Giới thiệu Máy hiện sóng cầm tay Siglent SHS1102
Máy hiện sóng cầm tay Siglent SHS1102 được sản xuất bởi Siglent tại Trung Quốc. Máy có thiết kế nhỏ gọn, sử dụng dạng cầm tay rất tiện dụng. Siglent SHS1102 thuộc dòng máy hiện sóng số cầm tay Series SHS1000, được áp dụng nhiều công nghệ sau nhiều năm nghiên cứu và phát triển của Siglent.

Các model của Series máy hiện sóng cầm tay Siglent SHS1000:
| Mô hình | Băng thông | Tốc độ lấy mẫu | Độ nhớ sâu | Số kênh |
|---|---|---|---|---|
| SHS1102 | 100 MHz | 1 GS / s | 20 điểm | 2 |
| SHS1062 | 60 MHz | 1 GS / s | 20 điểm | 2 |
Máy hiện sóng cầm tay Siglent SHS1102được trang bị lớp vỏ bọc cao su chắc chắn, chống va đập tốt giúp tăng đôh bền của thiết bị. Rất phù hợp trong các điều kiện làm việc trong nhà xưởng công nghiêp và các môi trường khắc nghiệt khác. Máy có thiết kế mới cho phép kết cấu máy đơn giản hơn, tiêu thụ điện năng ít hơn.
Đặc điểm chính của Siglent SHS1102
– Tốc độ lấy mẫu theo thời gian thực 1 GSa/s, tốc độ lấy mẫu tương đương 50GSa/s
– Được trang bị thêm các tính năng đo tương tự như đồng hồ vạn năng (DCV, ACV, DCI, ACI….)
– Tích hợp 32 tính năng tính toán dạng sóng tự động và 3 chế độ con trỏ.
– Màn hình hiển thị sắc nét, qua sát rõ ràng 5,7 inch.
– Tiêu chuẩn bảo vệ điện CAT II 1000V và CATIII 600V
– Hỗ trợ in dạng sóng và lưu trữ vào USB
– Hỗ trợ vẽ đồ thị xu hướng
Thông số kỹ thuật của Siglent SHS1102
| Model | SHS1102 |
| Băng thông | 100Mhz |
| Số kênh | 2 |
| Độ sâu bộ nhớ | 20M point |
| Tốc độ lấy mẫu | 1 Gs/s |
| Lấy mẫu tương đương | 50Gsa/s |
| Độ dài bộ nhớ | 2Mpts |
| Thời gian | 2.5ns/div ~ 50s/div |
| Giải quét | 100ms/div ~ 50s/div |
| Tính toán sóng | +, -, x,/, FFT |
| Độ nhạy điện áp | 5mV/div ~ 100V/div |
| Độ phân giải | 8 bit |
| Kiểu Trigger | Edge, Pulse, Video, Slope, Alternative |
| Tần số đếm | 6 bits |
| Kết nối | USB, USB Host |
| Màn hình | 5.7 inches, TFT-LCD |
| Nguồn điện | Pin (7.4V 5Ah) và DC adapter (9V, 4A) |
| Kích thước | 163.2mm×259.5mm×53.3mm |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Đồng hồ vạn năng | |
| DCV | 60mV – 600mV – 1000V |
| DCA | 60mV – 600mV – 750V |
| DCA | 60mA – 600mA – 6A – 10A |
| ACA | 60mA – 600mA – 6A – 10A |
| Điện trở | 600Ω—60MΩ |
| Tụ điện | 40 – 400nF – 400uF |
| Diode | 40 – 400nF – 400uF |
| Liên tục | <50Ω còi kêu |











Zalo 











