Thông số kỹ thuật máy hiện sóng số OWON TDS7074
| Băng thông | 70MHz |
| Số kênh | 4 kênh |
| Tốc độ lấy mẫu | 1GS/s |
| Tốc độ chụp sóng | 50.000 wfms/s |
| Màn hình | Màn hình màu LCD 8 inch |
| Khớp nối đầu vào | DC, AC, GND |
| Trở kháng đầu vào | 1MΩ ± 2% (1MO ± 2%), song song với 10pF ± 5pF; 50Ω ± 1% (50O ± 1%) |
| Hệ số suy hao đầu dò | 1X, 10X, 100X, 1000X |
| Điện áp vào cực đại | Trở kháng vào 1MΩ: 400V (PK – PK) (DC + AC, PK – PK); Trở kháng vào 50Ω: 5V (PK – PK) (DC + AC, PK – PK) |
| Độ cách ly giữa các kênh | 50Hz: 100: 1; 10MHz: 40: 1 |
| Độ dài bản ghi | 7.6M |
| Dải đo ngang (s/div) | 2ns/div – 100s/div, bước nhảy 1 – 2 – 5 |
| Độ phân giải dọc (A/D) | 8 bit (4 kênh cùng một lúc) |
| Độ nhạy dọc | 2mV/div – 10V/div (ở đầu vào) |
| Băng thông tương tự | 70MHz |
| Đáp ứng tần số thấp LF (AC, -3dB) | = 5Hz |
| Thời gian tăng (Rise Time) | = 5.0ns |
| Độ chính xác DC | ± 3% |
| Kiểu Trigger | Edge, Pulse, Video, Slope |
| Chế độ Trigger | Auto, Normal, Single |
| Độ chính xác mức Trigger | ± 0.3 |
| Tiêu chuẩn dòng/tần số (Video) | NTSC, PAL, SECAM và tiêu chuẩn |
| Đo tự động | Vpp, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Vamp, Vavg, Vrms, vượt qua (Overshoot), Preshoot, Thường (Freq), Chu kỳ (Period), Rise Time, Fall Time, Delay A→B, Delay A→B, +Width, -Width, +Duty, -Duty |
| Toán học dạng sóng | +, -, x, /, FFT |
| Bộ nhớ lưu trữ sóng | 4 dạng sóng |
| Cổng giao tiếp | USB host, thiết bị USB, VGA, LAN |
| Nguồn điện cung cấp | 100 – 240 V AC, 50/60Hz, CAT II |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 380 x 180 x 115 (mm) |
| Trọng lượng (không vỏ hộp) | 1,5 kg |



Zalo 











