Thông số kỹ thuật máy phân tích phổ cầm tay OWON HSA032
1. Tần số và dải quét (Frequency Span)
- Dải tần số: 9 kHz đến 3.200009 GHz
- Độ phân giải tần số: 1 Hz
- Phạm vi quét: 0 Hz, 100 Hz đến tần số tối đa của thiết bị
- Độ sai lệch quét: ± span / (số điểm quét – 1)
2. Nhiễu pha SSB
(Điều kiện: 20℃ đến 30℃, fc = 1 GHz, RBW = 1 kHz, VBW = 1 kHz)
- Độ lệch sóng mang 10 kHz: < -80 dBc/Hz (Điển hình)
- Độ lệch sóng mang 100 kHz: < -100 dBc/Hz (Điển hình)
- Độ lệch sóng mang 1 MHz: < -107 dBc/Hz (Điển hình)
3. Độ rộng băng thông (Bandwidth)
- Băng thông phân giải (RBW): 10 Hz đến 500 kHz (1-10 bước theo trình tự), 1 MHz, 3 MHz
- Sai số RBW: < 5%, điển hình (RBW ≤ 1 MHz)
- Hệ số dạng bộ lọc phân giải (60 dB : 3 dB): < 5:1 điển hình (dạng số, gần với dạng Gaussian)
- Băng thông video (VBW): 10 Hz đến 3 MHz
4. Biên độ và mức tín hiệu
- Phạm vi đo biên độ: DANL đến +20 dBm, 1 MHz đến 3.6 GHz, khi tắt Preamp
- Mức tham chiếu: -80 dBm đến +30 dBm, bước 0.1 dBm
- Bộ tiền khuếch đại (Preamp): 20 dB, danh định, 9 kHz đến 3.6 GHz
- Phạm vi suy hao đầu vào (Attenuator): 0 đến 50 dB, bước 1 dB
5. Mức nhiễu trung bình hiển thị (DANL)
(Điều kiện: Input Attenuation = 0 dB, Sample Detector, Trace Average ≥ 20, 20℃ đến 30℃, trở kháng đầu vào = 50 Ω, RBW chuẩn hóa về 1 Hz)
- Khi tắt Preamp:
- 1 MHz đến 1 GHz: -140 dBm (Điển hình), < -130 dBm
- HSA015-TG: -138 dBm (Điển hình), < -128 dBm
- HSA032-TG: 1 GHz đến 3.2 GHz
- Khi bật Preamp:
- 1 MHz đến 1 GHz: -160 dBm (Điển hình), < -150 dBm
- HSA015-TG: -158 dBm (Điển hình), < -148 dBm
- HSA032-TG: 1 GHz đến 3.2 GHz
6. Đáp ứng tần số
(Điều kiện: 20℃ đến 30℃, độ ẩm tương đối 30% đến 70%, suy hao đầu vào = 20 dB, tần số tham chiếu = 50 MHz)
- Tắt Preamp (fc ≥ 100 kHz): ±0.8 dB; ±0.4 dB (Điển hình)
- Bật Preamp (fc ≥ 1 MHz): ±0.9 dB; ±0.5 dB (Điển hình)
7. Độ chính xác biên độ tuyệt đối
(Điều kiện: 20℃ đến 30℃, fc = 50 MHz, Span = 200 kHz, RBW = 10 kHz, VBW = 10 kHz, Peak Detector, 10 dB RF attenuation, mức tin cậy 95%)
- Tắt Preamp: ±0.4 dB, mức tín hiệu đầu vào -20 dBm
- Bật Preamp: ±0.5 dB, mức tín hiệu đầu vào -40 dBm
8. Nguồn phát dò (Tracking Source Output)
- Dải tần số: 100 kHz đến 3.2 GHz
- Phạm vi công suất ngõ ra: -40 dBm đến 0 dBm
- Độ phân giải mức công suất ngõ ra: 1 dB
- Độ phẳng công suất ngõ ra: ±3 dB
9. Giao tiếp, màn hình và kích thước
- USB Host: Cổng kết nối A Plug, giao thức USB 2.0 (Host End)
- USB Device: Cổng kết nối Micro USB, giao thức phiên bản 2.0
- Điều khiển từ xa: USB TMC, LAN (10/100 Base, RJ-45)
- Màn hình hiển thị: TFT LCD 8 inch, độ phân giải 1024 × 768, 65,536 màu
- Kích thước (W × H × D): 265 mm × 190 mm × 58 mm
- Trọng lượng: Xấp xỉ 2.5 kg (không bao gồm bao bì)



Zalo 











