Thông số kỹ thuật máy đo Clo tự do, Clo tổng và pH cầm tay EZDO 6743
| Chỉ tiêu đo | Dải đo | Độ chính xác | Độ phân giải | Bù nhiệt độ (ATC) |
|---|---|---|---|---|
| Đo pH | -2.00 ~ 16.00 pH | ±0.01 + 1 digit | 0.01 pH | 0 ~ 100 °C |
| Đo ORP (Tùy chọn mua thêm) | -1999 ~ -200 mV -199.9 ~ 499.9 mV 500 ~ 2000 mV | ±2 + 1 digit | 0.1 / 1 mV | Không hỗ trợ (N/A) |
| Đo Clo (FCL & TCL) | 0 ~ 3.50 ppm | ±0.05 + 1 digit (tại < 2.00 ppm) ±5% FS + 1 digit (tại > 2.00 ppm) | 0.01 ppm | — |
Đặc điểm kỹ thuật chung
- Thời gian phản hồi: < 5 s
- Thể tích mẫu đo: 5 ml
- Điều kiện môi trường hoạt động: 0 ~ 50 °C, độ ẩm < 85% RH
- Nguồn điện: DC 1.5V (pin AAA / UM4) x 4 viên
- Kích thước máy đo: 42 x 33 x 183 mm
- Trọng lượng: 168 g (đã bao gồm pin)
Phụ kiện và tùy chọn
- Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn: Điện cực đo pH, dung dịch chuẩn pH 4 (50 ml x 1), dung dịch chuẩn pH 7 (50 ml x 1), dung dịch ngâm bảo quản điện cực (50 ml x 1), que thử Clo tự do FCL (DPD-1) x 50 que, que thử và lọ thử Clo tổng TCL (DPD-4) x 50 que, 4 viên pin, cốc đong và hộp đựng bảo vệ máy.
- Phụ kiện mua thêm: Điện cực đo ORP.


Zalo 











