Giới thiệu Máy hiện sóng cầm tay Siglent SHS810
Máy hiện sóng cầm tay Siglent SHS810 là máy hiện sóng có thiết kế nhỏ gọn, sử dụng cầm tay của Siglent (đến từ Trung Quốc). Siglent SHS810 thuốc Series máy hiện sóng cầm tay SHS800 có băng thông từ 60Mhz đến 200Mhz, 2 kênh. Siglent SHS810 cung cấp cho người dùng tất cả các tính năng máy hiện sóng, đồng hồ vạn năng trong một thiết bị nhỏ gọn. Máy kế thừa hiệu suất làm việc cao, ổn định của các dòng máy hiện sóng để bàn

Các model của Series máy hiện sóng cầm tay Siglent SHS800:
| Model | Băng thông | Số kênh | Tốc độ lấy mẫu | Độ sâu bộ nhớ |
|---|---|---|---|---|
| SHS820 | 200 MHz | 2 | 500 MSa / s | 32 kpts |
| SHS815 | 150 MHz | 2 | 1 GS / s | 2 phút |
| SHS810 | 100 MHz | 2 | 1 GS / s | 2 phút |
| SHS806 | 60 MHz | 2 | 1 GS / s | 2 phút |
Siglent SHS810 được trang bị lớp vỏ bọc cao su chắc chắn, chống va đập tốt giúp tăng đôh bền của thiết bị. Rất phù hợp trong các điều kiện làm việc trong nhà xưởng công nghiêp và các môi trường khắc nghiệt khác. Máy sử dụng kiểu thiết kế mới có cấu tạo đơn giản hơn giúp máy tiêu thụ điện năng ít hơn.
Đặc điểm chính của Siglent SHS810
Chức năng ghi dữ liệu:
– Tích hợp các chức năng ghi, phát lại, phóng đại.
– Độ sâu bộ nhớ 7m, thời gian ghi dữ liệu lên tới 18 giờ.
– Bộ nhớ USB tối đa 4GB, lưu trữ 3000 giờ
Tích hợp đồng hồ vạn năng:
– Độ chính xác cao, hiển thị tối đa 6000 đơn vị.
– Cung cấp các chức năng đo: DCV, ACV, DCI, ACI, Điện trở, đi-ôt, đo tụ, liên tục
Thông số kỹ thuật của Siglent SHS810
| Model | SHS810 |
| Băng thông | 100Mhz |
| Số kênh | 2 |
| Độ sâu bộ nhớ | 7M point |
| Tốc độ lấy mẫu | 1 Gs/s |
| Lấy mẫu tương đương | 50Gsa/s |
| Độ dài bộ nhớ | 2Mpts |
| Thời gian | 2.5 ns/ div ~ 50s/ div |
| Giải quét | 100ms/div ~ 50s/div |
| Tính toán sóng | +, -, x,/, FFT |
| Độ nhạy điện áp | 5mV/div ~ 100V/div |
| Độ phân giải dọc | 8 bit |
| Kiểu Trigger | Edge, Pulse, Video, Slope, Alternative |
| Tần số đếm | 6 bits |
| Kết nối | USB device, USB Host |
| Màn hình | 5.7 inches, TFT-LCD |
| Dung lượng Pion | 7.4VDC, 5000mAh, hoạt động 5h |
| Kích thước | 163.2mm×259.5mm×53.3mm |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Đồng hồ vạn năng | |
| DCV | 60mV – 1000V |
| DCA | 60mV – 750V |
| DCA | 60mA – 10A |
| ACA | 60mA – 10A |
| Diode | 0 -2.0V |
| Liên tục | <50Ω còi kêu |
| Độ phân giải lớn nhất | 6000 |













Zalo 











