) | ΔV và ΔT giữa các con trỏ |
| Toán tử dạng sóng (Waveform Math) | +, -, ×, ÷, FFT |
| Lưu trữ dạng sóng (Waveform storage) | 15 dạng sóng |
| Giao tiếp kết nối | USB, hỗ trợ lưu trữ ổ đĩa flash USB, Pass/Fail |
| Đo tần số (Cymometer) | Có sẵn |
| Nguồn điện hoạt động | 100V-240V AC, 50/60Hz, CATII |
| Công suất tiêu thụ | <18W |
| Cầu chì | 1A, chuẩn T, 250V |



Zalo 











