Thông số kỹ thuật của Máy hiện sóng số OWON TAO3074
| Model | TAO3074 |
| Thương hiệu | OWON |
| Số kênh | 4 kênh |
| Băng thông | 70 MHz |
| Tốc độ lấy mẫu | 1GS/s |
| Độ phân giải dọc (A/D) | 8 bit |
| Chiều dài ghi | 40M |
| Tốc độ làm mới dạng sóng | 45000 wfms/s |
| Thang ngang (s/div) | 1ns/div – 1000s/div, bước 1 – 2 – 5 |
| Màn hình | LCD 8 inch màu, độ phân giải 800 x 600 pixel, màn hình cảm ứng đa điểm |
| Trở kháng đầu vào | 1MΩ ± 2%, song song với 15pF ± 5pF |
| Điện áp đầu vào tối đa | 1MΩ, 300Vrms |
| Hệ số suy giảm đầu dò | 0,001X – 1000X, bước 1 – 2 – 5 |
| Khớp nối đầu vào | DC, AC, GND |
| Độ nhạy dọc | 1mV/div – 10V/div (ở đầu vào) |
| Loại kích hoạt (Trigger Type) | Edge, Video, Pulse, Slope, Runt, Windows, Timeout, Nth Edge, Logic, I2C, SPI, UART (RS232) và CAN (tùy chọn) |
| Giải mã bus (tùy chọn mua thêm) | I2C, SPI, UART (RS232), CAN |
| Chế độ kích hoạt | Tự động (Auto), Bình thường (Normal) và Đơn (Single) |
| Đo tự động | Vpp, Vavg, Vrms, Freq, Period, Week RMS, Cursor RMS, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Vamp, Overshoot, Phase A→B ↑, Phase A→B↓, Preshoot, Rise Time, Fall Time, +Width, -Width, +Duty, -Duty, Duty Cycle, Delay A→B ↑, Delay A→B↓, +Pulse Count, -Pulse Count, Rise Edge Count, Fall Edges Count, Area, Cycle Area |
| Hàm toán học dạng sóng | +, -, ×, ÷, FFT, FFTrms, Intg, Diff, Sqrt, User Defined Function, Digital Filter |
| Lưu trữ dạng sóng | 100 dạng sóng |
| Cổng giao tiếp | Máy chủ USB, thiết bị USB, cổng USB cho PictBridge, LAN và WIFI (tùy chọn) |
| Bộ đếm tần số | Có sẵn |
| Pin | 7.4V, 8000mAh (hoạt động liên tục khoảng 5 giờ) |
| Kích thước (RxCxS) | 270 x 191 x 48 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1,7 kg |
Phụ kiện bao gồm
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, đĩa CD-ROM, sách hướng dẫn nhanh, đầu dò, que điều chỉnh đầu dò, bộ chuyển đổi nguồn, cáp BNC-SAM, cáp Micro USB, giá đỡ máy.
- Phụ kiện chọn mua thêm: Túi đựng mềm.



Zalo 











