Thông số kỹ thuật máy hiệu chuẩn tín hiệu quá trình OWON HPC78+
Chi tiết bảng thông số kỹ thuật và dải đo của máy hiệu chuẩn tín hiệu quá trình OWON HPC78+:
Chức năng đo lường (Measurement)
| Đại lượng đo | Dải đo | Độ chính xác tối ưu |
|---|---|---|
| Điện áp DC | 60.00mV / 600.0mV / 6.000V / 60.00V / 600.0V / 1000V | ±(0.2%+4) |
| Điện áp AC | 6.000V / 60.00V / 600.0V | ±(0.5%+4) |
| Dòng điện DC | 60.00mA / 600.0mA | ±(0.2%+4) |
| Dòng điện AC | 60.00mA / 600.0mA | ±(0.2%+4) |
| Điện trở | 600.0Ω / 6.000kΩ / 60.00kΩ / 600.0kΩ / 6.000MΩ / 60.00MΩ | ±(0.2%+4) |
| Tần số | 10.0000Hz / 100.000Hz / 1000.00Hz / 10.0000kHz | ±(0.02%+4) |
| Cặp nhiệt điện | / | / |
| Điện trở nhiệt | / | / |
Chức năng phát tín hiệu đầu ra (Source / Output)
| Đại lượng đầu ra | Dải phát tín hiệu | Độ chính xác tối ưu |
|---|---|---|
| Điện áp DC | 100.00mV / 1000.0mV / 10.000V | ±(0.2%+4) |
| Dòng điện DC | 30.000mA | ±(0.2%+4) |
| Điện trở | / | / |
| Tần số | 100.0Hz / 1.000kHz / 5.00kHz / 10.0kHz | ±(0.2%+2) |
| Cặp nhiệt điện | / | / |
| Điện trở nhiệt | / | / |
Tính năng hoạt động và thông số chung
- Khả năng hiển thị: 6000 Counts
- Tốc độ làm mới hiển thị đo lường: Chậm: 5 lần/giây, Nhanh: 20 lần/giây
- Đo giá trị hiệu dụng thực (True RMS): Có
- Băng thông: 20Hz – 1kHz
- Tỷ lệ chu kỳ (Duty cycle): 10% ~ 90%
- Kiểm tra điốt: Có
- Âm báo liên tục (thông mạch): Có
- Chức năng lọc biến tần (VFC): Có
- Bù mối nối tham chiếu: /
- Chuyển đổi đơn vị nhiệt độ °C/°F: /
- Nguồn vòng lặp 24V (Loop power) và đo dòng: Có
- Đèn nền màn hình: Có
- Nguồn cấp: 3 pin 1.5V AA
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT. Ⅲ 1000V; CAT. Ⅳ 600V
- Tương thích điện từ (EMC): IEC61326-1, Nhóm 2, Lớp B
- Kích thước (Rộng × Cao × Dày): 90 × 189 × 55mm
- Khối lượng thiết bị: ≈0.9kg



Zalo 











