Thông số kỹ thuật bộ điều khiển đo pH/ORP/nhiệt độ EZDO 4801P
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Đo pH | |
| Dải đo | -2.00 ~ 16.00 pH |
| Độ chính xác | ±0.01 + 1 digit |
| Độ phân giải | 0.01 pH |
| Bù nhiệt độ | ATC: 0 ~ 100 °C |
| Dải chết (Dead band) | 0.00 to 2.00 pH |
| Đo ORP (Oxy hóa khử) | |
| Dải đo | -1999 ~ -200 mV; -199.9 ~ 499.9 mV; 500 ~ 1999 mV |
| Độ chính xác | ±2 + 1 digit |
| Độ phân giải | 0.1 / 1 mV |
| Bù nhiệt | N/A |
| Dải chết (Dead band) | 0 to 200 mV |
| Đo nhiệt độ | |
| Dải đo | 0 ~ 110 °C |
| Độ chính xác | ±0.2 + 1 digit |
| Độ phân giải | 0.1 °C |
| Bù nhiệt độ | ATC (0-100°C) qua 30K hoặc Pt-1000 hoặc MTC |
| Đặc tính hệ thống và điều khiển | |
| Rơle giới hạn (2) | SPDT tiếp xúc với 5A tại 115V |
| Chỉ báo trạng thái rơle | Đèn LED mặt trước |
| Nguồn điện | 9V DC hoặc 100V ~ 240V AC |
| Kích thước khoét lỗ (Panel Cutout) | 1/16th DIN 1.81 x 1.81″ (46 x 46mm) |
| Kích thước thiết bị | 4.7 x 1.77 x 1.77″ (105 x 45 x 45mm) |
| Phụ kiện đi kèm | 9V DC adaptor (chỉ dành cho phiên bản 9V DC), dây kết nối Adapter (chỉ dành cho phiên bản 9V DC) |


Zalo 











