Thông số kỹ thuật bộ chuyển đổi độ dẫn điện EZDO 4803C
| Đo độ dẫn điện (Conductivity) | |
|---|---|
| Dải đo | 0.0~ 199.9 μS; 200~ 1999 μS; 2.00~ 19.99 mS; 20.0~ 100.0 mS |
| Độ chính xác | ±2% FS |
| Độ phân giải | 0.1/1μS/0.01/0.1 mS |
| Bù nhiệt | ATC: 0~50 °C |
| Đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) | |
| Dải đo | 0.0~131.9 ppm; 132~1319 ppm; 1.32~13.19 ppt; 13.2~66.7.0 ppt |
| Độ chính xác | ±2% FS |
| Độ phân giải | 0.1/1ppm/0.01/0.1ppt |
| Bù nhiệt | ATC: 0~50 °C |
| Đo nhiệt độ | |
| Dải đo | 0~110 °C |
| Độ chính xác | ±0.2+1 digit |
| Độ phân giải | 0.1 °C |
| Bù nhiệt độ | ATC (0-100oC) via 30K điện trở nhiệt hoặc MTC |
| Thông số chung | |
| Đầu ra | Dòng điện cô lập 4-20mA |
| Tải đầu ra tín hiệu | 500 Ω |
| Nguồn điện | 9V DC hoặc 100V~240V AC |
| Panel Cutout | 1/16th DIN 1.81 x 1.81″ (46 x 46mm) |
| Kích thước | 4.7 x 1.77 x 1.77″ (105 x 45 x 45mm) |
| Phụ kiện đi kèm | 9V DC adaptor (chỉ dành cho 9V DC); dây kết nối Adapter (chỉ dành cho 9V DC) |


Zalo 











